Amiens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Amiens Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Saint E
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Rodez
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Bastia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Ajaccio
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Amiens
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Guingamp
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Amiens
Bạn đang tìm nhận định Amiens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Amiens, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Amiens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Amiens đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Amiens đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Amiens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Amiens đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 20 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 28 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 8 | 4 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Sauvage
|
34 | GK | 7.20 |
|
N. Kandil
|
24 | FWD | 7.11 |
|
K. Kaïboué
|
27 | DEF | 6.95 |
|
R. Lutin
|
22 | MID | 6.94 |
|
I. Fofana
|
22 | MID | 6.89 |
|
V. Lobry
|
30 | MID | 6.86 |
|
A. Chibozo
|
22 | FWD | 6.82 |
|
T. Monconduit
|
34 | MID | 6.80 |
|
Ibou Sané
|
20 | FWD | 6.79 |
|
T. Averlant
|
26 | MID | 6.78 |
|
S. Ntamack Ndimba
|
24 | FWD | 6.78 |
|
Yanis Rafii
|
20 | FWD | 6.76 |
|
A. Léautey
|
29 | MID | 6.75 |
|
Amine Chabane
|
19 | DEF | 6.70 |
|
P. Bernardoni
|
28 | GK | 6.69 |
|
A. Lô
|
25 | DEF | 6.69 |
|
I. Hamache
|
22 | FWD | 6.69 |
|
O. Aïssat
|
18 | MID | 6.68 |
|
S. Bakayoko
|
20 | DEF | 6.67 |
|
Y. Ikia Dimi
|
21 | FWD | 6.67 |
|
J. Diazongua Nfinigui
|
21 | MID | 6.67 |
|
C. Louis
|
20 | DEF | 6.64 |
|
Ilan Daf
|
18 | MID | 6.60 |
|
Ilies Abdelkrim
|
19 | MID | 6.60 |
|
P. Carraro Injai
|
19 | MID | 6.58 |
|
J. Mlakar
|
27 | FWD | 6.54 |
|
S. Alvero
|
23 | MID | 6.51 |
|
Messy Manitu
|
19 | MID | 6.50 |
|
A. Appiah
|
24 | DEF | 6.49 |
|
Y. Koré
|
21 | DEF | 6.49 |
|
M. Touho
|
21 | FWD | 6.44 |
|
N. Talbot
|
18 | DEF | 6.43 |
|
Enzo Somon
|
17 | MID | 6.40 |
|
A. Traore
|
16 | FWD | 6.35 |
|
J. Roussillon
|
32 | DEF | 6.34 |
|
Peterson Paul
|
19 | FWD | 6.20 |





