1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Almeria
Almeria

Almeria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.65m

Phong độ gần đây

LLWDW
181 Trận đấu đã nhận định
66.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Almeria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Almeria
Almeria
3 : 2
Castellon
Castellon
2.42
3.55
3

1

2.42

O2.5

1.67

YES

1.52

1X

1.42
8.2/10

15:00

Kết thúc
Castellon
Castellon
1 : 1
Almeria
Almeria
1.88
4
4.2

1

1.88

O2.5

1.62

NO

2.35

1X

1.27
8.9/10

12:30

Kết thúc
Almeria
Almeria
1 : 0
Valladolid
Valladolid
1.45
5.2
8

X2

2.95

O2.5

1.57

YES

1.76

O2.5

1.57
4.4/10

12:30

Kết thúc
Sporting G
Sporting Gijon
3 : 1
Almeria
Almeria
3.5
3.9
2.15

2

2.15

O2.5

1.57

YES

1.51

X2

1.37
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Almeria
Almeria
1 : 2
Las Palmas
Las Palmas
1.85
3.8
4.3

1

1.85

O2.5

1.63

YES

1.57

1X

1.25
8.5/10

10:15

Kết thúc
Burgos
Burgos
0 : 0
Almeria
Almeria
2.65
3.25
2.85

2

2.85

O1.5

1.36

YES

1.78

O1.5

1.36
5.1/10

14:30

Kết thúc
Almeria
Almeria
4 : 2
Mirandes
Mirandes
1.45
5
7

1

1.45

O2.5

1.47

YES

1.64

O2.5

1.47
8.9/10

10:15

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
2 : 4
Almeria
Almeria
2.9
3.3
2.5

2

2.5

O1.5

1.26

YES

1.62

AS

1.25
7.4/10

15:00

Kết thúc
red card Racing S
Racing Santander
5 : 1
Almeria
Almeria red card
2.37
3.65
3

X2

1.62

O2.5

1.54

YES

1.46

O2.5

1.54
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Almeria

Bạn đang tìm nhận định Almeria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Almeria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Almeria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Almeria đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Almeria đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.67 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Almeria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Almeria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng15722
Hòa279
Thua4812
Bàn thắng ghi được523082
Bàn thắng để thủng lưới303464
Trung bình ghi bàn2.51.41.9
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
13 / 13
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 40 G
3-4-2-1 1 G
5-3-2 1 G
4-3-3 1 G
117 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
38 Trận
Tài 1.5 53%
23 Trận
Tài 2.5 33%
14 Trận
Tài 3.5 14%
6 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sergio Arribas
Sergio Arribas
24 MID 7.44
Andrés Fernández
Andrés Fernández
39 GK 7.15
Adri Embarba
Adri Embarba
33 MID 7.03
D. Lopy
D. Lopy
23 MID 6.97
Miguel de la Fuente
Miguel de la Fuente
26 FWD 6.95
S. Džodić
S. Džodić
20 MID 6.91
Rodrigo Ely
Rodrigo Ely
32 DEF 6.87
Jon Morcillo
Jon Morcillo
27 FWD 6.85
F. Bonini
F. Bonini
24 DEF 6.85
I. Baba
I. Baba
29 MID 6.80
André Horta
André Horta
29 MID 6.79
Álex Muñoz
Álex Muñoz
31 DEF 6.76
Léo Baptistão
Léo Baptistão
33 MID 6.76
D. Chirino
D. Chirino
23 DEF 6.75
Nélson Monte
Nélson Monte
30 DEF 6.75
Nico Melamed
Nico Melamed
24 MID 6.74
Arnau Puigmal
Arnau Puigmal
24 MID 6.71
Thalys
Thalys
20 FWD 6.70
Gui
Gui
23 MID 6.69
Silvi
Silvi
20 MID 6.63
P. Soko
P. Soko
28 FWD 6.60
Marcos Luna
Marcos Luna
22 DEF 6.53
Álex Centelles
Álex Centelles
26 DEF 6.47
Chumi
Chumi
26 DEF 6.44
P. Fidel Cedillo Segura
P. Fidel Cedillo Segura
18 DEF 6.43
M. Perović
M. Perović
19 MID 6.38
Aridane
Aridane
36 DEF 6.34
Lázaro
Lázaro
23 FWD 6.33
L. Robertone
L. Robertone
28 MID 6.30
H. Kounia
H. Kounia
18 FWD 6.30