1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. SCR Altach
SCR Altach

SCR Altach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT SCR Altach ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
87 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Leobendorf
Leobendorf
vs
SCR Altach
SCR Altach
8.8
5.8
1.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 2
1. FC Heidenheim
Heidenheim
3.95
3.8
1.8

2

1.8

O2.5

1.62

YES

1.6

2

1.8
5.6/10

10:00

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
3 : 2
SCR Altach
SCR Altach
1.75
3.55
4.2

1

1.75

O2.5

1.7

NO

2.1

1

1.75
4.3/10

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
2 : 0
Ried
Ried red card
1.73
3.8
5

X

3.8

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
1.1/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach
2.35
3.3
3.45

1

2.35

O1.5

1.46

NO

1.82

1X

1.39
8.5/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 4
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.77
3.25
3

1

2.77

U3.5

1.3

YES

1.83

U3.5

1.3
6.1/10

10:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
4 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
1.71
3.7
5.2

1

1.71

O1.5

1.36

YES

1.99

1

1.71
8/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
SCR Altach
SCR Altach
2.16
3.25
3.75

1

2.16

O1.5

1.38

YES

1.87

1X

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
0 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.3
3.1
3.45

1

2.3

O1.5

1.45

YES

1.93

O1.5

1.45
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SCR Altach

Bạn đang tìm nhận định SCR Altach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SCR Altach, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của SCR Altach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, SCR Altach đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

SCR Altach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SCR Altach đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SCR Altach chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

CupAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận145
Thắng145
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được31114
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn3.02.82.8
Trung bình thủng lưới1.00.80.8
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
61-75 2
76-90 2
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 80%
4 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Antosch
D. Antosch
25 GK 7.20
P. Estrada
P. Estrada
23 DEF 7.10
D. Stojanovic
D. Stojanovic
32 GK 7.08
P. Greil
P. Greil
29 MID 7.08
M. Ouédraogo
M. Ouédraogo
22 MID 7.07
M. Bähre
M. Bähre
30 MID 6.97
P. Koller
P. Koller
23 DEF 6.92
B. Zech
B. Zech
35 DEF 6.91
B. Idrizi
B. Idrizi
26 MID 6.90
S. Ingolitsch
S. Ingolitsch
28 MID 6.89
V. Demaku
V. Demaku
25 MID 6.85
Filip Milojevic
Filip Milojevic
20 MID 6.78
L. Lukačević
L. Lukačević
26 DEF 6.78
A. Fetahu
A. Fetahu
23 FWD 6.71
R. Rahmani
R. Rahmani
26 DEF 6.70
L. Kronberger
L. Kronberger
23 FWD 6.60
O. Diawara
O. Diawara
26 FWD 6.59
Erkin Yalcin
Erkin Yalcin
21 FWD 6.57
L. Jäger
L. Jäger
31 DEF 6.55
Y. Massombo
Y. Massombo
25 MID 6.54
S. Hrstić
S. Hrstić
22 FWD 6.52
A. Gorgon
A. Gorgon
37 MID 6.51
M. Oswald
M. Oswald
23 DEF 6.51
M. Mustapha
M. Mustapha
24 FWD 6.50
L. Fridrikas
L. Fridrikas
28 FWD 6.50
P. Benjamin
P. Benjamin
19 FWD 6.43
L. Gugganig
L. Gugganig
30 DEF 6.40