Angkor Tiger Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Angkor Tiger Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Svay Rieng
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
03:45 Kết thúc |
Angkor T
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Angkor Tiger
Bạn đang tìm nhận định Angkor Tiger? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Angkor Tiger được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Angkor Tiger với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, Angkor Tiger đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Angkor Tiger hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Angkor Tiger đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 28 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 22 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |




