icon back

Antwerp

Antwerp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.05m

Phong độ gần đây

LLLWD
170 Trận đấu đã nhận định
75.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antwerp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Предстоящ
Antwerp
Antwerp
vs
St. Liege
St. Liege
2.29
3.26
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Завършил
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 0
Antwerp
Antwerp red card
2.15
3.35
3.75

2

3.75

U2.5

1.69

NO

1.83

X2

1.75
6.3/10

13:15

Завършил
Antwerp
Antwerp
1 : 0
St. Truiden
St. Truiden
3.4
3.45
2.2

2

2.2

U3.5

1.4

NO

2.22

X2

1.35
8.5/10

15:45

Завършил
Union S
Union St Gilloise
2 : 1
Antwerp
Antwerp
1.4
5
9.75

1

1.4

U3.5

1.42

NO

1.72

NG

1.72
7/10

11:00

Завършил
Antwerp
Antwerp
0 : 2
Westerlo
Westerlo
2.27
3.5
3.35

1

2.27

U3.5

1.42

NO

2.22

U3.5

1.42
5.3/10

15:30

Завършил
red card Antwerp
Antwerp
0 : 4
Anderlecht
Anderlecht
3.1
3.25
2.55

1

3.1

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
3.8/10

15:30

Завършил
red cardred card Anderlecht
Anderlecht
0 : 1
Antwerp
Antwerp
1.85
3.5
4.85

1

1.85

U3.5

1.32

NO

1.88

U3.5

1.32
3.5/10

14:15

Завършил
KV Mechelen
KV Mechelen
2 : 0
Antwerp
Antwerp
2.5
3.3
3.1

1X

1.42

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
5.7/10

11:00

Завършил
red card Cercle B
Cercle Brugge
0 : 4
Antwerp
Antwerp
2.07
3.5
4

X

3.5

O1.5

1.32

YES

1.76

O1.5

1.32
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Antwerp. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 170 trận đấu có sự tham gia của Antwerp với tỷ lệ trúng 75.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng639
Hòa336
Thua5712
Bàn thắng ghi được201030
Bàn thắng để thủng lưới171330
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 9 G
3-1-4-2 6 G
3-4-3 5 G
3-4-2-1 4 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
17 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Nozawa
T. Nozawa
23 GK 7.26
S. Lammens
S. Lammens
23 GK 7.23
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 7.23
Y. Thoelen
Y. Thoelen
35 GK 7.15
F. Adekami
F. Adekami
19 MID 7.09
R. Bozhinov
R. Bozhinov
20 DEF 7.08
K. Kouyaté
K. Kouyaté
28 DEF 7.05
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 7.03
T. Somers
T. Somers
26 MID 7.02
M. Benítez
M. Benítez
21 MID 7.01
D. Praet
D. Praet
31 MID 6.99
Z. Van Den Bosch
Z. Van Den Bosch
22 DEF 6.98
C. Scott
C. Scott
23 MID 6.92
A. Valencia
A. Valencia
22 FWD 6.91
V. Janssen
V. Janssen
31 FWD 6.90
G. Bijl
G. Bijl
30 DEF 6.90
Luca Schelfhout
Luca Schelfhout
- DEF 6.85
Y. Tsunashima
Y. Tsunashima
25 DEF 6.84
Y. Hamdaoui
Y. Hamdaoui
17 MID 6.79
G. Kerk
G. Kerk
30 FWD 6.75
A. Verstraeten
A. Verstraeten
19 DEF 6.74
D. Foulon
D. Foulon
26 MID 6.73
S. Renders
S. Renders
18 DEF 6.71
Marwan Al Sahafi
Marwan Al Sahafi
21 FWD 6.70
M. O'rinboyev
M. O'rinboyev
20 FWD 6.66
I. Babadi
I. Babadi
20 MID 6.64
Mahamadou Diawara
Mahamadou Diawara
20 MID 6.58
David Gabriel Jesus
David Gabriel Jesus
18 FWD 6.49
G. Vandeplas
G. Vandeplas
19 FWD 6.41
R. Van Helden
R. Van Helden
23 DEF 6.30
X. Dierckx
X. Dierckx
16 MID 6.20
O. Achihi
O. Achihi
19 FWD 6.20