1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Argentinos JRS
Argentinos JRS

Argentinos JRS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.58m
KEY INSIGHT Argentinos JRS bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
156 Trận đấu đã nhận định
64.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Argentinos J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 1
Belgrano Cordoba
Belgrano C
2.1
3.05
4.55

1

2.1

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
8/10

20:30

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 0
Huracan
Huracan
1.91
3.2
5.7

1

1.91

U2.5

1.41

NO

1.5

1

1.91
8.5/10

21:15

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
2 : 0
Lanus
Lanus
2.18
3.2
4.3

2

4.3

U2.5

1.49

NO

1.62

X2

1.82
2.5/10

15:00

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2 : 0
Argentinos J
Argentinos J
3.8
3.05
2.32

X

3.05

U2.5

1.55

YES

2.05

U2.5

1.55
2.3/10

20:00

Kết thúc
Huracan
Huracan
1 : 2
Argentinos J
Argentinos J
3.1
2.8
2.92

X2

1.45

U2.5

1.36

YES

2.47

X2

1.45
2.6/10

20:45

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 0
Atletico Tucuman
Atletico T
1.67
3.65
6.6

2

6.6

U3.5

1.25

YES

2.2

U3.5

1.25
4/10

14:30

Kết thúc
Independ. R
Independ. Rivadavia
3 : 1
Argentinos JRS
Argentinos J red card
3.05
2.95
2.8

X

2.95

U2.5

1.53

YES

2.08

U2.5

1.53
4/10

18:00

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
3 : 2
Banfield
Banfield
1.7
3.7
6.5

1

1.7

U2.5

1.62

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

13:00

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
0 : 2
Argentinos JRS
Argentino
5
3.3
1.96

2

1.96

U2.5

1.44

NO

1.57

U2.5

1.44
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Argentinos JRS

Bạn đang tìm nhận định Argentinos JRS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Argentinos JRS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Argentinos JRS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Argentinos JRS đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Argentinos JRS đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 1.01 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Argentinos JRS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Argentinos JRS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11718
Thắng8210
Hòa325
Thua033
Bàn thắng ghi được13720
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới0.41.30.7
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 1 G
4-2-2-2 1 G
40 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
14 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Lozano
L. Lozano
27 DEF 7.39
F. Álvarez
F. Álvarez
25 DEF 7.34
F. Fattori
F. Fattori
33 MID 7.34
R. Riquelme
R. Riquelme
23 DEF 7.24
S. Prieto
S. Prieto
32 DEF 7.10
N. Oroz
N. Oroz
31 MID 7.01
A. Lescano
A. Lescano
24 MID 6.96
G. Florentín
G. Florentín
26 MID 6.93
Facundo Carrizo
Facundo Carrizo
18 DEF 6.90
C. Bravo
C. Bravo
28 DEF 6.88
É. Godoy
É. Godoy
32 DEF 6.88
B. Cortés
B. Cortés
30 GK 6.81
E. Viveros
E. Viveros
23 MID 6.76
L. Giaccone
L. Giaccone
24 MID 6.72
E. Pérez
E. Pérez
39 MID 6.72
L. Gómez
L. Gómez
21 MID 6.72
K. Coronel
K. Coronel
21 DEF 6.71
T. Molina
T. Molina
30 FWD 6.67
F. Jainikoski
F. Jainikoski
17 FWD 6.61
T. Palacio
T. Palacio
19 DEF 6.60
G. Infantino
G. Infantino
22 MID 6.60
D. Porcel
D. Porcel
20 MID 6.51
K. Ryouga
K. Ryouga
20 FWD 6.50
I. Morales
I. Morales
26 FWD 6.49
L. Fernández
L. Fernández
34 FWD 6.44
H. López
H. López
25 MID 6.44
R. Kida
R. Kida
20 FWD 6.30