Nhận định Phnom Penh Crown vs Angkor Tiger - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.80
Angkor Tiger thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
23.70
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.66
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAngkor Tiger
Kiểm soát bóngPhnom Penh Crown: 55%Angkor Tiger: 45%
Tổng số cú sútPhnom Penh Crown: 12Angkor Tiger: 12
Sút trúng đíchPhnom Penh Crown: 4Angkor Tiger: 4
Sút trượtPhnom Penh Crown: 6Angkor Tiger: 5
Phạt gócPhnom Penh Crown: 6Angkor Tiger: 4
Thẻ vàngPhnom Penh Crown: 2Angkor Tiger: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Angkor Tiger
Tổng bàn thắngPhnom Penh Crown: 2.9Angkor Tiger: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPhnom Penh Crown: 0.9Angkor Tiger: 2.4
Bàn thuaPhnom Penh Crown: 2Angkor Tiger: 1.3
Kiểm soát bóngPhnom Penh Crown: 54%Angkor Tiger: 49%
Tổng số cú sútPhnom Penh Crown: 11.8Angkor Tiger: 16
Sút trúng đíchPhnom Penh Crown: 4.6Angkor Tiger: 8
Sút trượtPhnom Penh Crown: 6.2Angkor Tiger: 8
Phạt gócPhnom Penh Crown: 7.1Angkor Tiger: 5.3
Thẻ vàngPhnom Penh Crown: 3Angkor Tiger: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Angkor Tiger
ThắngPhnom Penh Crown: 1Angkor Tiger: 6
Trên 1.5 bànPhnom Penh Crown: 8Angkor Tiger: 8
Trên 2.5 bànPhnom Penh Crown: 7Angkor Tiger: 6
Trên 3.5 bànPhnom Penh Crown: 3Angkor Tiger: 6
Cả hai đội ghi bànPhnom Penh Crown: 7Angkor Tiger: 7
Thắng bất ngờPhnom Penh Crown: 0Angkor Tiger: 1
Thua bất ngờPhnom Penh Crown: 2Angkor Tiger: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Phnom Penh Crown2
Angkor Tiger0
28 thg 2, 26
Angkor Tiger0
Phnom Penh Crown0
14 thg 2, 26
Angkor Tiger4
Phnom Penh Crown3
14 thg 12, 25
Phnom Penh Crown3
Angkor Tiger0
11 thg 5, 25
Phnom Penh Crown5
Angkor Tiger2
30 thg 3, 25
Angkor Tiger1
Phnom Penh Crown3
09 thg 2, 25
Angkor Tiger1
Phnom Penh Crown1
27 thg 10, 24
Phnom Penh Crown3
Angkor Tiger1
31 thg 3, 24
Angkor Tiger0
Phnom Penh Crown2
07 thg 1, 24
Phnom Penh Crown3
Angkor Tiger2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 82-32 | 66 |
| 2 |
|
29 | 67-40 | 53 |
| 3 |
|
29 | 51-35 | 53 |
| 4 |
|
29 | 40-26 | 50 |
| 5 |
|
29 | 41-35 | 43 |
| 6 |
|
29 | 38-42 | 40 |
Champions League 2