1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Antwerp
Antwerp

Antwerp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.05m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 8 trận gần nhất của Antwerp
TREND Antwerp có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
107 Trận đấu đã nhận định
70.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antwerp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
1 : 1
K. Lierse S.K.
Lierse S
1.46
4.65
5.1

X2

2.42

O2.5

1.58

YES

1.77

O2.5

1.58
2.1/10

10:00

Kết thúc
Sporting H
Sporting Hasselt
0 : 2
Antwerp
Antwerp
4
3.7
1.88

X

3.7

O2.5

1.6

YES

1.56

HS

1.41
8.2/10

08:00

Kết thúc
VfL Bochum
VfL Bochum
1 : 0
Antwerp
Antwerp
2.55
3.75
2.47

2

2.47

O2.5

1.65

YES

1.57

HS

1.26
5.2/10

14:45

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
2 : 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo
2
4
3.75

2

3.75

O2.5

1.52

YES

1.48

GG

1.48
5.7/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
0 : 0
Antwerp
Antwerp
1.5
5
6.75

1

1.5

O1.5

1.19

NO

2.1

1

1.5
5.5/10

14:45

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
3 : 0
Antwerp
Antwerp
3
3.4
2.52

2

2.52

O1.5

1.33

NO

2.1

X2

1.45
8.9/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
0 : 1
Charleroi
Charleroi
2.85
3.4
2.57

1

2.85

O1.5

1.28

YES

1.67

HS

1.26
6.8/10

10:00

Kết thúc
red card Antwerp
Antwerp
0 : 5
Standard L
Standard L
1.95
3.7
4.4

1

1.95

U3.5

1.39

YES

1.74

1X

1.29
5.8/10

14:45

Kết thúc
red card KVC Westerlo
KVC Westerlo
2 : 4
Antwerp
Antwerp
2.22
3.6
3.3

1

2.22

O1.5

1.25

NO

2.32

1X

1.37
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antwerp

Bạn đang tìm nhận định Antwerp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Antwerp, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Antwerp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Antwerp đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Antwerp đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.71 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Antwerp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Antwerp đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Antwerp chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng112
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn3.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.00.70.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Lammens
S. Lammens
23 GK 7.23
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 7.23
Y. Thoelen
Y. Thoelen
35 GK 7.15
T. Nozawa
T. Nozawa
23 GK 7.12
R. Bozhinov
R. Bozhinov
20 DEF 7.08
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 7.03
C. Scott
C. Scott
23 MID 6.98
D. Praet
D. Praet
31 MID 6.95
G. Bijl
G. Bijl
30 DEF 6.95
K. Kouyaté
K. Kouyaté
28 DEF 6.94
T. Somers
T. Somers
26 MID 6.93
A. Valencia
A. Valencia
22 FWD 6.92
Z. Van Den Bosch
Z. Van Den Bosch
22 DEF 6.91
F. Adekami
F. Adekami
19 MID 6.91
V. Janssen
V. Janssen
31 FWD 6.89
M. Benítez
M. Benítez
21 MID 6.88
Luca Schelfhout
Luca Schelfhout
- DEF 6.85
Y. Hamdaoui
Y. Hamdaoui
17 MID 6.83
Y. Tsunashima
Y. Tsunashima
25 DEF 6.80
D. Foulon
D. Foulon
26 MID 6.78
G. Kerk
G. Kerk
30 FWD 6.78
A. Verstraeten
A. Verstraeten
19 DEF 6.74
S. Renders
S. Renders
18 DEF 6.71
Marwan Al Sahafi
Marwan Al Sahafi
21 FWD 6.68
M. O'rinboyev
M. O'rinboyev
20 FWD 6.66
R. Van Helden
R. Van Helden
23 DEF 6.65
I. Babadi
I. Babadi
20 MID 6.64
Mahamadou Diawara
Mahamadou Diawara
20 MID 6.58
G. Hairemans
G. Hairemans
34 MID 6.55
E. Tuypens
E. Tuypens
20 MID 6.50
David Gabriel Jesus
David Gabriel Jesus
18 FWD 6.49
G. Vandeplas
G. Vandeplas
19 FWD 6.42
X. Dierckx
X. Dierckx
16 MID 6.38
Jeff Godelaine
Jeff Godelaine
18 FWD 6.30
O. Achihi
O. Achihi
19 FWD 6.20