Nhận định Atletico Astorga vs Burgos Promesas - 18 thg 4, 2026
11.95
X3.55
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.95
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Burgos CF B
Tổng bàn thắngAtletico Astorga: 3.2Burgos Promesas: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAtletico Astorga: 1.8Burgos Promesas: 1.2
Bàn thuaAtletico Astorga: 1.4Burgos Promesas: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burgos CF B
ThắngAtletico Astorga: 5Burgos Promesas: 3
Trên 1.5 bànAtletico Astorga: 7Burgos Promesas: 7
Trên 2.5 bànAtletico Astorga: 7Burgos Promesas: 5
Trên 3.5 bànAtletico Astorga: 4Burgos Promesas: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Astorga: 4Burgos Promesas: 5
Thắng bất ngờAtletico Astorga: 1Burgos Promesas: 0
Thua bất ngờAtletico Astorga: 0Burgos Promesas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Atlético Astorga
Burgos Promesas00
12 thg 102025
Burgos Promesas
Atlético Astorga10
05 thg 42025
Atlético Astorga
Burgos Promesas11
17 thg 112024
Burgos Promesas
Atlético Astorga31
12 thg 52024
Atlético Astorga
Burgos Promesas00
20 thg 12024
Burgos Promesas
Atlético Astorga02
23 thg 42021
Burgos Promesas
Atlético Astorga11
03 thg 42021
Atlético Astorga
Burgos Promesas30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 57-20 | 69 |
| 2 |
|
33 | 47-33 | 55 |
| 3 |
|
33 | 39-33 | 54 |
| 4 |
|
33 | 36-33 | 51 |
| 5 |
|
33 | 43-33 | 50 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 50 |
| 7 |
|
33 | 43-36 | 49 |
| 8 |
|
33 | 41-35 | 47 |
| 9 |
|
33 | 59-47 | 45 |
| 10 |
|
33 | 31-25 | 45 |
| 11 |
|
33 | 39-37 | 45 |
| 12 |
|
33 | 40-42 | 44 |
| 13 |
|
33 | 33-38 | 43 |
| 14 |
|
33 | 57-58 | 42 |
| 15 |
|
33 | 39-38 | 40 |
| 16 |
|
33 | 38-53 | 36 |
| 17 |
|
33 | 30-52 | 28 |
| 18 |
|
33 | 23-82 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation