Nhận định Trollhattan vs Angelholms FF - 27 thg 6, 2026
12.37
X3.55
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cả hai đội cùng ghi bàn
1.47
5.2/10
Kèo 1X2
22.72
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.72
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAngelholm
Kiểm soát bóngTrollhattan: 58%Angelholms FF: 42%
Tổng số cú sútTrollhattan: 10Angelholms FF: 9
Sút trúng đíchTrollhattan: 4Angelholms FF: 4
Sút trượtTrollhattan: 6Angelholms FF: 5
Phạt gócTrollhattan: 6Angelholms FF: 4
Thẻ vàngTrollhattan: 1Angelholms FF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Angelholm
Tổng bàn thắngTrollhattan: 3.2Angelholms FF: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTrollhattan: 1.2Angelholms FF: 2.1
Bàn thuaTrollhattan: 2Angelholms FF: 1.4
Kiểm soát bóngTrollhattan: 55%Angelholms FF: 48%
Tổng số cú sútTrollhattan: 9.7Angelholms FF: 9.3
Sút trúng đíchTrollhattan: 4Angelholms FF: 4.2
Sút trượtTrollhattan: 5.7Angelholms FF: 5.1
Phạt gócTrollhattan: 5.4Angelholms FF: 4.6
Thẻ vàngTrollhattan: 1.11Angelholms FF: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Angelholm
ThắngTrollhattan: 1Angelholms FF: 4
Trên 1.5 bànTrollhattan: 10Angelholms FF: 9
Trên 2.5 bànTrollhattan: 4Angelholms FF: 7
Trên 3.5 bànTrollhattan: 4Angelholms FF: 4
Cả hai đội ghi bànTrollhattan: 7Angelholms FF: 6
Thắng bất ngờTrollhattan: 0Angelholms FF: 0
Thua bất ngờTrollhattan: 0Angelholms FF: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 10, 25
Angelholms FF1
Trollhättan2
11 thg 5, 25
Trollhättan0
Angelholms FF0
19 thg 10, 24
Angelholms FF3
Trollhättan1
09 thg 6, 24
Trollhättan1
Angelholms FF1
22 thg 10, 23
Trollhättan7
Angelholms FF0
23 thg 4, 23
Angelholms FF0
Trollhättan3
30 thg 10, 22
Trollhättan4
Angelholms FF1
02 thg 4, 22
Angelholms FF1
Trollhättan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 39-20 | 36 |
| 2 |
|
18 | 38-23 | 35 |
| 3 |
|
18 | 36-23 | 33 |
| 4 |
|
18 | 34-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 35-27 | 29 |
| 6 |
|
18 | 28-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 26-27 | 28 |
| 8 |
|
18 | 30-31 | 25 |
| 9 |
|
18 | 24-19 | 23 |
| 10 |
|
18 | 30-33 | 23 |
| 11 |
|
18 | 22-28 | 22 |
| 12 |
|
18 | 17-27 | 20 |
| 13 |
|
18 | 25-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-32 | 17 |
| 15 |
|
18 | 19-29 | 17 |
| 16 |
|
18 | 15-46 | 7 |