1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Atenas
Atenas

Atenas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.26m

Phong độ gần đây

WLWWL
84 Trận đấu đã nhận định
61.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atenas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
2 : 1
Atenas
Atenas
2.45
3.2
2.9

1

2.45

U2.5

1.65

NO

1.9

1X

1.35
5.4/10

14:30

Kết thúc
red card River P
CA River Plate
0 : 2
Atenas
Atenas
2.35
3.15
3.15

1

2.35

O1.5

1.42

YES

1.97

1X

1.34
8.9/10

19:00

Kết thúc
Atenas
Atenas
2 : 1
Uruguay Montevideo
Uruguay M
2.5
3.1
3.15

2

3.15

U2.5

1.71

NO

1.94

U2.5

1.71
6.6/10

18:00

Kết thúc
red card Atenas
Atenas
1 : 4
Fenix
Fenix
2.85
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.58

NO

1.82

X2

1.41
4.6/10

20:30

Kết thúc
Atenas
Atenas
1 : 0
Tacuarembo
Tacuarembo
2.7
2.9
3.15

X2

1.49

U2.5

1.46

YES

2.15

U2.5

1.46
3.3/10

11:00

Kết thúc
La Luz
La Luz
2 : 1
Atenas
Atenas
2.95
2.88
2.35

1

2.95

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
6.3/10

19:30

Kết thúc
Atenas
Atenas
0 : 1
Uruguay Montevideo
Uruguay M
2.15
3.2
4.15

1

2.15

U2.5

1.51

NO

1.69

U2.5

1.51
4.6/10

14:00

Kết thúc
red card Cerrito
Cerrito
3 : 1
Atenas
Atenas red card
2.6
3.05
2.65

2

2.65

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.47
5/10

15:00

Kết thúc
Atenas
Atenas
1 : 0
Rampla Juniors
Rampla J
2.2
2.94
3.3

1

2.2

U2.5

1.5

NO

1.67

1X

1.28
2.6/10

08:00

Kết thúc
Bella V
Bella Vista
1 : 1
Atenas
Atenas
2.75
2.95
2.5

2

2.5

U2.5

1.47

NO

1.67

X2

1.4
3.9/10

10:00

Kết thúc
Artigas
Artigas
1 : 7
Atenas
Atenas
2.62
3.05
2.62

2

2.62

O1.5

1.4

YES

1.94

AS

1.36
5.3/10

07:45

Kết thúc
SUD America
SUD America
0 : 1
Atenas
Atenas
2.37
3.04
2.85

2

2.85

O1.5

1.38

NO

1.8

O1.5

1.38
2.6/10

16:00

Kết thúc
Atenas
Atenas
3 : 0
Potencia
Potencia
1.8
3.2
4.33

1X

1.18

U2.5

1.5

NO

1.6

U2.5

1.5
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atenas

Bạn đang tìm nhận định Atenas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atenas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Atenas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Atenas đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Atenas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.26m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atenas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng314
Hòa011
Thua235
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. García
E. García
25 FWD 7.53
F. Coirolo
F. Coirolo
24 GK 7.47
Geovani
Geovani
25 DEF 7.06
F. Souza
F. Souza
27 DEF 6.98
R. Viera
R. Viera
29 DEF 6.96
G. Roselló
G. Roselló
28 DEF 6.88
J. Plada
J. Plada
27 MID 6.84
F. Briñón
F. Briñón
26 MID 6.81
C. da Rosa
C. da Rosa
19 FWD 6.81
G. Andrada
G. Andrada
28 MID 6.67
D. Vera
D. Vera
40 FWD 6.64
F. Chávez
F. Chávez
26 MID 6.63
R. Quintana
R. Quintana
31 MID 6.30
A. da Rocha
A. da Rocha
23 MID 6.18
Ezequiel Berriel Candia
Ezequiel Berriel Candia
22 FWD -
D. Aguilera
D. Aguilera
25 FWD -
M. Aguilera
M. Aguilera
22 FWD -
F. Umpiérrez
F. Umpiérrez
23 MID -
M. Molinari
M. Molinari
20 MID -
B. Serrón
B. Serrón
25 DEF -
Vittorio Magno Dahmer
Vittorio Magno Dahmer
22 DEF -