ATK Mohun Bagan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
ATK M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Jamshedpur
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Mohun Bagan
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Bengaluru
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Mohun Bagan
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mohun Bagan
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Mohun Bagan
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
ATK M
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
ATK M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
ATK M
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ATK Mohun Bagan
Bạn đang tìm nhận định ATK Mohun Bagan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ATK Mohun Bagan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của ATK Mohun Bagan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, ATK Mohun Bagan đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, ATK Mohun Bagan đạt trung bình 70% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 8.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
ATK Mohun Bagan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ATK Mohun Bagan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 1 | 5 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 0 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 3.5 | 0.0 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.0 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alberto Rodríguez
|
33 | DEF | 8.00 |
|
Robinho
|
30 | MID | 7.73 |
|
L. Ralte
|
25 | MID | 7.53 |
|
S. Bose
|
30 | DEF | 7.42 |
|
J. Maclaren
|
32 | FWD | 7.33 |
|
K. Nassiri
|
25 | FWD | 7.30 |
|
D. Petratos
|
33 | FWD | 7.18 |
|
T. Aldred
|
35 | DEF | 7.12 |
|
L. Colaço
|
27 | MID | 7.05 |
|
A. Thapa
|
27 | MID | 7.00 |
|
V. Kaith
|
29 | GK | 6.97 |
|
Mehtab Singh
|
27 | DEF | 6.94 |
|
T. Singh
|
20 | DEF | 6.93 |
|
M. Singh
|
30 | FWD | 6.87 |
|
D. Tangri
|
26 | MID | 6.77 |
|
S. Samad
|
28 | MID | 6.72 |
|
A. Ranawade
|
27 | DEF | 6.66 |
|
J. Cummings
|
30 | FWD | 6.58 |






