Almeria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Almeria Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Almeria
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Castellon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Almeria
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Sporting G
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Almeria
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Burgos
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Almeria
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Granada CF
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Racing S
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Almeria
Bạn đang tìm nhận định Almeria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Almeria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Almeria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Almeria đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Almeria đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.67 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Almeria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Almeria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 15 | 7 | 22 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 52 | 30 | 82 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 34 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sergio Arribas
|
24 | MID | 7.44 |
|
Andrés Fernández
|
39 | GK | 7.15 |
|
Adri Embarba
|
33 | MID | 7.03 |
|
D. Lopy
|
23 | MID | 6.97 |
|
Miguel de la Fuente
|
26 | FWD | 6.95 |
|
S. Džodić
|
20 | MID | 6.91 |
|
Rodrigo Ely
|
32 | DEF | 6.87 |
|
Jon Morcillo
|
27 | FWD | 6.85 |
|
F. Bonini
|
24 | DEF | 6.85 |
|
I. Baba
|
29 | MID | 6.80 |
|
André Horta
|
29 | MID | 6.79 |
|
Álex Muñoz
|
31 | DEF | 6.76 |
|
Léo Baptistão
|
33 | MID | 6.76 |
|
D. Chirino
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Nélson Monte
|
30 | DEF | 6.75 |
|
Nico Melamed
|
24 | MID | 6.74 |
|
Arnau Puigmal
|
24 | MID | 6.71 |
|
Thalys
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Gui
|
23 | MID | 6.69 |
|
Silvi
|
20 | MID | 6.63 |
|
P. Soko
|
28 | FWD | 6.60 |
|
Marcos Luna
|
22 | DEF | 6.53 |
|
Álex Centelles
|
26 | DEF | 6.47 |
|
Chumi
|
26 | DEF | 6.44 |
|
P. Fidel Cedillo Segura
|
18 | DEF | 6.43 |
|
M. Perović
|
19 | MID | 6.38 |
|
Aridane
|
36 | DEF | 6.34 |
|
Lázaro
|
23 | FWD | 6.33 |
|
L. Robertone
|
28 | MID | 6.30 |
|
H. Kounia
|
18 | FWD | 6.30 |




