Atletico Lodigiani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Atletico L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Montespaccato
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Atletico L
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Palmese 1914
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Atletico L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Anzio
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Atletico L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Scafatese
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Atletico L
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Lodigiani
Bạn đang tìm nhận định Atletico Lodigiani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Lodigiani được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Atletico Lodigiani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 93.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone G, Atletico Lodigiani đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Atletico Lodigiani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Lodigiani đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 2 | 8 | 10 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 16 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 18 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |




