icon back

Anorthosis

Anorthosis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m
KEY INSIGHT Anorthosis bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Anorthosis có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Anorthosis không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
140 Trận đấu đã nhận định
67.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anorthosis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

จบแล้ว
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

12:00

จบแล้ว
Anorthosis
Anorthosis
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.11
8.5
26

1

1.11

U3.5

1.6

YES

2.75

U3.5

1.6
5/10

12:00

จบแล้ว
red card Pafos
Pafos
0 : 0
Anorthosis
Anorthosis
1.5
4.35
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.74

1

1.5
5.5/10

13:00

จบแล้ว
Anorthosis
Anorthosis
1 : 1
Krasava
Krasava
1.8
3.45
5.1

X2

2.15

U3.5

1.25

NO

1.84

U3.5

1.25
8/10

13:00

จบแล้ว
Aris
Aris
0 : 1
Anorthosis
Anorthosis
1.44
4.6
7.25

1

1.44

O2.5

1.7

YES

1.96

1

1.44
5.7/10

11:00

จบแล้ว
Chloraka
Chloraka
2 : 0
Anorthosis
Anorthosis
5.4
3.7
1.76

2

1.76

U3.5

1.28

NO

1.8

U3.5

1.28
6.8/10

10:00

จบแล้ว
Anorthosis
Anorthosis
2 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
2.57
3.1
3

2

3

U3.5

1.23

NO

1.87

X2

1.55
8.2/10

10:00

จบแล้ว
Omonia
Omonia
2 : 0
Anorthosis
Anorthosis
1.32
5.1
9.5

1

1.32

U3.5

1.5

NO

1.78

1

1.32
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Anorthosis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 140 trận đấu có sự tham gia của Anorthosis với tỷ lệ trúng 67.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa8210
Thua178
Bàn thắng ghi được13720
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 8 G
4-2-3-1 6 G
5-4-1 5 G
4-3-3 2 G
53 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sensi
S. Sensi
30 MID 7.67
Kiko
Kiko
32 DEF 7.27
J. Karlstrøm
J. Karlstrøm
28 GK 7.10
Gabriel Furtado
Gabriel Furtado
26 DEF 7.06
E. Sosa
E. Sosa
22 FWD 7.03
S. Vukić
S. Vukić
30 FWD 7.03
N. Tošić
N. Tošić
28 DEF 7.00
K. Artymatas
K. Artymatas
32 MID 6.93
Rafael Lopes
Rafael Lopes
34 FWD 6.90
M. Ioannou
M. Ioannou
25 MID 6.90
T. Schättin
T. Schättin
28 DEF 6.85
D. Paroutis
D. Paroutis
24 MID 6.84
R. Bezus
R. Bezus
35 FWD 6.84
B. Dione
B. Dione
28 MID 6.78
C. Aboagye
C. Aboagye
28 FWD 6.77
K. Panayi
K. Panayi
31 GK 6.76
K. Sergiou
K. Sergiou
25 DEF 6.76
T. Kiss
T. Kiss
25 MID 6.76
E. Bergström
E. Bergström
32 DEF 6.73
A. Chrysostomou
A. Chrysostomou
24 MID 6.71
J. Ramírez
J. Ramírez
28 MID 6.70
A. Karamanolis
A. Karamanolis
24 DEF 6.64
D. Theodorou
D. Theodorou
28 MID 6.63
S. Thandi
S. Thandi
26 DEF 6.60
M. Ilia
M. Ilia
29 FWD 6.51
Stijn Middendorp
Stijn Middendorp
21 MID 6.50
Evagoras Charalambous
Evagoras Charalambous
20 FWD 6.47
M. Caktaš
M. Caktaš
33 MID 6.30
A. Rodríguez
A. Rodríguez
21 MID 5.90