Alverca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alverca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:15 Kết thúc |
Alverca
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Alverca
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio Ave
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Alverca
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Gil Vicente
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Alverca
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Guimaraes
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alverca
Bạn đang tìm nhận định Alverca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alverca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Alverca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Alverca đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alverca đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Alverca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alverca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 27 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Matheus Mendes
|
26 | GK | 7.52 |
|
Gonçalo Esteves
|
21 | MID | 7.13 |
|
Lincoln
|
27 | MID | 7.10 |
|
Chiquinho
|
25 | FWD | 7.09 |
|
Kaiky Naves
|
23 | DEF | 7.05 |
|
Figueiredo
|
24 | FWD | 7.01 |
|
Alexsandro Amorim
|
20 | MID | 6.94 |
|
Fabrício Garcia
|
24 | FWD | 6.90 |
|
André Gomes
|
21 | GK | 6.85 |
|
S. Baseya
|
20 | DEF | 6.85 |
|
Vasco Moreira
|
24 | MID | 6.81 |
|
I. James
|
22 | MID | 6.73 |
|
Zoubdi
|
24 | FWD | 6.70 |
|
Z. Kassary
|
19 | MID | 6.70 |
|
M. Milovanović
|
22 | FWD | 6.69 |
|
Rhaldney
|
27 | MID | 6.69 |
|
Francisco Chissumba
|
20 | DEF | 6.67 |
|
Tomás Mendes
|
21 | MID | 6.66 |
|
J. Martínez
|
22 | DEF | 6.63 |
|
D. Gui
|
19 | MID | 6.62 |
|
Diogo Martins
|
29 | MID | 6.60 |
|
Diogo Filipe Spencer Marques
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Sandro Lima
|
35 | FWD | 6.59 |
|
C. Nuozzi
|
19 | FWD | 6.58 |
|
B. Meupiyou
|
19 | DEF | 6.53 |
|
Sergi Gómez
|
33 | DEF | 6.53 |
|
S. Diarra
|
27 | FWD | 6.50 |
|
G. Cabezas
|
22 | MID | 6.50 |
|
S. Abdulai
|
26 | MID | 6.49 |
|
M. Clairicia
|
23 | FWD | 6.47 |
|
Tiago Rafael Fernandes Leiite
|
25 | FWD | 6.39 |
|
Felipe Lima
|
19 | FWD | 6.35 |
|
Kauan Gomes
|
20 | DEF | 6.30 |



