Alverca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alverca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Famalicao
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Alverca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
15:30 Kết thúc |
FC Porto
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:15 Kết thúc |
Alverca
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Alverca
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Ave
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Alverca
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alverca
Bạn đang tìm nhận định Alverca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alverca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Alverca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Alverca đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alverca đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.29 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Alverca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alverca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 17 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 28 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gonçalo Esteves
|
21 | MID | 7.13 |
|
Chiquinho
|
25 | FWD | 7.12 |
|
Matheus Mendes
|
26 | GK | 7.10 |
|
Lincoln
|
27 | MID | 7.09 |
|
Figueiredo
|
24 | FWD | 7.05 |
|
Kaiky Naves
|
23 | DEF | 7.02 |
|
Alexsandro Amorim
|
20 | MID | 6.94 |
|
Fabrício Garcia
|
24 | FWD | 6.90 |
|
I. Julian
|
20 | DEF | 6.90 |
|
André Gomes
|
21 | GK | 6.85 |
|
S. Baseya
|
20 | DEF | 6.83 |
|
Vasco Moreira
|
24 | MID | 6.80 |
|
I. James
|
22 | MID | 6.79 |
|
M. Milovanović
|
22 | FWD | 6.72 |
|
Zoubdi
|
24 | FWD | 6.72 |
|
Z. Kassary
|
19 | MID | 6.70 |
|
D. Gui
|
19 | MID | 6.67 |
|
Francisco Chissumba
|
20 | DEF | 6.67 |
|
Tomás Mendes
|
21 | MID | 6.66 |
|
J. Martínez
|
22 | DEF | 6.63 |
|
Rhaldney
|
27 | MID | 6.63 |
|
Diogo Martins
|
29 | MID | 6.60 |
|
Diogo Filipe Spencer Marques
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Sandro Lima
|
35 | FWD | 6.58 |
|
Sergi Gómez
|
33 | DEF | 6.57 |
|
C. Nuozzi
|
19 | FWD | 6.56 |
|
B. Meupiyou
|
19 | DEF | 6.52 |
|
S. Diarra
|
27 | FWD | 6.50 |
|
G. Cabezas
|
22 | MID | 6.50 |
|
S. Abdulai
|
26 | MID | 6.49 |
|
M. Clairicia
|
23 | FWD | 6.47 |
|
Tiago Rafael Fernandes Leiite
|
25 | FWD | 6.39 |
|
Felipe Lima
|
19 | FWD | 6.34 |
|
Kauan Gomes
|
20 | DEF | 6.30 |




