Championship Bắc Ireland Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Warrenpoint Town
Ards
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Championship Bắc Ireland. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.8%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Sắp diễn ra |
Armagh City
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Ballinamallard
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
Warrenpoint T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
H&W Welders
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Limavady U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Newington Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Ards
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Ballinamallard
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Queen's U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Newington Y
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Annagh U
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Dundela
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballinamallard
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Loughgall
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Newington Y
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Annagh U
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
Ards
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundela
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Institute
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
Limavady U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Queen's U
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Annagh U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundela
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Ballinama
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
Newington
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Loughgall
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
H&W Welders
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Championship Bắc Ireland
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Championship Bắc Ireland, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 590 trận đấu của 12 đội tại Championship Bắc Ireland với độ chính xác của tip tốt nhất trên 66.8%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 64% trận đấu Championship Bắc Ireland kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 56% các trận. Tất cả dự đoán Championship Bắc Ireland đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Championship 1: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Limavady United
|
33 | 21 | 8 | 4 | 61:32 | 71 |
W
W
W
L
D
|
| 2 |
Annagh United
|
33 | 22 | 5 | 6 | 54:27 | 71 |
D
W
W
W
W
|
| 3 |
H&W Welders
|
33 | 17 | 8 | 8 | 77:41 | 59 |
L
D
W
L
L
|
| 4 |
Newington Youth
|
33 | 15 | 6 | 12 | 69:52 | 51 |
W
L
W
W
L
|
| 5 |
Loughgall
|
33 | 13 | 12 | 8 | 46:34 | 51 |
L
D
L
L
W
|
| 6 |
Queen's University
|
33 | 12 | 11 | 10 | 43:42 | 47 |
W
W
L
L
D
|
| 7 |
Institute
|
33 | 13 | 7 | 13 | 47:43 | 46 |
W
L
W
W
W
|
| 8 |
Ards
|
33 | 12 | 7 | 14 | 50:46 | 43 |
W
D
W
L
W
|
| 9 |
Warrenpoint Town
|
33 | 10 | 6 | 17 | 44:50 | 36 |
L
L
L
L
L
|
| 10 |
Ballinamallard United
|
33 | 8 | 10 | 15 | 36:52 | 34 |
L
D
D
L
L
|
| 11 |
Dundela
|
33 | 3 | 11 | 19 | 37:73 | 20 |
D
D
L
D
L
|
| 12 |
Armagh City
|
33 | 4 | 5 | 24 | 28:100 | 17 |
L
D
D
L
L
|
Championship 1: Promotion Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Limavady United
|
37 | 24 | 9 | 4 | 69:33 | 81 |
W
W
D
W
W
|
| 2 |
Annagh United
|
37 | 22 | 6 | 9 | 55:35 | 72 |
L
L
D
L
D
|
| 3 |
H&W Welders
|
37 | 18 | 9 | 10 | 83:48 | 63 |
W
L
D
L
L
|
| 4 |
Newington Youth
|
37 | 17 | 6 | 14 | 75:61 | 57 |
L
L
W
W
W
|
| 5 |
Loughgall
|
37 | 14 | 14 | 9 | 49:36 | 56 |
D
W
D
L
L
|
| 6 |
Queen's University
|
37 | 14 | 12 | 11 | 50:46 | 54 |
D
W
L
W
W
|
Championship 1: Relegation Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Institute
|
37 | 16 | 8 | 13 | 55:45 | 56 |
W
W
D
W
W
|
| 8 |
Ards
|
37 | 14 | 7 | 16 | 55:51 | 49 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
Warrenpoint Town
|
37 | 11 | 8 | 18 | 45:52 | 41 |
W
L
D
D
L
|
| 10 |
Ballinamallard United
|
37 | 9 | 10 | 18 | 42:58 | 37 |
W
L
L
L
L
|
| 11 |
Dundela
|
37 | 5 | 12 | 20 | 41:75 | 27 |
D
W
W
L
D
|
| 12 |
Armagh City
|
37 | 4 | 7 | 26 | 29:108 | 19 |
L
D
L
D
L
|

















