America de Cali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
America C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:10 Sắp diễn ra |
Deportivo C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:30 Kết thúc |
Fortaleza FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
21:30 Kết thúc |
America C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
America C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
20:30 Kết thúc |
Macara
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Cucuta
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
17:10 Kết thúc |
America C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
19:10 Kết thúc |
Ind. Medellin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
20:00 Kết thúc |
America C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Aguilas D
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược America de Cali
Bạn đang tìm nhận định America de Cali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho America de Cali được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 224 trận đấu có sự tham gia của America de Cali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, America de Cali đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, America de Cali đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
America de Cali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định America de Cali đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 10 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Guzmán
|
27 | FWD | 7.80 |
|
Y. Guzman
|
27 | FWD | 7.49 |
|
R. Carrascal
|
33 | MID | 7.43 |
|
J. Escobar
|
21 | MID | 7.20 |
|
D. Rosero
|
32 | DEF | 7.20 |
|
M. Castillo
|
22 | DEF | 7.10 |
|
C. Tovar
|
27 | DEF | 7.10 |
|
O. Bertel
|
29 | DEF | 7.05 |
|
J. Murillo
|
30 | MID | 7.03 |
|
Jean
|
30 | GK | 6.96 |
|
J. Soto
|
32 | GK | 6.92 |
|
M. Torres
|
29 | DEF | 6.82 |
|
J. Valencia
|
29 | FWD | 6.80 |
|
A. Mosquera
|
35 | DEF | 6.76 |
|
A. Ramos
|
39 | FWD | 6.75 |
|
M. Mina
|
26 | DEF | 6.73 |
|
D. Borrero
|
23 | MID | 6.70 |
|
J. Cavadia
|
20 | MID | 6.70 |
|
B. Correa
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Joel Romero
|
19 | MID | 6.68 |
|
J. Lucumí
|
21 | FWD | 6.67 |
|
L. Mina
|
21 | DEF | 6.60 |
|
N. Hernández
|
27 | DEF | 6.58 |
|
T. Palacios
|
20 | MID | 6.58 |
|
K. Angulo
|
17 | FWD | 6.52 |
|
Y. Garcés
|
19 | FWD | 6.50 |
|
C. Sierra
|
35 | MID | 6.50 |
|
K. Angulo
|
17 | FWD | 6.45 |
|
D. Machís
|
32 | FWD | 6.40 |
|
T. Ángel
|
22 | FWD | 6.40 |





