1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Aris Thessalonikis
Aris Thessalonikis

Aris Thessalonikis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.70m
KEY INSIGHT Aris Thessalonikis không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDL
157 Trận đấu đã nhận định
67.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aris T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Levadiakos
Levadiakos
vs
Aris T
Aris T
2.48
3.2
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
0 : 2
OFI Crete
OFI Crete
1.7
3.6
6

1

1.7

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
7/10

12:30

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 0
Aris
Aris red card
5
3.4
1.98

2

1.98

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
5.7/10

10:00

Kết thúc
red card Aris
Aris
0 : 0
Atromitos
Atromitos
1.95
3.35
4.7

1X

1.21

U2.5

1.56

NO

1.72

U2.5

1.56
6.9/10

13:00

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
3 : 1
Aris
Aris
1.82
3.45
5.3

1

1.82

U2.5

1.52

NO

1.6

U2.5

1.52
7.6/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
1 : 1
Kifisia
Kifisia
1.81
3.5
4.9

2

4.9

U2.5

1.68

NO

1.75

U2.5

1.68
5.7/10

13:00

Kết thúc
Volos
Volos
1 : 1
Aris
Aris red card
3.8
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.31
8.5/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
0 : 0
PAOK
PAOK
4
3.35
2.05

2

2.05

U2.5

1.68

NO

1.82

X2

1.27
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aris Thessalonikis

Bạn đang tìm nhận định Aris Thessalonikis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aris Thessalonikis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Aris Thessalonikis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Aris Thessalonikis đã ghi nhận 6 trận thắng, 12 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aris Thessalonikis đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.34 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Aris Thessalonikis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aris Thessalonikis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng246
Hòa9312
Thua167
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-1-4-1 6 G
4-4-1-1 5 G
4-4-2 2 G
58 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 16%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fabiano
Fabiano
34 DEF 7.28
G. Athanasiadis
G. Athanasiadis
32 GK 7.15
Monchu
Monchu
26 MID 7.08
Pedro Álvaro
Pedro Álvaro
25 DEF 6.97
B. Garré
B. Garré
25 MID 6.95
L. Rose
L. Rose
33 DEF 6.93
C. Diandy
C. Diandy
19 MID 6.90
N. Sonko-Sundberg
N. Sonko-Sundberg
29 DEF 6.89
L. Majkić
L. Majkić
26 GK 6.85
G. Gianniotas
G. Gianniotas
32 FWD 6.85
U. Račić
U. Račić
27 MID 6.81
M. Gning
M. Gning
19 FWD 6.80
M. Frýdek
M. Frýdek
33 DEF 6.78
O. Boussaid
O. Boussaid
25 MID 6.73
F. Jensen
F. Jensen
28 MID 6.71
A. Donis
A. Donis
29 FWD 6.71
Álvaro Tejero
Álvaro Tejero
29 DEF 6.68
Carles Pérez
Carles Pérez
27 MID 6.68
G. Misehouy
G. Misehouy
20 MID 6.68
H. Mendyl
H. Mendyl
28 DEF 6.64
M. Hongla
M. Hongla
27 MID 6.63
O. Moruțan
O. Moruțan
26 FWD 6.62
Loren Morón
Loren Morón
32 FWD 6.60
S. Dioudis
S. Dioudis
33 GK 6.58
P. Sisto
P. Sisto
31 FWD 6.57
Dudu
Dudu
23 MID 6.56
N. Fadiga
N. Fadiga
26 DEF 6.54
T. Kadewere
T. Kadewere
29 FWD 6.52
K. Galanopoulos
K. Galanopoulos
28 MID 6.51
M. Alfarela
M. Alfarela
28 MID 6.51
C. Kouamé
C. Kouamé
28 FWD 6.50
M. Panagidis
M. Panagidis
21 MID 6.41
M. Voriazidis
M. Voriazidis
21 MID 6.20