1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Antwerp
Antwerp

Antwerp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.05m
KEY INSIGHT Antwerp có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
176 Trận đấu đã nhận định
76.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Antwerp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
red card KVC Westerlo
KVC Westerlo
2 : 4
Antwerp
Antwerp
2.22
3.6
3.3

1

2.22

O1.5

1.25

NO

2.32

1X

1.37
8.3/10

14:30

Kết thúc
Standard L
Standard Liege
1 : 2
Antwerp
Antwerp
2.67
3.25
2.8

1

2.67

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
7.2/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
2 : 0
OH Leuven
OH Leuven red cardred card
2.22
3.4
3.4

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.6/10

14:45

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 1
Antwerp
Antwerp
1.82
3.65
4.9

1

1.82

U3.5

1.38

NO

2.02

U3.5

1.38
6/10

14:45

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
1 : 2
Genk
Genk
3.3
3.4
2.45

2

2.45

O1.5

1.29

NO

2.17

X2

1.44
8.5/10

12:30

Kết thúc
Leuven
Leuven
1 : 0
Antwerp
Antwerp red card
2.1
3.5
3.8

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.07

1X

1.31
3.8/10

10:00

Kết thúc
red card Antwerp
Antwerp
1 : 1
St. Liege
St. Liege
2.37
3.15
3.6

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
8/10

14:45

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 0
Antwerp
Antwerp red card
2.15
3.35
3.75

2

3.75

U2.5

1.69

NO

1.83

X2

1.75
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Antwerp

Bạn đang tìm nhận định Antwerp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Antwerp được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Antwerp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Antwerp đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Antwerp đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.95 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Antwerp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Antwerp đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng7411
Hòa448
Thua6915
Bàn thắng ghi được241337
Bàn thắng để thủng lưới201737
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 11 G
3-1-4-2 7 G
3-4-2-1 7 G
3-4-3 5 G
69 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
22 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Nozawa
T. Nozawa
23 GK 7.25
S. Lammens
S. Lammens
23 GK 7.23
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 7.23
Y. Thoelen
Y. Thoelen
35 GK 7.15
R. Bozhinov
R. Bozhinov
20 DEF 7.08
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 7.03
D. Praet
D. Praet
31 MID 6.99
F. Adekami
F. Adekami
19 MID 6.99
T. Somers
T. Somers
26 MID 6.98
Z. Van Den Bosch
Z. Van Den Bosch
22 DEF 6.95
G. Bijl
G. Bijl
30 DEF 6.95
C. Scott
C. Scott
23 MID 6.94
K. Kouyaté
K. Kouyaté
28 DEF 6.94
M. Benítez
M. Benítez
21 MID 6.93
A. Valencia
A. Valencia
22 FWD 6.92
V. Janssen
V. Janssen
31 FWD 6.87
Y. Tsunashima
Y. Tsunashima
25 DEF 6.85
Luca Schelfhout
Luca Schelfhout
- DEF 6.85
Y. Hamdaoui
Y. Hamdaoui
17 MID 6.84
G. Kerk
G. Kerk
30 FWD 6.77
D. Foulon
D. Foulon
26 MID 6.75
A. Verstraeten
A. Verstraeten
19 DEF 6.74
S. Renders
S. Renders
18 DEF 6.71
Marwan Al Sahafi
Marwan Al Sahafi
21 FWD 6.70
M. O'rinboyev
M. O'rinboyev
20 FWD 6.66
I. Babadi
I. Babadi
20 MID 6.64
Mahamadou Diawara
Mahamadou Diawara
20 MID 6.58
David Gabriel Jesus
David Gabriel Jesus
18 FWD 6.49
E. Tuypens
E. Tuypens
20 MID 6.43
G. Vandeplas
G. Vandeplas
19 FWD 6.41
X. Dierckx
X. Dierckx
16 MID 6.38
R. Van Helden
R. Van Helden
23 DEF 6.30
Jeff Godelaine
Jeff Godelaine
18 FWD 6.30
O. Achihi
O. Achihi
19 FWD 6.20