Chuyển đến nội dung

Nhận định Xorazm vs Andijan - 4 thg 5, 2026

Xorazm €3.02m
4 thg 515:00
0:3
Kết thúc
Andijan €7.03m
12.63 X3.00 22.80

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.57
Tối đa 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
1.95
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.91
1.5/10
Tỷ số chính xác
Xorazm11Andijan

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Xorazm
Andijan (Uzb)
Kiểm soát bóngXorazm: 52%Andijan: 48%
Tổng số cú sútXorazm: 6Andijan: 8
Sút trúng đíchXorazm: 3Andijan: 4
Sút trượtXorazm: 3Andijan: 4
Phạt gócXorazm: 4Andijan: 3
Thẻ vàngXorazm: 1Andijan: 1
Kiểm soát bóngXorazm: 56%Andijan: 44%
Tổng số cú sútXorazm: 12Andijan: 12
Sút trúng đíchXorazm: 3Andijan: 7
Sút trượtXorazm: 9Andijan: 5
Phạt gócXorazm: 6Andijan: 4
Thẻ vàngXorazm: 2Andijan: 1
Kiểm soát bóngXorazm: 56%52%Andijan: 44%48%
Tổng số cú sútXorazm: 126Andijan: 128
Sút trúng đíchXorazm: 33Andijan: 74
Sút trượtXorazm: 93Andijan: 54
Phạt gócXorazm: 64Andijan: 43
Thẻ vàngXorazm: 21Andijan: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Xorazm
Andijan (Uzb)
Tổng bàn thắngXorazm: 1.9Andijan: 2.4
Bàn thắng ghi đượcXorazm: 0.9Andijan: 1.3
Bàn thuaXorazm: 1Andijan: 1.1
Kiểm soát bóngXorazm: 49%Andijan: 50%
Tổng số cú sútXorazm: 6.3Andijan: 8.6
Sút trúng đíchXorazm: 2.9Andijan: 4.1
Sút trượtXorazm: 3.4Andijan: 4.5
Phạt gócXorazm: 4Andijan: 3.5
Thẻ vàngXorazm: 1.9Andijan: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Xorazm
Andijan (Uzb)
ThắngXorazm: 3Andijan: 4
Trên 1.5 bànXorazm: 6Andijan: 7
Trên 2.5 bànXorazm: 3Andijan: 6
Trên 3.5 bànXorazm: 1Andijan: 2
Cả hai đội ghi bànXorazm: 5Andijan: 4
Thắng bất ngờXorazm: 0Andijan: 0
Thua bất ngờXorazm: 0Andijan: 0

Đối đầu

Xorazm 0
0 Hòa
2 Andijan
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Andijan3
Xorazm2
26 thg 6, 25
Xorazm2
Andijan3

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Neftchi 22 50-17 51
2 Pakhtakor 22 39-20 49
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Olmaliq 22 31-29 35
5 Lokomotiv 22 36-28 35
6 Nasaf 22 33-21 34
7 Buxoro 22 32-29 34
8 Andijan 22 27-28 30
9 Dinamo Samarqand 22 33-34 30
10 Sogdiana 22 38-43 28
11 Qizilqum 21 20-29 26
12 Surkhon 22 19-28 26
13 Bunyodkor 22 22-36 22
14 Xorazm 21 17-29 21
15 Kokand-1912 22 19-30 20
16 Mash'al 22 11-44 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation