Arsenal Sarandi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
A. Sarandi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Deportivo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
A. Sarandi
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
San M
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Flandria
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
A. Sarandi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Liniers
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
A. Sarandi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
UAI Urquiza
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
A. Sarandi
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arsenal Sarandi
Bạn đang tìm nhận định Arsenal Sarandi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arsenal Sarandi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Arsenal Sarandi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Arsenal Sarandi đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Arsenal Sarandi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arsenal Sarandi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 9 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.4 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |





