1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Amiens
Amiens

Amiens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.65m
KEY INSIGHT Amiens thua 4 trận gần nhất
TREND Amiens để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Amiens không thắng trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
157 Trận đấu đã nhận định
68.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Amiens Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
5 : 0
Amiens
Amiens
1.19
8.2
16

1

1.19

O2.5

1.36

NO

1.87

1

1.19
8.8/10

14:00

Kết thúc
Amiens
Amiens
1 : 3
RED S
RED S
4.6
3.85
1.82

2

1.82

U3.5

1.42

NO

2.1

X2

1.25
8.1/10

14:00

Kết thúc
Amiens
Amiens
0 : 2
Montpellier
Montpellier
4.1
3.75
1.97

2

1.97

U3.5

1.42

NO

2.12

X2

1.3
8.8/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
3 : 2
Amiens
Amiens
1.68
4.3
5.8

1

1.68

U3.5

1.59

YES

1.67

1X

1.2
5.5/10

14:00

Kết thúc
red card Amiens
Amiens
0 : 1
PAU
PAU
2.55
3.6
2.72

2

2.72

O1.5

1.23

YES

1.57

O1.5

1.23
5.9/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
1 : 1
Amiens
Amiens
1.95
3.75
4.25

1

1.95

U3.5

1.26

YES

2.02

1X

1.25
6/10

14:00

Kết thúc
Ajaccio
Ajaccio
2 : 1
Amiens
Amiens
2.2
2.94
3.7

1

2.2

U2.5

1.49

NO

1.67

1X

1.26
4.8/10

14:00

Kết thúc
red card Amiens
Amiens
3 : 4
Le Mans
Le Mans
3.65
3.45
2.15

2

2.15

O1.5

1.33

NO

2

X2

1.33
8.5/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 0
Amiens
Amiens
1.6
4.3
6

2

6

U3.5

1.47

NO

2

U3.5

1.47
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Amiens

Bạn đang tìm nhận định Amiens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Amiens, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Amiens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Amiens đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Amiens đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.17 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Amiens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Amiens đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng246
Hòa336
Thua12921
Bàn thắng ghi được172037
Bàn thắng để thủng lưới322860
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới1.91.81.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn8412
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
4-2-3-1 5 G
5-4-1 3 G
4-4-1-1 2 G
69 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sauvage
A. Sauvage
34 GK 7.20
N. Kandil
N. Kandil
24 FWD 7.11
K. Kaïboué
K. Kaïboué
27 DEF 6.95
R. Lutin
R. Lutin
22 MID 6.94
I. Fofana
I. Fofana
22 MID 6.89
V. Lobry
V. Lobry
30 MID 6.86
A. Chibozo
A. Chibozo
22 FWD 6.82
T. Monconduit
T. Monconduit
34 MID 6.80
Ibou Sané
Ibou Sané
20 FWD 6.79
T. Averlant
T. Averlant
26 MID 6.78
S. Ntamack Ndimba
S. Ntamack Ndimba
24 FWD 6.78
Yanis Rafii
Yanis Rafii
20 FWD 6.76
A. Léautey
A. Léautey
29 MID 6.75
Amine Chabane
Amine Chabane
19 DEF 6.70
P. Bernardoni
P. Bernardoni
28 GK 6.69
A. Lô
A. Lô
25 DEF 6.69
I. Hamache
I. Hamache
22 FWD 6.69
O. Aïssat
O. Aïssat
18 MID 6.68
S. Bakayoko
S. Bakayoko
20 DEF 6.67
Y. Ikia Dimi
Y. Ikia Dimi
21 FWD 6.67
J. Diazongua Nfinigui
J. Diazongua Nfinigui
21 MID 6.67
C. Louis
C. Louis
20 DEF 6.64
Ilan Daf
Ilan Daf
18 MID 6.60
Ilies Abdelkrim
Ilies Abdelkrim
19 MID 6.60
P. Carraro Injai
P. Carraro Injai
19 MID 6.58
J. Mlakar
J. Mlakar
27 FWD 6.54
S. Alvero
S. Alvero
23 MID 6.51
Messy Manitu
Messy Manitu
19 MID 6.50
A. Appiah
A. Appiah
24 DEF 6.49
Y. Koré
Y. Koré
21 DEF 6.49
M. Touho
M. Touho
21 FWD 6.44
N. Talbot
N. Talbot
18 DEF 6.43
Enzo Somon
Enzo Somon
17 MID 6.40
A. Traore
A. Traore
16 FWD 6.35
J. Roussillon
J. Roussillon
32 DEF 6.34
Peterson Paul
Peterson Paul
19 FWD 6.20