1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Andijan
Andijan

Andijan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.25m
KEY INSIGHT Andijan không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Andijan có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Andijan không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
73 Trận đấu đã nhận định
64.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Andijan (Uzb) Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 3
Andijan
Andijan (Uzb)
2.95
3.15
2.45

1

2.95

U2.5

1.7

NO

1.9

1X

1.53
8.5/10

09:15

Kết thúc
Kokand-1912
Kokand-1912
0 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
3.35
3.05
2.37

1

3.35

U2.5

1.53

NO

1.62

1X

1.62
8.7/10

09:15

Kết thúc
Andijan (Uzb)
Andijan
1 : 2
Olmaliq
Olmaliq
2.55
2.95
3

1

2.55

U3.5

1.16

YES

2.13

U3.5

1.16
6.9/10

10:15

Kết thúc
Andijan (Uzb)
Andijan
0 : 1
Navbahor
Navbahor
3.05
3.15
2.32

1

3.05

U2.5

1.6

NO

1.76

U2.5

1.6
3.7/10

11:15

Kết thúc
Nasaf
Nasaf
1 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
1.75
3.6
5

1

1.75

U3.5

1.23

YES

2.12

U3.5

1.23
5.3/10

06:00

Kết thúc
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2 : 0
Mash'al
Mash'al red card
1.57
3.7
7

1

1.57

U2.5

1.62

NO

1.55

1

1.57
6.1/10

09:00

Kết thúc
Neftchi
Neftchi
3 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
1.44
4.1
7.5

1

1.44

O1.5

1.35

YES

2.27

1

1.44
7.6/10

09:15

Kết thúc
Qizilqum
Qizilqum
2 : 1
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2.85
3
2.62

1

2.85

O1.5

1.5

YES

2.09

O1.5

1.5
4.7/10

05:00

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 2
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2
3.45
3.7

1

2

O2.5

1.75

YES

1.66

1X

1.29
2.6/10

09:30

Kết thúc
Andijan
Andijan
4 : 3
Shortan
Shortan
1.6
3.7
5

2

5

U3.5

1.29

NO

1.79

U3.5

1.29
4.9/10

09:00

Kết thúc
Turan
Turan
1 : 3
Andijan
Andijan
2.68
3.05
2.5

X2

1.41

U2.5

1.62

NO

1.81

U2.5

1.62
5/10

09:15

Kết thúc
Andijan
Andijan
1 : 0
Olympic
Olympic
1.47
3.95
6.6

1

1.44

O1.5

1.32

NO

1.61

O1.5

1.32
5/10

08:15

Kết thúc
Metalourg
Metalourg
1 : 0
Andijan
Andijan
2.32
2.96
3.1

1X

1.3

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
5.5/10

10:30

Kết thúc
Andijan
Andijan
1 : 2
Lokomotiv
Lokomotiv
2.13
3.1
3.35

1

2.13

O1.5

1.35

YES

1.85

O1.5

1.35
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Andijan

Bạn đang tìm nhận định Andijan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Andijan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Andijan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Andijan đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Andijan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Andijan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng202
Hòa011
Thua235
Bàn thắng ghi được718
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn1.80.31.0
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 1
46-60 2
61-75 1
76-90 4
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Abdiganiyev
I. Abdiganiyev
29 FWD -
R. Turdimurodov
R. Turdimurodov
21 FWD -
I. Mashukov
I. Mashukov
30 FWD -
U. Ismonaliyev
U. Ismonaliyev
27 MID -
D. Temirov
D. Temirov
27 MID -
A. Gulomov
A. Gulomov
26 MID -
M. Toirov
M. Toirov
25 MID -
M. Mehanovič
M. Mehanovič
32 MID -
D. Abdumannopov
D. Abdumannopov
25 MID -
S. Azimov
S. Azimov
30 MID -
A. Komilov
A. Komilov
28 MID -
F. Sohibjonov
F. Sohibjonov
24 MID -
M. Đuričković
M. Đuričković
28 MID -
L. Uskoković
L. Uskoković
29 DEF -
B. Abdumannonov
B. Abdumannonov
23 DEF -
O. Zoteev
O. Zoteev
36 DEF -
I. Shaykulov
I. Shaykulov
32 DEF -
Islombek Mamatkazin
Islombek Mamatkazin
23 DEF -
V. Rahimov
V. Rahimov
30 GK -
E. Atkhamov
E. Atkhamov
29 GK -
A. Kryeziu
A. Kryeziu
23 MID -