icon back

Aston Villa

Aston Villa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €519.50m

Phong độ gần đây

WLDLL
194 Trận đấu đã nhận định
67.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aston Villa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Upcoming
Lille
Lille
vs
Aston Villa
Aston Villa
3
3.3
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Finished
Aston Villa
Aston Villa
1 : 4
Chelsea
Chelsea
2.8
3.45
2.65

2

2.65

O2.5

1.75

YES

1.6

X2

1.5
7/10

16:00

Finished
Wolves
Wolves
2 : 0
Aston Villa
Aston Villa
5
3.85
1.8

2

1.8

U3.5

1.37

NO

1.98

U3.5

1.37
7.4/10

11:00

Finished
Aston Villa
Aston Villa
1 : 1
Leeds
Leeds
1.9
3.8
4.5

1

1.9

U3.5

1.47

YES

1.67

1

1.9
6.8/10

13:45

Finished
red card Aston Villa
Aston Villa
1 : 3
Newcastle
Newcastle
2.55
3.6
3.05

1

2.55

U3.5

1.57

NO

2.52

1X

1.49
7.3/10

15:30

Finished
Aston Villa
Aston Villa
1 : 0
Brighton
Brighton
2.1
3.85
3.75

1

2.1

U3.5

1.53

YES

1.57

1X

1.36
8.3/10

11:00

Finished
Bournemouth
Bournemouth
1 : 1
Aston Villa
Aston Villa
3
3.65
2.45

2

2.45

O2.5

1.64

YES

1.5

X2

1.45
4.6/10

10:00

Finished
Aston Villa
Aston Villa
0 : 1
Brentford
Brentford red card
2.35
3.5
3.35

1

2.35

U3.5

1.38

NO

2.23

1X

1.41
8.5/10

16:00

Finished
Aston Villa
Aston Villa
3 : 2
Salzburg
Salzburg
1.4
5.9
8.8

1

1.4

U3.5

1.78

YES

1.76

1

1.4
10/10

12:30

Finished
Aston Villa
Aston Villa
0 : 1
Everton
Everton
1.65
4.05
6.25

X2

2.44

O1.5

1.29

NO

1.94

O1.5

1.29
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Aston Villa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 194 trận đấu có sự tham gia của Aston Villa với tỷ lệ trúng 67.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng437
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bizot
M. Bizot
34 GK 8.48
Y. Tielemans
Y. Tielemans
28 MID 7.43
J. Jimoh
J. Jimoh
19 MID 7.30
I. Maatsen
I. Maatsen
23 DEF 7.20
J.  McGinn
J. McGinn
31 MID 7.18
T. Mings
T. Mings
32 DEF 7.17
M. Rogers
M. Rogers
23 MID 7.09
E. Konsa
E. Konsa
28 DEF 7.08
A. Onana
A. Onana
24 MID 7.08
Pau Torres
Pau Torres
28 DEF 7.04
B. Kamara
B. Kamara
26 MID 7.02
K. Young
K. Young
19 FWD 7.00
E. Martínez
E. Martínez
33 GK 6.95
Andrés García
Andrés García
22 DEF 6.90
R. Barkley
R. Barkley
32 MID 6.90
L. Bogarde
L. Bogarde
21 DEF 6.89
D. Malen
D. Malen
26 FWD 6.85
M. Cash
M. Cash
28 DEF 6.80
E. Buendía
E. Buendía
29 MID 6.71
V. Lindelöf
V. Lindelöf
31 DEF 6.70
L. Digne
L. Digne
32 DEF 6.66
J. Sancho
J. Sancho
25 FWD 6.64
E. Guessand
E. Guessand
24 MID 6.61
O. Watkins
O. Watkins
30 FWD 6.44
H. Elliott
H. Elliott
22 MID 6.30
George Hemmings
George Hemmings
18 MID 6.30