Atletico el Vigia FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Club A
7
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Fundacion L
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Atletico V
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Puerto II
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Atletico V
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Atletico V
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Urena SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
El Vigia
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Titanes FC
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Heroes F
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico el Vigia FC
Bạn đang tìm nhận định Atletico el Vigia FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico el Vigia FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Atletico el Vigia FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Atletico el Vigia FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Atletico el Vigia FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €455.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico el Vigia FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 2 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.3 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




