1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. SCR Altach
SCR Altach

SCR Altach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT SCR Altach bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
141 Trận đấu đã nhận định
65.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SCR Altach Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
SCR Altach
SCR Altach
2.16
3.25
3.75

1

2.16

O1.5

1.38

YES

1.87

1X

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
0 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.3
3.1
3.45

1

2.3

O1.5

1.45

YES

1.93

O1.5

1.45
6.9/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.82
3.15
2.75

2

2.75

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.8
3
2.75

2

2.75

U2.5

1.58

NO

1.78

X2

1.45
4/10

13:30

Kết thúc
Ried
Ried
3 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.25
3.15
3.65

1

2.25

U2.5

1.64

NO

1.84

U2.5

1.64
4.7/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
1 : 1
SCR Altach
Altach
2.3
3.2
3.3

2

3.3

U3.5

1.27

NO

1.96

U3.5

1.27
4.5/10

11:00

Kết thúc
Altach
Altach
3 : 1
BW Linz
BW Linz
2.35
3.1
3.25

1

2.35

U2.5

1.55

NO

1.74

1X

1.37
5.2/10

11:00

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
2 : 0
Altach
Altach red card
2.35
3.3
3.4

1

2.35

U2.5

1.63

NO

1.82

U2.5

1.63
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SCR Altach

Bạn đang tìm nhận định SCR Altach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SCR Altach được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của SCR Altach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, SCR Altach đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SCR Altach đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.73 xG2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

SCR Altach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SCR Altach đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng729
Hòa5510
Thua178
Bàn thắng ghi được181331
Bàn thắng để thủng lưới111930
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 7 G
3-4-3 7 G
4-2-3-1 4 G
4-3-1-2 4 G
57 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 33%
9 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Stojanovic
D. Stojanovic
32 GK 7.11
P. Estrada
P. Estrada
23 DEF 7.10
M. Ouédraogo
M. Ouédraogo
22 MID 7.09
P. Greil
P. Greil
29 MID 7.08
B. Zech
B. Zech
35 DEF 6.99
M. Bähre
M. Bähre
30 MID 6.95
P. Koller
P. Koller
23 DEF 6.92
B. Idrizi
B. Idrizi
26 MID 6.90
Filip Milojevic
Filip Milojevic
20 MID 6.89
S. Ingolitsch
S. Ingolitsch
28 MID 6.88
V. Demaku
V. Demaku
25 MID 6.81
L. Lukačević
L. Lukačević
26 DEF 6.78
A. Fetahu
A. Fetahu
23 FWD 6.71
R. Rahmani
R. Rahmani
26 DEF 6.70
L. Jäger
L. Jäger
31 DEF 6.60
O. Diawara
O. Diawara
26 FWD 6.60
L. Kronberger
L. Kronberger
23 FWD 6.60
Erkin Yalcin
Erkin Yalcin
21 FWD 6.58
Y. Massombo
Y. Massombo
25 MID 6.55
P. Benjamin
P. Benjamin
19 FWD 6.53
A. Gorgon
A. Gorgon
37 MID 6.52
M. Mustapha
M. Mustapha
24 FWD 6.50
L. Fridrikas
L. Fridrikas
28 FWD 6.50
M. Oswald
M. Oswald
23 DEF 6.49
S. Hrstić
S. Hrstić
22 FWD 6.48
L. Gugganig
L. Gugganig
30 DEF 6.46