Aston Villa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aston Villa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Fulham
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Aston Villa
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Aston Villa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Bologna
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
8.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Nottingham F
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
09:15 Kết thúc |
Aston Villa
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Aston Villa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
12:45 Kết thúc |
Lille
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Man. Utd
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Wolves
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aston Villa
Bạn đang tìm nhận định Aston Villa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aston Villa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Aston Villa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Aston Villa đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Aston Villa đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Aston Villa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €519.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aston Villa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 20 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 23 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Tielemans
|
28 | MID | 7.20 |
|
B. Kamara
|
26 | MID | 7.11 |
|
A. Onana
|
24 | MID | 7.05 |
|
E. Konsa
|
28 | DEF | 6.99 |
|
Douglas Luiz
|
27 | MID | 6.99 |
|
E. Martínez
|
33 | GK | 6.95 |
|
J. McGinn
|
31 | MID | 6.93 |
|
R. Barkley
|
32 | MID | 6.93 |
|
M. Cash
|
28 | DEF | 6.92 |
|
M. Rogers
|
23 | MID | 6.88 |
|
Pau Torres
|
28 | DEF | 6.88 |
|
E. Buendía
|
29 | MID | 6.81 |
|
L. Digne
|
32 | DEF | 6.78 |
|
O. Watkins
|
30 | FWD | 6.77 |
|
T. Mings
|
32 | DEF | 6.74 |
|
J. Jimoh
|
19 | MID | 6.70 |
|
V. Lindelöf
|
31 | DEF | 6.70 |
|
George Hemmings
|
18 | MID | 6.70 |
|
J. Sancho
|
25 | FWD | 6.68 |
|
I. Maatsen
|
23 | DEF | 6.65 |
|
T. Abraham
|
28 | FWD | 6.65 |
|
L. Bailey
|
28 | MID | 6.62 |
|
D. Malen
|
26 | FWD | 6.60 |
|
L. Bogarde
|
21 | DEF | 6.56 |
|
H. Elliott
|
22 | MID | 6.55 |
|
Alysson Edward
|
19 | FWD | 6.53 |
|
B. Burrows
|
17 | MID | 6.50 |
|
M. Bizot
|
34 | GK | 6.48 |
|
Andrés García
|
22 | DEF | 6.48 |
|
E. Guessand
|
24 | FWD | 6.41 |




