1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Armenia U21
Armenia U21

Armenia U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Kết thúc
red card Italy U21
Italy U21
5 : 1
Armenia U21
Armenia U21
1.03
12
31

1

1.03

O2.5

1.22

NO

1.39

O2.5

1.22
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Armenia U21

Bạn đang tìm nhận định Armenia U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Armenia U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Armenia U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Armenia U21 đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Armenia U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng000
Hòa112
Thua448
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới71421
Trung bình ghi bàn0.40.00.2
Trung bình thủng lưới1.42.82.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 6
46-60 2
61-75 4
76-90 6
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 20%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Iskenderian
D. Iskenderian
23 MID -
E. Bagrintsev
E. Bagrintsev
22 MID -
H. Minasyan
H. Minasyan
22 FWD -
A. Aventisian
A. Aventisian
23 DEF -
N. Nikoghosyan
N. Nikoghosyan
23 DEF -
G. Manvelyan
G. Manvelyan
23 MID -
S. Muradyan
S. Muradyan
21 DEF -
T. Avanesyan
T. Avanesyan
23 MID -
A. Eloyan
A. Eloyan
21 MID -
D. Hakobyan
D. Hakobyan
20 MID -
K. Nalbandyan
K. Nalbandyan
23 MID -
E. Simonyan
E. Simonyan
22 DEF -
P. Manukyan
P. Manukyan
19 DEF -
N. Hovhannisyan
N. Hovhannisyan
19 FWD -
N. Janoyan
N. Janoyan
20 MID -
K. Hovhannisyan
K. Hovhannisyan
20 MID -
L. Bashoyan
L. Bashoyan
20 MID -
S. Galstyan
S. Galstyan
23 MID -
L. Darbinyan
L. Darbinyan
23 MID -
H. Mnatsakanyan
H. Mnatsakanyan
23 DEF -
L. Vardanyan
L. Vardanyan
22 FWD -
E. Vardanyan
E. Vardanyan
20 FWD -
M. Hakobyan
M. Hakobyan
21 FWD -
H. Sargsyan
H. Sargsyan
21 MID -
M. Ayvazyan
M. Ayvazyan
20 MID -
G. Arakelyan
G. Arakelyan
22 DEF -
M. Avetisyan
M. Avetisyan
20 DEF -
R. Abrahamyan
R. Abrahamyan
22 DEF -
G. Tarakhchyan
G. Tarakhchyan
23 FWD -
K. Ayvazyan
K. Ayvazyan
22 DEF -
G. Matinyan
G. Matinyan
21 GK -
N. Alaverdyan
N. Alaverdyan
23 FWD -
N. Manukyan
N. Manukyan
22 MID -
E. Piloyan
E. Piloyan
21 MID -
A. Bandikyan
A. Bandikyan
20 MID -