Nhận định Atletico Madrid II vs Marbella - 10 thg 4, 2026
12.00
X3.60
25.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.00
Atletico Madrid II thắng
6.2/10
Kèo 1X2
12.00
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.98
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMarbella
Kiểm soát bóngAtletico Madrid II: 58%Marbella: 42%
Tổng số cú sútAtletico Madrid II: 11Marbella: 5
Sút trúng đíchAtletico Madrid II: 6Marbella: 1
Sút trượtAtletico Madrid II: 5Marbella: 2
Phạt gócAtletico Madrid II: 5Marbella: 3
Thẻ vàngAtletico Madrid II: 2Marbella: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Marbella
Tổng bàn thắngAtletico Madrid II: 2.5Marbella: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAtletico Madrid II: 1.4Marbella: 1.2
Bàn thuaAtletico Madrid II: 1.1Marbella: 1.3
Kiểm soát bóngAtletico Madrid II: 54%Marbella: 49%
Tổng số cú sútAtletico Madrid II: 10.2Marbella: 8.1
Sút trúng đíchAtletico Madrid II: 5.5Marbella: 4
Sút trượtAtletico Madrid II: 4.7Marbella: 3.8
Phạt gócAtletico Madrid II: 5.6Marbella: 4.3
Thẻ vàngAtletico Madrid II: 3.1Marbella: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marbella
ThắngAtletico Madrid II: 4Marbella: 3
Trên 1.5 bànAtletico Madrid II: 8Marbella: 7
Trên 2.5 bànAtletico Madrid II: 5Marbella: 4
Trên 3.5 bànAtletico Madrid II: 2Marbella: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Madrid II: 6Marbella: 4
Thắng bất ngờAtletico Madrid II: 0Marbella: 1
Thua bất ngờAtletico Madrid II: 0Marbella: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Atlético Madrid II5
Marbella4
10 thg 12, 25
Marbella0
Atlético Madrid II1
25 thg 4, 25
Marbella2
Atlético Madrid II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation