1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Aris
Aris

Aris Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.15m
KEY INSIGHT Aris ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Aris có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDW
162 Trận đấu đã nhận định
70.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aris Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
AEK Larnaca
AEK Larnaca
vs
Aris
Aris
1.95
3.65
3.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 0
Apollon L
Apollon L
2.9
3.6
2.45

2

2.45

U3.5

1.44

YES

1.61

X2

1.5
4.1/10

10:00

Kết thúc
Aris
Aris
1 : 1
Pafos
Pafos
3.5
3.5
2.25

2

2.25

O1.5

1.24

NO

2.25

X2

1.35
8.5/10

10:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
2 : 1
Aris
Aris
2.35
3.45
3

1

2.35

O1.5

1.29

YES

1.7

1X

1.45
8.5/10

10:00

Kết thúc
Aris
Aris
2 : 2
Omonia
Omonia
3.65
3.65
1.96

2

1.96

O1.5

1.24

NO

2.12

O1.5

1.24
4.4/10

12:00

Kết thúc
red card Aris
Aris
1 : 2
APOEL
APOEL red card
2
3.65
3.9

1X

1.27

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
4.5/10

09:00

Kết thúc
Paralimni
Paralimni
0 : 4
Aris
Aris
24
12
1.08

2

1.08

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
2.6/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
2 : 2
Pafos
Pafos
2.67
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
4.5/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
1 : 1
Aris
Aris
6.25
4.1
1.6

X2

1.16

U3.5

1.35

YES

1.93

U3.5

1.35
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aris

Bạn đang tìm nhận định Aris? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aris được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Aris với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Aris đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Aris hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aris đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8412
Hòa459
Thua358
Bàn thắng ghi được341852
Bàn thắng để thủng lưới171431
Trung bình ghi bàn2.31.31.8
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 1 G
77 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Goldson
C. Goldson
33 DEF 7.11
C. Charalampous
C. Charalampous
23 MID 7.01
J. Montnor
J. Montnor
23 MID 6.94
A. Kakoullis
A. Kakoullis
24 FWD 6.94
Anderson Correia
Anderson Correia
34 DEF 6.93
D. Gaustad
D. Gaustad
21 MID 6.93
R. Effaghe
R. Effaghe
21 FWD 6.93
Y. Gomis
Y. Gomis
33 FWD 6.90
M. Theodosiou
M. Theodosiou
17 FWD 6.90
G. Kastanos
G. Kastanos
27 MID 6.88
S. Yago
S. Yago
33 DEF 6.80
L. Balogun
L. Balogun
37 DEF 6.80
Vaná
Vaná
34 GK 6.80
Y. Bourhane
Y. Bourhane
27 MID 6.78
M. Sané
M. Sané
21 DEF 6.77
V. Nikolić
V. Nikolić
26 MID 6.70
A. Moucketou-Moussounda
A. Moucketou-Moussounda
25 MID 6.70
R. McCausland
R. McCausland
22 MID 6.63
M. Mayambela
M. Mayambela
29 MID 6.60
G. Kalulu
G. Kalulu
28 DEF 6.57
Gustavo Pajé
Gustavo Pajé
20 MID 6.54
Edi Semedo
Edi Semedo
26 FWD 6.53
W. Foderingham
W. Foderingham
34 GK 6.50
V. Kovalenko
V. Kovalenko
29 MID 6.50
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.47
D. Lelle
D. Lelle
22 DEF 6.45
A. Kokorin
A. Kokorin
34 FWD 6.40
C. Fi Akamba
C. Fi Akamba
18 MID 6.40
Michail Theodosiou
Michail Theodosiou
- FWD 6.30