Chuyển đến nội dung

Nhận định Famalicao vs Alverca - 16 thg 5, 2026

Famalicao €71.90m
16 thg 520:30
1:0
Kết thúc
Alverca €33.55m
11.56 X4.15 26.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng 1.42
2.5/10
Kèo 1X2
11.56
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
1.89
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.25
4.5/10
Tỷ số chính xác
Famalicao21Alverca

Dự đoán thống kê

AI
Famalicao
Alverca
xGFamalicao: 1.56Alverca: 1.18
Kiểm soát bóngFamalicao: 60%Alverca: 40%
Tổng số cú sútFamalicao: 13Alverca: 10
Sút trúng đíchFamalicao: 5Alverca: 4
Sút trượtFamalicao: 5Alverca: 3
Phạt gócFamalicao: 7Alverca: 5
Thẻ vàngFamalicao: 2Alverca: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Famalicao
Alverca
Bàn thắng kỳ vọngFamalicao: 1.35Alverca: 1.29
Tổng bàn thắngFamalicao: 2Alverca: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFamalicao: 1.2Alverca: 1.2
Bàn thuaFamalicao: 0.8Alverca: 1.3
Kiểm soát bóngFamalicao: 53%Alverca: 48%
Tổng số cú sútFamalicao: 12Alverca: 11.6
Sút trúng đíchFamalicao: 4.8Alverca: 4.2
Sút trượtFamalicao: 4.8Alverca: 4.6
Phạm lỗiFamalicao: 13.2Alverca: 11.1
Phạt gócFamalicao: 6.5Alverca: 6.4
Việt vịFamalicao: 1Alverca: 1.4
Thẻ vàngFamalicao: 2.6Alverca: 1.56
Tổng số đường chuyềnFamalicao: 420Alverca: 374

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Famalicao
Alverca
ThắngFamalicao: 4Alverca: 3
Trên 1.5 bànFamalicao: 5Alverca: 7
Trên 2.5 bànFamalicao: 4Alverca: 5
Trên 3.5 bànFamalicao: 3Alverca: 3
Cả hai đội ghi bànFamalicao: 5Alverca: 7
Thắng bất ngờFamalicao: 0Alverca: 0
Thua bất ngờFamalicao: 0Alverca: 0

Đối đầu

Famalicao 1
0 Hòa
1 Alverca
Lịch sử đối đầu
04 thg 1, 26
Alverca1
Famalicao0
20 thg 11, 21
Alverca1
Famalicao2

Gần đây

Xếp hạng

Bồ Đào Nha - Primeira Liga
# Đội T B Đ
1 FC Porto 34 66-18 88
2 Sporting CP 34 89-24 82
3 Benfica 34 74-25 80
4 SC Braga 34 64-36 59
5 Famalicao 34 42-29 56
6 GIL Vicente 34 47-38 50
7 Moreirense 34 37-49 43
8 Arouca 34 47-64 42
9 Guimaraes 34 39-51 42
10 Estoril 34 54-57 39
11 Alverca 34 35-52 39
12 Rio Ave 34 35-57 36
13 Santa Clara 34 32-41 36
14 Nacional 34 37-45 34
15 Estrela 34 38-56 30
16 Casa Pia 34 31-57 30
17 Tondela 34 27-55 28
18 AVS 34 27-67 21
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Relegation - Liga Portugal 2