icon back

Andorra

Andorra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.20m
KEY INSIGHT Andorra không có cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Andorra không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Andorra có dưới 5 cú sút trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
14 Trận đấu đã nhận định
92.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Andorra Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
0.8
Kiểm soát bóng
24%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
0.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Kết thúc
Andorra
Andorra
0 : 1
Albania
Albania
13.48
5.1
1.27

2

1.27

O1.5

1.36

YES

3

2

1.27
10/10

15:45

Kết thúc
Andorra
Andorra
1 : 3
Serbia
Serbia
16.5
6.09
1.2

2

1.2

U3.5

1.36

NO

1.39

AS2+

1.4
7.6/10

10:00

Kết thúc
Latvia
Latvia
2 : 2
Andorra
Andorra red card
1.5
3.9
6.5

0

U2.5

1.53

NO

1.49

U2.5

1.53
8.1/10

13:00

Kết thúc
England
England
2 : 0
Andorra
Andorra
1.02
20
76

1

1.02

O2.5

1.1

NO

1.17

O2.5

1.1
3.1/10

15:45

Kết thúc
Serbia
Serbia
3 : 0
Andorra
Andorra
1.04
15.75
55

1

1.04

U3.5

1.97

NO

1.2

NG

1.2
6.2/10

13:00

Kết thúc
Andorra
Andorra
0 : 1
England
England
45
17
1.03

2

1.03

O2.5

1.23

NO

1.22

NG

1.22
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Andorra. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Andorra với tỷ lệ trúng 92.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Marc Pujol
Marc Pujol
43 MID 6.90
Marc Valés
Marc Valés
35 DEF 6.70
Ian Olivera
Ian Olivera
21 DEF 6.70
Max Llovera
Max Llovera
28 DEF 6.60
Iker Álvarez
Iker Álvarez
24 GK 6.60
Biel Borra
Biel Borra
20 DEF 6.55
Cucu
Cucu
26 FWD 6.50
Albert Rosas
Albert Rosas
23 FWD 6.50
Aron Rodrigo
Aron Rodrigo
21 FWD 6.50
Joan Cervós
Joan Cervós
27 DEF 6.50
João Teixeira
João Teixeira
29 MID 6.45
G. López
G. López
26 FWD 6.30
Moisés San Nicolás
Moisés San Nicolás
32 DEF 6.30
Christian García
Christian García
26 DEF 6.25
Marc Rebés
Marc Rebés
31 DEF 6.25
Víctor Bernat
Víctor Bernat
38 FWD 6.20
Chus Rubio
Chus Rubio
31 DEF 6.00
Marc García
Marc García
37 MID 5.90