icon back

Alverca

Alverca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.72m
KEY INSIGHT Alverca không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Alverca có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Alverca bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDD
60 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alverca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Gil Vicente
Gil Vicente
vs
Alverca
Alverca
1.7
3.69
5.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Alverca
Alverca
0 : 0
AFS
AFS
1.7
3.85
5.4

1

1.7

O1.5

1.3

NO

1.93

1

1.7
7.2/10

16:30

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
1 : 1
Alverca
Alverca
1.8
3.6
4.9

X2

2.1

O1.5

1.34

NO

1.88

O1.5

1.34
6.6/10

11:30

Kết thúc
Alverca
Alverca
1 : 1
Santa Clara
Santa Clara
3.35
3.1
2.6

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
3.5/10

16:45

Kết thúc
Tondela
Tondela
1 : 1
Alverca
Alverca red card
2.57
3.1
3.06

X2

1.53

U2.5

1.55

NO

1.76

X2

1.53
2/10

16:30

Kết thúc
Benfica
Benfica
2 : 1
Alverca
Alverca
1.2
7.75
20

1

1.2

O2.5

1.52

NO

1.62

HS2+

1.28
8/10

16:30

Kết thúc
Alverca
Alverca
1 : 1
Estrela
Estrela
1.96
3.35
4.75

1

1.96

O1.5

1.5

NO

1.7

O1.5

1.5
4.8/10

16:30

Kết thúc
Braga
Braga
5 : 0
Alverca
Alverca
1.48
4.65
7.8

1

1.48

O1.5

1.31

NO

1.72

1

1.48
5.3/10

14:00

Kết thúc
Alverca
Alverca
2 : 1
Moreirense
Moreirense
2.4
3.15
3.5

2

3.5

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Alverca. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Alverca với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng527
Hòa336
Thua4711
Bàn thắng ghi được111324
Bàn thắng để thủng lưới162339
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 19 G
3-4-2-1 3 G
5-4-1 2 G
60 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Mendes
Matheus Mendes
26 GK 7.75
Gonçalo Esteves
Gonçalo Esteves
21 MID 7.13
Lincoln
Lincoln
27 MID 7.12
Chiquinho
Chiquinho
25 FWD 7.09
Kaiky Naves
Kaiky Naves
23 DEF 7.05
Fabrício Garcia
Fabrício Garcia
24 FWD 7.00
Vasco Moreira
Vasco Moreira
24 MID 6.97
Alexsandro Amorim
Alexsandro Amorim
20 MID 6.94
André Gomes
André Gomes
21 GK 6.93
Figueiredo
Figueiredo
24 FWD 6.92
S. Baseya
S. Baseya
20 DEF 6.90
Zoubdi
Zoubdi
24 FWD 6.76
Diogo Filipe Spencer Marques
Diogo Filipe Spencer Marques
21 DEF 6.75
M. Milovanović
M. Milovanović
22 FWD 6.68
Francisco Chissumba
Francisco Chissumba
20 DEF 6.67
Tomás Mendes
Tomás Mendes
21 MID 6.66
D. Gui
D. Gui
19 MID 6.64
J. Martínez
J. Martínez
22 DEF 6.63
Rhaldney
Rhaldney
27 MID 6.62
C. Nuozzi
C. Nuozzi
19 FWD 6.60
Diogo Martins
Diogo Martins
29 MID 6.60
I. James
I. James
22 MID 6.59
Sandro Lima
Sandro Lima
35 FWD 6.56
B. Meupiyou
B. Meupiyou
19 DEF 6.53
Sergi Gómez
Sergi Gómez
33 DEF 6.52
S. Diarra
S. Diarra
27 FWD 6.50
G. Cabezas
G. Cabezas
22 MID 6.50
S. Abdulai
S. Abdulai
26 MID 6.49
M. Clairicia
M. Clairicia
23 FWD 6.48
Tiago Rafael Fernandes Leiite
Tiago Rafael Fernandes Leiite
25 FWD 6.39
Felipe Lima
Felipe Lima
19 FWD 6.35
Kauan Gomes
Kauan Gomes
20 DEF 6.30