Nhận định ATK Mohun Bagan vs Minerva Punjab - 12 thg 4, 2026
11.68
X3.85
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.68
ATK Mohun Bagan thắng
7.1/10
Kèo 1X2
11.68
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMinerva P
xGATK Mohun Bagan: 1.36Minerva Punjab: 0.48
Kiểm soát bóngATK Mohun Bagan: 70%Minerva Punjab: 30%
Tổng số cú sútATK Mohun Bagan: 19Minerva Punjab: 6
Sút trúng đíchATK Mohun Bagan: 6Minerva Punjab: 2
Sút trượtATK Mohun Bagan: 6Minerva Punjab: 2
Phạt gócATK Mohun Bagan: 9Minerva Punjab: 2
Thẻ vàngATK Mohun Bagan: 1Minerva Punjab: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Minerva P
Bàn thắng kỳ vọngATK Mohun Bagan: 1.47Minerva Punjab: 0.82
Tổng bàn thắngATK Mohun Bagan: 2.1Minerva Punjab: 2.4
Bàn thắng ghi đượcATK Mohun Bagan: 1.7Minerva Punjab: 1.6
Bàn thuaATK Mohun Bagan: 0.4Minerva Punjab: 0.8
Kiểm soát bóngATK Mohun Bagan: 67%Minerva Punjab: 50%
Tổng số cú sútATK Mohun Bagan: 19.4Minerva Punjab: 10.3
Sút trúng đíchATK Mohun Bagan: 6.5Minerva Punjab: 4.2
Sút trượtATK Mohun Bagan: 7.9Minerva Punjab: 4
Phạm lỗiATK Mohun Bagan: 8Minerva Punjab: 13.7
Phạt gócATK Mohun Bagan: 8.4Minerva Punjab: 4.5
Việt vịATK Mohun Bagan: 1.3Minerva Punjab: 1.8
Thẻ vàngATK Mohun Bagan: 1.38Minerva Punjab: 1.17
Tổng số đường chuyềnATK Mohun Bagan: 551Minerva Punjab: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Minerva P
ThắngATK Mohun Bagan: 5Minerva Punjab: 5
Trên 1.5 bànATK Mohun Bagan: 6Minerva Punjab: 8
Trên 2.5 bànATK Mohun Bagan: 2Minerva Punjab: 5
Trên 3.5 bànATK Mohun Bagan: 2Minerva Punjab: 2
Cả hai đội ghi bànATK Mohun Bagan: 3Minerva Punjab: 5
Thắng bất ngờATK Mohun Bagan: 0Minerva Punjab: 0
Thua bất ngờATK Mohun Bagan: 1Minerva Punjab: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
ATK Mohun Bagan3
Minerva Punjab2
05 thg 2, 25
ATK Mohun Bagan3
Minerva Punjab0
26 thg 12, 24
Minerva Punjab1
ATK Mohun Bagan3
06 thg 4, 24
Minerva Punjab0
ATK Mohun Bagan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation