Atlético Astorga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Atletico A
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Atletico A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Racing II
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
![]() Atletico A
3
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Dep. Fabril
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Atl. Astorga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Numancia
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Atl. Astorga
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Astorga
Bạn đang tìm nhận định Atlético Astorga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlético Astorga được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Atlético Astorga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 1, Atlético Astorga đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Atlético Astorga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €500.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlético Astorga đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 17 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 18 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |





