1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Aston Villa
Aston Villa

Aston Villa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €519.50m
KEY INSIGHT Aston Villa thắng 4 trận gần nhất
TREND Aston Villa ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Aston Villa có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
138 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aston Villa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
FC Porto
FC Porto
vs
Aston Villa
Aston Villa
2.02
3.9
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 5
Aston Villa
Aston Villa
4.2
4.15
1.78

2

1.78

O2.5

1.65

YES

1.61

2

1.78
4.1/10

11:00

Kết thúc
Man. City
Manchester City
1 : 2
Aston Villa
Aston Villa
1.45
5.4
7.75

1

1.45

O2.5

1.44

YES

1.61

O2.5

1.44
3.7/10

15:00

Kết thúc
SC Freiburg
SC Freiburg
0 : 3
Aston Villa
Aston Villa
5.9
3.9
1.73

2

1.73

O1.5

1.35

YES

2.03

O1.5

1.35
8.6/10

15:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 2
Liverpool
Liverpool
2.95
3.7
2.55

X

3.7

O2.5

1.87

YES

1.68

X2

1.46
2/10

09:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
2 : 2
Aston Villa
Aston Villa
6.6
4.6
1.53

2

1.53

O1.5

1.24

NO

1.95

O1.5

1.24
6/10

15:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 0
Nottingham F
Nottingham F
1.78
4
4.9

1

1.78

O1.5

1.33

YES

1.92

O1.5

1.33
7/10

15:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 0
Aston Villa
Aston Villa
2.9
3.3
2.67

2

2.67

U3.5

1.3

YES

1.82

X2

1.47
3.4/10

14:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
1 : 2
Tottenham
Tottenham
2.35
3.55
3.15

1

2.35

O2.5

1.71

NO

2.35

1X

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Fulham
Fulham
1 : 0
Aston Villa
Aston Villa
2.5
3.65
2.95

X

3.65

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
4/10

09:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
4 : 3
Sunderland
Sunderland
1.85
3.75
5.1

1

1.85

U3.5

1.35

YES

1.87

1

1.85
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aston Villa

Bạn đang tìm nhận định Aston Villa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aston Villa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Aston Villa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Aston Villa đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aston Villa đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.55 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Aston Villa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €519.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aston Villa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Aston Villa chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Barrenechea
E. Barrenechea
24 MID 7.33
B. Kamara
B. Kamara
26 MID 7.30
M. Rogers
M. Rogers
23 FWD 7.26
M. Bizot
M. Bizot
34 GK 7.20
L. Digne
L. Digne
32 DEF 6.98
E. Martínez
E. Martínez
33 GK 6.95
Y. Tielemans
Y. Tielemans
28 MID 6.86
M. Cash
M. Cash
28 DEF 6.83
E. Konsa
E. Konsa
28 DEF 6.78
I. Maatsen
I. Maatsen
23 DEF 6.70
J.  McGinn
J. McGinn
31 MID 6.70
A. Onana
A. Onana
24 MID 6.70
S. Iling-Junior
S. Iling-Junior
22 FWD 6.70
O. Watkins
O. Watkins
30 FWD 6.65
J. Jimoh
J. Jimoh
19 MID 6.30
Pau Torres
Pau Torres
28 DEF 6.00