1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Antwerp
Antwerp

Antwerp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.05m
KEY INSIGHT Antwerp không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
181 Trận đấu đã nhận định
74.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antwerp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
2 : 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo
2
4
3.75

2

3.75

O2.5

1.52

YES

1.48

GG

1.48
5.7/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
0 : 0
Antwerp
Antwerp
1.5
5
6.75

1

1.5

O1.5

1.19

NO

2.1

1

1.5
5.5/10

14:45

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
3 : 0
Antwerp
Antwerp
3
3.4
2.52

2

2.52

O1.5

1.33

NO

2.1

X2

1.45
8.9/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
0 : 1
Charleroi
Charleroi
2.85
3.4
2.57

1

2.85

O1.5

1.28

YES

1.67

HS

1.26
6.8/10

10:00

Kết thúc
red card Antwerp
Antwerp
0 : 5
Standard L
Standard L
1.95
3.7
4.4

1

1.95

U3.5

1.39

YES

1.74

1X

1.29
5.8/10

14:45

Kết thúc
red card KVC Westerlo
KVC Westerlo
2 : 4
Antwerp
Antwerp
2.22
3.6
3.3

1

2.22

O1.5

1.25

NO

2.32

1X

1.37
8.3/10

14:30

Kết thúc
Standard L
Standard Liege
1 : 2
Antwerp
Antwerp
2.67
3.25
2.8

1

2.67

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
7.2/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
2 : 0
OH Leuven
OH Leuven red cardred card
2.22
3.4
3.4

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antwerp

Bạn đang tìm nhận định Antwerp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Antwerp, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Antwerp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Antwerp đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Antwerp đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.50 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Antwerp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Antwerp đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng7512
Hòa459
Thua81018
Bàn thắng ghi được241741
Bàn thắng để thủng lưới262248
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.41.11.2
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn51116
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 14 G
3-4-2-1 9 G
3-1-4-2 7 G
3-4-3 5 G
80 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
23 Trận
Tài 1.5 28%
11 Trận
Tài 2.5 13%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Lammens
S. Lammens
23 GK 7.23
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 7.23
Y. Thoelen
Y. Thoelen
35 GK 7.15
T. Nozawa
T. Nozawa
23 GK 7.12
R. Bozhinov
R. Bozhinov
20 DEF 7.08
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 7.03
C. Scott
C. Scott
23 MID 6.98
D. Praet
D. Praet
31 MID 6.95
G. Bijl
G. Bijl
30 DEF 6.95
K. Kouyaté
K. Kouyaté
28 DEF 6.94
T. Somers
T. Somers
26 MID 6.93
A. Valencia
A. Valencia
22 FWD 6.92
Z. Van Den Bosch
Z. Van Den Bosch
22 DEF 6.91
F. Adekami
F. Adekami
19 MID 6.91
V. Janssen
V. Janssen
31 FWD 6.89
M. Benítez
M. Benítez
21 MID 6.88
Luca Schelfhout
Luca Schelfhout
- DEF 6.85
Y. Hamdaoui
Y. Hamdaoui
17 MID 6.83
Y. Tsunashima
Y. Tsunashima
25 DEF 6.80
D. Foulon
D. Foulon
26 MID 6.78
G. Kerk
G. Kerk
30 FWD 6.78
A. Verstraeten
A. Verstraeten
19 DEF 6.74
S. Renders
S. Renders
18 DEF 6.71
Marwan Al Sahafi
Marwan Al Sahafi
21 FWD 6.68
M. O'rinboyev
M. O'rinboyev
20 FWD 6.66
R. Van Helden
R. Van Helden
23 DEF 6.65
I. Babadi
I. Babadi
20 MID 6.64
Mahamadou Diawara
Mahamadou Diawara
20 MID 6.58
G. Hairemans
G. Hairemans
34 MID 6.55
E. Tuypens
E. Tuypens
20 MID 6.50
David Gabriel Jesus
David Gabriel Jesus
18 FWD 6.49
G. Vandeplas
G. Vandeplas
19 FWD 6.42
X. Dierckx
X. Dierckx
16 MID 6.38
Jeff Godelaine
Jeff Godelaine
18 FWD 6.30
O. Achihi
O. Achihi
19 FWD 6.20