icon back

Angelholms FF

Angelholms FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €425.00Th.
KEY INSIGHT Angelholms FF có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLL
46 Trận đấu đã nhận định
60.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Hassleholms
Hassleholms IF
3 : 0
Angelholms FF
Angelholm
2
3.32
3.25

2

3.25

U3.5

1.4

NO

2.18

X2

1.68
3.9/10

11:00

Kết thúc
Angelholm
Angelholm
1 : 2
Oskarshamn
Oskarshamn
2.6
3.5
2.3

1X

1.5

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
1.8/10

11:00

Kết thúc
Atvidaber
Atvidabergs FF
0 : 2
Angelholms FF
Angelholms
1.73
3.75
3.75

2

3.75

O2.5

1.55

NO

2.28

O2.5

1.55
4.8/10

11:00

Kết thúc
red card Angelholm
Angelholms FF
2 : 2
Eskilsminne
Eskilsminne red card
2.3
3.36
2.76

1

2.3

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
3.8/10

14:00

Kết thúc
Lund
Lund
1 : 2
Angelholms FF
Angelholm
2.83
3.5
2.22

2

2.22

O2.5

1.65

YES

1.57

X2

1.38
4.7/10

14:00

Kết thúc
Ariana
Ariana
1 : 3
Angelholms FF
Angelholms
2.07
3.35
3.18

1

2.07

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
7.1/10

11:00

Kết thúc
Angelholms
Angelholms FF
1 : 2
Trollhattan
Trollhattan
2.05
3.67
3.05

1

2.05

U3.5

1.57

NO

2.51

1X

1.33
3.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Angelholms FF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 46 trận đấu có sự tham gia của Angelholms FF với tỷ lệ trúng 60.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - SödraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng459
Hòa279
Thua9312
Bàn thắng ghi được242246
Bàn thắng để thủng lưới281745
Trung bình ghi bàn1.61.51.5
Trung bình thủng lưới1.91.11.5
Giữ sạch lưới156
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 7
31-45 10
46-60 7
61-75 10
76-90 20
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Pijaca
H. Pijaca
20 MID 6.26
A. Nilsson
A. Nilsson
21 FWD -
A. Hall
A. Hall
20 FWD -
J. Gudmundsson
J. Gudmundsson
23 FWD -
M. Eriksson
M. Eriksson
21 FWD -
T. Amilon Persson
T. Amilon Persson
22 FWD -
A. Obasoto
A. Obasoto
23 MID -
A. Gustafson
A. Gustafson
22 FWD -
L. Hedenberg
L. Hedenberg
21 MID -
J. Svensson
J. Svensson
20 DEF -
V. Carlsson
V. Carlsson
22 MID -
Casper Hugo Nilsson
Casper Hugo Nilsson
22 DEF -
D. Lubishtani
D. Lubishtani
21 DEF -
L. Persson
L. Persson
26 DEF -
W. Lindberg
W. Lindberg
22 DEF -
D. Bergman
D. Bergman
21 DEF -
M. Ahmadi
M. Ahmadi
25 DEF -
A. Ahlstrand
A. Ahlstrand
21 MID -
H. Fagerberg
H. Fagerberg
21 GK -