1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Argentinos JRS
Argentinos JRS

Argentinos JRS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.58m
KEY INSIGHT Argentinos JRS bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Argentinos JRS ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
152 Trận đấu đã nhận định
64.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Argentinos J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
66%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Huracan
Huracan
vs
Argentinos J
Argentinos J
3
2.95
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:45

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 0
Atletico Tucuman
Atletico T
1.67
3.65
6.6

2

6.6

U3.5

1.25

YES

2.2

U3.5

1.25
4/10

14:30

Kết thúc
Independ. R
Independ. Rivadavia
3 : 1
Argentinos JRS
Argentinos J red card
3.05
2.95
2.8

X

2.95

U2.5

1.53

YES

2.08

U2.5

1.53
4/10

18:00

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
3 : 2
Banfield
Banfield
1.7
3.7
6.5

1

1.7

U2.5

1.62

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

13:00

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
0 : 2
Argentinos JRS
Argentino
5
3.3
1.96

2

1.96

U2.5

1.44

NO

1.57

U2.5

1.44
8/10

19:00

Kết thúc
Argentino
Argentinos JRS
2 : 1
Lanus
Lanus
2.07
3.3
4.7

1

2.07

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
9.8/10

20:15

Kết thúc
red card Argentino
Argentinos JRS
1 : 0
Platense
Platense
1.9
3.35
6.1

1

1.9

U2.5

1.44

NO

1.53

U2.5

1.44
8/10

20:00

Kết thúc
Tigre
Tigre
1 : 1
Argentinos JRS
Argentino
2.88
2.85
3.1

1

2.88

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Argentinos JRS

Bạn đang tìm nhận định Argentinos JRS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Argentinos JRS được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Argentinos JRS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Argentinos JRS đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Argentinos JRS đạt trung bình 66% kiểm soát bóng, 1.15 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Argentinos JRS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Argentinos JRS đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng516
Hòa325
Thua022
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn1.11.01.1
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 1 G
4-2-2-2 1 G
25 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 23%
3 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Lozano
L. Lozano
27 DEF 7.37
F. Fattori
F. Fattori
33 MID 7.34
F. Álvarez
F. Álvarez
25 DEF 7.25
R. Riquelme
R. Riquelme
23 DEF 7.18
S. Prieto
S. Prieto
32 DEF 7.09
É. Godoy
É. Godoy
32 DEF 7.09
N. Oroz
N. Oroz
31 MID 7.07
G. Florentín
G. Florentín
26 MID 7.05
Facundo Carrizo
Facundo Carrizo
18 DEF 6.90
A. Lescano
A. Lescano
24 MID 6.86
E. Pérez
E. Pérez
39 MID 6.78
E. Viveros
E. Viveros
23 MID 6.76
C. Bravo
C. Bravo
28 DEF 6.73
B. Cortés
B. Cortés
30 GK 6.71
L. Giaccone
L. Giaccone
24 MID 6.71
K. Coronel
K. Coronel
21 DEF 6.68
L. Gómez
L. Gómez
21 MID 6.67
F. Jainikoski
F. Jainikoski
17 FWD 6.61
T. Palacio
T. Palacio
19 DEF 6.60
G. Infantino
G. Infantino
22 MID 6.60
T. Molina
T. Molina
30 FWD 6.56
D. Porcel
D. Porcel
20 MID 6.55
K. Ryouga
K. Ryouga
20 FWD 6.50
H. López
H. López
25 MID 6.45
L. Fernández
L. Fernández
34 FWD 6.44
I. Morales
I. Morales
26 FWD 6.41
R. Kida
R. Kida
20 FWD 6.30