1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Second League - Group 1
  4. Astrakhan
Astrakhan

Astrakhan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.80m
KEY INSIGHT Astrakhan không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Astrakhan không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Astrakhan không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLD
3 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Astrakhan
Astrakhan
vs
Nart Cherkessk
Nart C
6
3.8
1.46

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Astrakhan
Astrakhan
0 : 0
Rubin Yalta
Rubin Yalta
2.02
3.2
3.3

1X

1.24

U2.5

1.72

YES

1.82

1X

1.24
2/10

08:00

Kết thúc
Astrakhan
Astrakhan
0 : 1
Angust Nazran
Angust Nazran
1.92
3.35
3.45

X2

1.69

U2.5

1.87

NO

2

NG

2
5/10

07:00

Kết thúc
Astrakhan
Astrakhan
0 : 2
Spartak Nalchik
Spartak N
1.47
3.85
5.7

X2

2.3

U2.5

1.83

NO

1.72

U2.5

1.83
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Astrakhan

Bạn đang tìm nhận định Astrakhan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Astrakhan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của Astrakhan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 1, Astrakhan đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Astrakhan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Astrakhan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng000
Hòa101
Thua202
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Predeus
I. Predeus
24 FWD -
Pacho
Pacho
34 FWD -
D. Zolotorenko
D. Zolotorenko
20 MID -
D. Smirnov
D. Smirnov
24 MID -
D. Shatalov
D. Shatalov
22 MID -
D. Massurenko
D. Massurenko
26 MID -
I. Maslennikov
I. Maslennikov
24 MID -
M. Malysh
M. Malysh
31 MID -
I. Levchenkov
I. Levchenkov
23 MID -
A. Karpov
A. Karpov
24 MID -
A. Bolonin
A. Bolonin
34 MID -
D. Belov
D. Belov
22 MID -
D. Vladimirov
D. Vladimirov
24 DEF -
N. Zlobin
N. Zlobin
29 DEF -
D. Vedernikov
D. Vedernikov
24 DEF -
D. Sedov
D. Sedov
23 DEF -
R. Malomusov
R. Malomusov
26 DEF -
S. Abzalilov
S. Abzalilov
21 DEF -
A. Krasilnikov
A. Krasilnikov
27 GK -
V. Grishin
V. Grishin
22 GK -