1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ettan - Södra
  4. Angelholms FF
Angelholms FF

Angelholms FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €425.00Th.

Phong độ gần đây

DLLWD
98 Trận đấu đã nhận định
56.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Angelholm Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Angelholm
Angelholms FF
1 : 1
Olympic
Olympic
2.28
3.8
2.95

1

2.28

O2.5

1.5

YES

1.46

AS

1.28
5.7/10

13:00

Kết thúc
Rosengard
Rosengard
1 : 2
Angelholms FF
Angelholm
1.67
3.8
4.35

1

1.67

O2.5

1.61

YES

1.63

O2.5

1.61
2.6/10

10:00

Kết thúc
Jonkoping
Jonkopings Sodra
3 : 0
Angelholms FF
Angelholm
1.72
3.7
5.1

1

1.72

O2.5

1.85

YES

1.82

1

1.72
5.4/10

13:00

Kết thúc
red card Angelholm
Angelholms FF
0 : 1
Kristianstad
Kristianstad
1.93
4.05
3.5

1

1.93

O2.5

1.45

NO

2.65

O2.5

1.45
2.8/10

10:00

Kết thúc
Angelholm
Angelholms FF
2 : 2
Atvidabergs FF
Atvidaberg
2.6
3.2
2.8

1

2.6

O2.5

2.12

YES

1.87

1X

1.39
2.7/10

10:00

Kết thúc
Skovde AIK
Skovde AIK
1 : 1
Angelholms FF
Angelholm
2.65
3.4
2.6

1

2.65

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
2.9/10

07:00

Kết thúc
Eskilsminne
Eskilsminne
0 : 6
Angelholms FF
Angelholm
1.95
3.8
3.9

1

1.95

O2.5

1.65

YES

1.63

1X

1.25
7.3/10

07:00

Kết thúc
Angelholm
Angelholms FF
1 : 1
Hassleholms IF
Hassleholms
2.7
3.35
2.27

2

2.27

O2.5

1.71

YES

1.58

X2

1.36
3.5/10

07:00

Kết thúc
Angelholm
Angelholms FF
1 : 5
trelleborgs FF
Trelleborg
3.9
3.9
1.97

1

3.9

O2.5

1.83

YES

1.73

1X

1.9
5.9/10

13:00

Kết thúc
Ariana
Ariana
1 : 3
Angelholms FF
Angelholms
2.07
3.35
3.18

1

2.07

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
7.1/10

10:00

Kết thúc
Atvidaber
Atvidabergs FF
0 : 2
Angelholms FF
Angelholms
1.73
3.75
3.75

2

3.75

O2.5

1.55

NO

2.28

O2.5

1.55
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Angelholms FF

Bạn đang tìm nhận định Angelholms FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Angelholms FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Angelholms FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Södra, Angelholms FF đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Angelholms FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €425.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Angelholms FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ettan - SödraSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng022
Hòa325
Thua213
Bàn thắng ghi được41014
Bàn thắng để thủng lưới9615
Trung bình ghi bàn0.82.01.4
Trung bình thủng lưới1.81.21.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 2
46-60 2
61-75 3
76-90 2
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Pijaca
H. Pijaca
20 MID 6.26
A. Nilsson
A. Nilsson
21 FWD -
A. Hall
A. Hall
20 FWD -
J. Gudmundsson
J. Gudmundsson
23 FWD -
M. Eriksson
M. Eriksson
21 FWD -
T. Amilon Persson
T. Amilon Persson
22 FWD -
A. Obasoto
A. Obasoto
23 MID -
A. Gustafson
A. Gustafson
22 FWD -
L. Hedenberg
L. Hedenberg
21 MID -
J. Svensson
J. Svensson
20 DEF -
V. Carlsson
V. Carlsson
22 MID -
Casper Hugo Nilsson
Casper Hugo Nilsson
22 DEF -
D. Lubishtani
D. Lubishtani
21 DEF -
L. Persson
L. Persson
26 DEF -
W. Lindberg
W. Lindberg
22 DEF -
D. Bergman
D. Bergman
21 DEF -
M. Ahmadi
M. Ahmadi
25 DEF -
A. Ahlstrand
A. Ahlstrand
21 MID -
H. Fagerberg
H. Fagerberg
21 GK -