icon back

Aris

Aris Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.15m
KEY INSIGHT Aris không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Aris để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDW
156 Trận đấu đã nhận định
69.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aris Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Завършил
Paralimni
Paralimni
0 : 4
Aris
Aris
24
12
1.08

2

1.08

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
2.6/10

13:00

Завършил
Aris
Aris
2 : 2
Pafos
Pafos
2.67
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
4.5/10

13:00

Завършил
Krasava
Krasava
1 : 1
Aris
Aris
6.25
4.1
1.6

X2

1.16

U3.5

1.35

YES

1.93

U3.5

1.35
7/10

10:00

Завършил
Chloraka
Chloraka
1 : 1
Aris
Aris
9.1
5.3
1.31

2

1.31

U3.5

1.52

YES

1.98

U3.5

1.52
5.2/10

13:00

Завършил
Aris
Aris
0 : 1
Anorthosis
Anorthosis
1.44
4.6
7.25

1

1.44

O2.5

1.7

YES

1.96

1

1.44
5.7/10

13:00

Завършил
AEL Limassol
AEL Limassol
2 : 1
Aris
Aris
5.55
3.8
1.65

X

3.8

U3.5

1.35

NO

1.88

U3.5

1.35
8.2/10

13:00

Завършил
Aris
Aris
3 : 5
Omonia
Omonia
2.75
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.36

YES

1.67

U3.5

1.36
7.5/10

12:00

Завършил
Aris
Aris
0 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
1.42
4.55
7.25

1

1.42

U3.5

1.42

NO

1.78

1

1.42
7.1/10

10:00

Завършил
Achnas
Achnas
0 : 3
Aris
Aris
7.75
4.8
1.41

1X

3.1

U3.5

1.45

NO

1.84

U3.5

1.45
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Aris. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 156 trận đấu có sự tham gia của Aris với tỷ lệ trúng 69.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng8311
Hòa257
Thua246
Bàn thắng ghi được301343
Bàn thắng để thủng lưới121224
Trung bình ghi bàn2.51.11.8
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
4-2-3-1 1 G
4-4-1-1 1 G
4-1-3-2 1 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 54%
13 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Balogun
L. Balogun
37 DEF 7.30
G. Kastanos
G. Kastanos
27 MID 7.30
D. Gaustad
D. Gaustad
21 MID 7.20
C. Goldson
C. Goldson
33 DEF 7.18
Anderson Correia
Anderson Correia
34 DEF 7.14
M. Sané
M. Sané
21 DEF 7.03
J. Montnor
J. Montnor
23 MID 7.03
A. Kakoullis
A. Kakoullis
24 FWD 7.00
C. Charalampous
C. Charalampous
23 MID 6.95
Y. Bourhane
Y. Bourhane
27 MID 6.93
R. Effaghe
R. Effaghe
21 FWD 6.90
M. Theodosiou
M. Theodosiou
17 FWD 6.90
Y. Gomis
Y. Gomis
33 FWD 6.78
S. Yago
S. Yago
33 DEF 6.72
V. Nikolić
V. Nikolić
26 MID 6.70
A. Moucketou-Moussounda
A. Moucketou-Moussounda
25 MID 6.70
R. McCausland
R. McCausland
22 MID 6.65
M. Mayambela
M. Mayambela
29 MID 6.60
D. Lelle
D. Lelle
22 DEF 6.60
G. Kalulu
G. Kalulu
28 DEF 6.57
W. Foderingham
W. Foderingham
34 GK 6.50
V. Kovalenko
V. Kovalenko
29 MID 6.50
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.47
A. Kokorin
A. Kokorin
34 FWD 6.45
Gustavo Pajé
Gustavo Pajé
20 MID 6.40
Vaná
Vaná
34 GK 6.30
Edi Semedo
Edi Semedo
26 FWD 6.20