Armagh City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Armagh City
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Ballinamallard
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundela
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Ards
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Queens Univ.
8
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Armagh
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Armagh City
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Armagh City
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Armagh City
Bạn đang tìm nhận định Armagh City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Armagh City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Armagh City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Armagh City đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 26 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 108 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Armagh City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Armagh City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 21 | 37 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 11 | 15 | 26 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 18 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 38 | 70 | 108 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.9 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 3.3 | 2.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 8 | 9 | 17 |



