Angust Nazran Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Astrakhan
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
FK Pobeda
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Angust Nazran
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Angust Nazran
Bạn đang tìm nhận định Angust Nazran? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Angust Nazran được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Angust Nazran với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 1, Angust Nazran đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Angust Nazran đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 3 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.3 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Tutaev
|
25 | FWD | - |
|
S. Yusupov
|
24 | MID | - |
|
Magomed Guguev
|
37 | FWD | - |
|
I. Tarkoev
|
20 | MID | - |
|
D. Sarbashev
|
21 | MID | - |
|
M. Sultygov
|
19 | MID | - |
|
A. Osmaev
|
26 | MID | - |
|
E. Kravtsov
|
21 | MID | - |
|
R. Lafishev
|
26 | MID | - |
|
V. Kasparyan
|
19 | MID | - |
|
R. Chaadaev
|
20 | MID | - |
|
Aliskhan Akhilgov
|
34 | MID | - |
|
I. Uyanov
|
20 | DEF | - |
|
R. Naniev
|
26 | DEF | - |
|
A. Khamkhoev
|
22 | DEF | - |
|
Akhjad Garisultanov
|
31 | DEF | - |
|
E. Gapotchenko
|
20 | DEF | - |
|
Akhmed Abubakarov
|
30 | DEF | - |
|
Dadu Khidriev
|
24 | GK | - |
|
G. Khashtyrov
|
28 | GK | - |

