icon back

Amiens

Amiens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.65m

Phong độ gần đây

WLDLL
150 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Amiens Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Yaklaşan
Guingamp
Guingamp
vs
Amiens
Amiens
1.65
4.3
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Bitti
Boulogne
Boulogne
4 : 2
Amiens
Amiens red card
2.15
3.3
3.8

1

2.15

U3.5

1.24

NO

1.82

U3.5

1.24
6.4/10

15:45

Bitti
Amiens
Amiens
0 : 2
Troyes
Troyes
4.15
3.9
1.9

2

1.9

U3.5

1.45

YES

1.7

U3.5

1.45
4.2/10

09:00

Bitti
Reims
Reims
0 : 0
Amiens
Amiens
1.43
5.1
8

X2

3.05

U3.5

1.44

NO

1.87

U3.5

1.44
7.1/10

15:00

Bitti
Amiens
Amiens
1 : 4
Dunkerque
Dunkerque
4
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.31

NO

1.95

X2

1.28
8.6/10

15:45

Bitti
Amiens
Amiens
4 : 3
Clermont
Clermont
2.85
3.2
2.77

2

2.77

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
6.6/10

15:30

Bitti
Toulouse
Toulouse
1 : 0
Amiens
Amiens
1.31
6
10.75

1

1.31

U3.5

1.53

NO

1.78

1

1.31
8/10

15:00

Bitti
Grenoble
Grenoble
2 : 1
Amiens
Amiens
2.1
3.35
4

1

2.1

U3.5

1.26

NO

1.86

U3.5

1.26
8/10

15:00

Bitti
Annecy
Annecy
2 : 0
Amiens
Amiens
1.8
3.6
5

1

1.8

U3.5

1.25

NO

1.72

U3.5

1.25
5.3/10

15:00

Bitti
Ajaccio
Ajaccio
2 : 1
Amiens
Amiens
2.2
2.94
3.7

1

2.2

U2.5

1.49

NO

1.67

1X

1.26
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Amiens. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Amiens với tỷ lệ trúng 68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng246
Hòa325
Thua8614
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới221941
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới1.71.61.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 15 G
4-2-3-1 5 G
4-4-1-1 2 G
4-5-1 1 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Kandil
N. Kandil
24 FWD 7.16
S. Ntamack Ndimba
S. Ntamack Ndimba
24 FWD 7.12
K. Kaïboué
K. Kaïboué
27 DEF 6.95
R. Lutin
R. Lutin
22 MID 6.94
I. Fofana
I. Fofana
22 MID 6.91
T. Monconduit
T. Monconduit
34 MID 6.87
V. Lobry
V. Lobry
30 MID 6.86
Yanis Rafii
Yanis Rafii
20 FWD 6.85
T. Averlant
T. Averlant
26 MID 6.82
A. Chibozo
A. Chibozo
22 FWD 6.82
Amine Chabane
Amine Chabane
19 DEF 6.75
C. Louis
C. Louis
20 DEF 6.72
S. Bakayoko
S. Bakayoko
20 DEF 6.70
P. Bernardoni
P. Bernardoni
28 GK 6.69
Ibou Sané
Ibou Sané
20 FWD 6.68
Y. Ikia Dimi
Y. Ikia Dimi
21 FWD 6.67
A. Lô
A. Lô
25 DEF 6.67
A. Léautey
A. Léautey
29 MID 6.65
I. Hamache
I. Hamache
22 FWD 6.65
J. Diazongua Nfinigui
J. Diazongua Nfinigui
21 MID 6.64
Ilan Daf
Ilan Daf
18 MID 6.60
Ilies Abdelkrim
Ilies Abdelkrim
19 MID 6.60
C. Louis
C. Louis
20 DEF 6.59
P. Carraro Injai
P. Carraro Injai
19 MID 6.58
S. Alvero
S. Alvero
23 MID 6.54
J. Mlakar
J. Mlakar
27 FWD 6.53
Messy Manitu
Messy Manitu
19 MID 6.50
A. Appiah
A. Appiah
24 DEF 6.49
M. Touho
M. Touho
21 FWD 6.44
N. Talbot
N. Talbot
18 DEF 6.43
A. Traore
A. Traore
16 FWD 6.35
J. Roussillon
J. Roussillon
32 DEF 6.35
Peterson Paul
Peterson Paul
19 FWD 6.20
Y. Koré
Y. Koré
21 DEF 6.20
O. Aissat
O. Aissat
18 MID -