1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Anorthosis
Anorthosis

Anorthosis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m
KEY INSIGHT Anorthosis bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND Anorthosis không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
145 Trận đấu đã nhận định
68.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anorthosis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
AEL
AEL
vs
Anorthosis
Anorthosis
2.37
3.5
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
1 : 1
Omonia Aradippou
Omonia A red card
2.47
3.2
3.15

1

2.47

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
7/10

09:00

Kết thúc
Ethnikos A
Ethnikos Achna
1 : 0
Anorthosis
Anorthosis
1.8
3.95
5.5

2

5.5

U3.5

1.39

NO

2

U3.5

1.39
7.6/10

10:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
3 : 2
Chloraka
Chloraka
1.53
4
6.25

2

6.25

U3.5

1.33

NO

1.75

U3.5

1.33
5/10

09:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
1 : 1
Apollon
Apollon
3.8
3.35
2.05

X

3.35

U3.5

1.31

YES

1.79

U3.5

1.31
8/10

10:00

Kết thúc
APOEL
APOEL
0 : 2
Anorthosis
Anorthosis
1.67
3.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.92

U3.5

1.32
5.1/10

11:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.11
8.5
26

1

1.11

U3.5

1.6

YES

2.75

U3.5

1.6
5/10

11:00

Kết thúc
red card Pafos
Pafos
0 : 0
Anorthosis
Anorthosis
1.5
4.35
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.74

1

1.5
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Anorthosis

Bạn đang tìm nhận định Anorthosis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Anorthosis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Anorthosis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Anorthosis đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Anorthosis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Anorthosis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng448
Hòa9211
Thua189
Bàn thắng ghi được17926
Bàn thắng để thủng lưới162036
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 11 G
4-2-3-1 6 G
5-4-1 5 G
4-3-3 2 G
60 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sensi
S. Sensi
30 MID 7.84
J. Karlstrøm
J. Karlstrøm
28 GK 7.27
Kiko
Kiko
32 DEF 7.25
Gabriel Furtado
Gabriel Furtado
26 DEF 7.09
Rafael Lopes
Rafael Lopes
34 FWD 7.07
N. Tošić
N. Tošić
28 DEF 7.03
K. Artymatas
K. Artymatas
32 MID 6.93
T. Schättin
T. Schättin
28 DEF 6.93
M. Ioannou
M. Ioannou
25 MID 6.93
E. Sosa
E. Sosa
22 FWD 6.92
D. Paroutis
D. Paroutis
24 MID 6.84
Alessio Da Cruz
Alessio Da Cruz
28 MID 6.83
Stijn Middendorp
Stijn Middendorp
21 MID 6.82
E. Bergström
E. Bergström
32 DEF 6.78
A. Chrysostomou
A. Chrysostomou
24 MID 6.78
S. Thandi
S. Thandi
26 DEF 6.78
K. Panayi
K. Panayi
31 GK 6.76
T. Kiss
T. Kiss
25 MID 6.74
R. Bezus
R. Bezus
35 FWD 6.73
B. Dione
B. Dione
28 MID 6.73
C. Aboagye
C. Aboagye
28 FWD 6.72
K. Sergiou
K. Sergiou
25 DEF 6.71
J. Ramírez
J. Ramírez
28 MID 6.70
M. Ilia
M. Ilia
29 FWD 6.69
S. Vukić
S. Vukić
30 FWD 6.66
A. Karamanolis
A. Karamanolis
24 DEF 6.64
D. Theodorou
D. Theodorou
28 MID 6.64
Evagoras Charalambous
Evagoras Charalambous
20 FWD 6.38
M. Caktaš
M. Caktaš
33 MID 6.30
F. Katelaris
F. Katelaris
29 DEF 6.30
A. Rodríguez
A. Rodríguez
21 MID 5.90