1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Aris
Aris

Aris Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.15m

Phong độ gần đây

LWLLL
167 Trận đấu đã nhận định
70.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aris Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2.33
3.6
3.2

1X

1.37

U3.5

1.5

NO

2.37

U3.5

1.5
5.2/10

11:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
3 : 2
Aris
Aris
2.05
3.6
3.55

1

2.05

O1.5

1.23

NO

2.25

1X

1.33
8.5/10

11:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
2 : 0
Aris
Aris
1.65
4.05
5.4

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.67

1

1.65
1.7/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
1 : 0
Apoel N
Apoel N red card
2.57
3.55
2.77

1

2.57

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
2.9/10

12:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
3 : 0
Aris
Aris
1.48
4.8
6.25

X2

2.8

O2.5

1.6

YES

1.75

X2

2.8
2.4/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
2 : 0
Aris
Aris
1.95
4
3.6

1

1.95

U3.5

1.52

NO

2.3

U3.5

1.52
6.9/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 0
Apollon L
Apollon L
2.9
3.6
2.45

2

2.45

U3.5

1.44

YES

1.61

X2

1.5
4.1/10

10:00

Kết thúc
Aris
Aris
1 : 1
Pafos
Pafos
3.5
3.5
2.25

2

2.25

O1.5

1.24

NO

2.25

X2

1.35
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aris

Bạn đang tìm nhận định Aris? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aris, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Aris với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Aris đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Aris hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aris đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng10414
Hòa459
Thua3912
Bàn thắng ghi được382058
Bàn thắng để thủng lưới172441
Trung bình ghi bàn2.21.11.7
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 4 G
4-3-3 3 G
84 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
28 Trận
Tài 1.5 49%
17 Trận
Tài 2.5 29%
10 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Kastanos
G. Kastanos
27 MID 7.19
J. Montnor
J. Montnor
23 MID 7.17
C. Goldson
C. Goldson
33 DEF 7.13
R. Effaghe
R. Effaghe
21 FWD 7.11
Vaná
Vaná
34 GK 7.10
C. Charalampous
C. Charalampous
23 MID 7.06
Anderson Correia
Anderson Correia
34 DEF 6.99
D. Gaustad
D. Gaustad
21 MID 6.98
Y. Gomis
Y. Gomis
33 FWD 6.90
M. Theodosiou
M. Theodosiou
17 FWD 6.90
A. Kakoullis
A. Kakoullis
24 FWD 6.89
M. Sané
M. Sané
21 DEF 6.88
Y. Bourhane
Y. Bourhane
27 MID 6.84
S. Yago
S. Yago
33 DEF 6.82
L. Balogun
L. Balogun
37 DEF 6.82
A. Moucketou-Moussounda
A. Moucketou-Moussounda
25 MID 6.70
V. Nikolić
V. Nikolić
26 MID 6.66
Gustavo Pajé
Gustavo Pajé
20 MID 6.65
R. McCausland
R. McCausland
22 MID 6.63
M. Mayambela
M. Mayambela
29 MID 6.60
Edi Semedo
Edi Semedo
26 FWD 6.58
W. Foderingham
W. Foderingham
34 GK 6.50
V. Kovalenko
V. Kovalenko
29 MID 6.50
G. Kalulu
G. Kalulu
28 DEF 6.50
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.47
D. Lelle
D. Lelle
22 DEF 6.45
A. Kokorin
A. Kokorin
34 FWD 6.43
C. Fi Akamba
C. Fi Akamba
18 MID 6.43
R. Ergas
R. Ergas
27 DEF 6.30
Michail Theodosiou
Michail Theodosiou
- FWD 6.25