Antwerp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Antwerp Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Antwerp
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Genk
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
OH Leuven
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Antwerp
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Antwerp
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
KVC Westerlo
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Standard L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Antwerp
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antwerp
Bạn đang tìm nhận định Antwerp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Antwerp, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Antwerp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Antwerp đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Antwerp đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Antwerp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Antwerp đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 17 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 22 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 11 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Lammens
|
23 | GK | 7.23 |
|
M. Doumbia
|
21 | MID | 7.23 |
|
Y. Thoelen
|
35 | GK | 7.15 |
|
T. Nozawa
|
23 | GK | 7.12 |
|
R. Bozhinov
|
20 | DEF | 7.08 |
|
M. Balikwisha
|
24 | FWD | 7.03 |
|
C. Scott
|
23 | MID | 6.98 |
|
D. Praet
|
31 | MID | 6.95 |
|
G. Bijl
|
30 | DEF | 6.95 |
|
K. Kouyaté
|
28 | DEF | 6.94 |
|
T. Somers
|
26 | MID | 6.93 |
|
A. Valencia
|
22 | FWD | 6.92 |
|
Z. Van Den Bosch
|
22 | DEF | 6.91 |
|
F. Adekami
|
19 | MID | 6.91 |
|
V. Janssen
|
31 | FWD | 6.89 |
|
M. Benítez
|
21 | MID | 6.88 |
|
Luca Schelfhout
|
- | DEF | 6.85 |
|
Y. Hamdaoui
|
17 | MID | 6.83 |
|
Y. Tsunashima
|
25 | DEF | 6.80 |
|
D. Foulon
|
26 | MID | 6.78 |
|
G. Kerk
|
30 | FWD | 6.78 |
|
A. Verstraeten
|
19 | DEF | 6.74 |
|
S. Renders
|
18 | DEF | 6.71 |
|
Marwan Al Sahafi
|
21 | FWD | 6.68 |
|
M. O'rinboyev
|
20 | FWD | 6.66 |
|
R. Van Helden
|
23 | DEF | 6.65 |
|
I. Babadi
|
20 | MID | 6.64 |
|
Mahamadou Diawara
|
20 | MID | 6.58 |
|
G. Hairemans
|
34 | MID | 6.55 |
|
E. Tuypens
|
20 | MID | 6.50 |
|
David Gabriel Jesus
|
18 | FWD | 6.49 |
|
G. Vandeplas
|
19 | FWD | 6.42 |
|
X. Dierckx
|
16 | MID | 6.38 |
|
Jeff Godelaine
|
18 | FWD | 6.30 |
|
O. Achihi
|
19 | FWD | 6.20 |



