Nhận định Sporting Gijon vs Almeria - 24 thg 5, 2026
13.50
X3.90
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Almeria thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.54
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlmeria
xGSporting Gijon: 1.09Almeria: 1.82
Kiểm soát bóngSporting Gijon: 38%Almeria: 62%
Tổng số cú sútSporting Gijon: 7Almeria: 17
Sút trúng đíchSporting Gijon: 2Almeria: 6
Sút trượtSporting Gijon: 2Almeria: 7
Phạt gócSporting Gijon: 2Almeria: 4
Thẻ vàngSporting Gijon: 2Almeria: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Almeria
Bàn thắng kỳ vọngSporting Gijon: 1.33Almeria: 1.75
Tổng bàn thắngSporting Gijon: 2.7Almeria: 4.1
Bàn thắng ghi đượcSporting Gijon: 1.3Almeria: 2.3
Bàn thuaSporting Gijon: 1.4Almeria: 1.8
Kiểm soát bóngSporting Gijon: 45%Almeria: 52%
Tổng số cú sútSporting Gijon: 11.1Almeria: 16.1
Sút trúng đíchSporting Gijon: 4.2Almeria: 5.9
Sút trượtSporting Gijon: 4.4Almeria: 6.9
Phạm lỗiSporting Gijon: 11.9Almeria: 14.2
Phạt gócSporting Gijon: 4.8Almeria: 4.3
Việt vịSporting Gijon: 2.5Almeria: 1.8
Thẻ vàngSporting Gijon: 2.2Almeria: 2.4
Tổng số đường chuyềnSporting Gijon: 397Almeria: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Almeria
ThắngSporting Gijon: 3Almeria: 6
Trên 1.5 bànSporting Gijon: 7Almeria: 9
Trên 2.5 bànSporting Gijon: 6Almeria: 8
Trên 3.5 bànSporting Gijon: 3Almeria: 6
Cả hai đội ghi bànSporting Gijon: 6Almeria: 8
Thắng bất ngờSporting Gijon: 0Almeria: 0
Thua bất ngờSporting Gijon: 1Almeria: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Almeria2
Sporting Gijon1
22 thg 2, 25
Sporting Gijon1
Almeria1
31 thg 8, 24
Almeria1
Sporting Gijon1
25 thg 4, 22
Almeria1
Sporting Gijon0
02 thg 11, 21
Sporting Gijon0
Almeria1
30 thg 5, 21
Sporting Gijon0
Almeria2
04 thg 10, 20
Almeria0
Sporting Gijon1
01 thg 7, 20
Almeria1
Sporting Gijon0
03 thg 10, 19
Sporting Gijon4
Almeria2
09 thg 3, 19
Sporting Gijon1
Almeria0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation