icon back

Atletico Nacional

Atletico Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.15m

Phong độ gần đây

WWLLW
209 Trận đấu đã nhận định
67.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atl. Nacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Sắp diễn ra
Junior
Junior
vs
Atl. Nacional
Atl. Nacional
2.85
3.35
2.72

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Aguilas D
Aguilas Doradas
1 : 2
Atletico Nacional
Atl. Nacional
4.4
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.93

X2

1.23
7.7/10

20:30

Kết thúc
Atl. Nacional
Atl. Nacional
1 : 3
Millonarios
Millonarios
1.6
4
7

1

1.6

U2.5

1.68

NO

1.66

1

1.6
4.5/10

21:30

Kết thúc
red card Deportes
Tolima
1 : 0
Atl. Nacional
Atl. Nacional red card
2.67
3.4
2.7

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
8/10

20:00

Kết thúc
Santa Fe
Santa Fe
1 : 2
Atl. Nacional
Atl. Nacional
3.35
3.25
2.37

X2

1.37

U3.5

1.27

NO

1.98

U3.5

1.27
4.7/10

19:20

Kết thúc
Atl. Nacional
Atl. Nacional
3 : 0
Alianza V
Alianza V
1.35
4.9
9.5

1

1.35

O1.5

1.25

NO

1.78

1

1.35
8.8/10

19:30

Kết thúc
Dep. Cali
Dep. Cali
1 : 0
Atl. Nacional
Atl. Nacional
3.25
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.35

YES

1.82

X2

1.42
5.2/10

21:30

Kết thúc
Atl. Nacional
Atl. Nacional
4 : 1
Fortaleza
Fortaleza red card
1.43
4.6
9

1

1.43

U3.5

1.34

NO

1.67

1

1.43
8.8/10

21:00

Kết thúc
Atl. Nacional
Atl. Nacional
2 : 1
America de Cali
America C red card
1.78
3.75
5.5

1

1.78

U3.5

1.29

NO

1.83

1

1.78
7.3/10

18:00

Kết thúc
Atl. Nacional
Atl. Nacional
1 : 2
Inter Miami
Inter Miami
1.93
4.1
3.5

2

3.5

O2.5

1.51

YES

1.51

X2

1.98
5.8/10

19:20

Kết thúc
Atl. Nacional
Atl. Nacional
4 : 0
Chico
Chico
1.24
6.5
14

1

1.24

U3.5

1.56

NO

1.6

1

1.24
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atletico Nacional. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 209 trận đấu có sự tham gia của Atletico Nacional với tỷ lệ trúng 67.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng415
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được13215
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn3.30.72.1
Trung bình thủng lưới0.51.00.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Tesillo
W. Tesillo
35 DEF 7.48
A. Morelos
A. Morelos
29 FWD 7.43
Juan Francisco Bauza
Juan Francisco Bauza
29 MID 7.20
D. Ospina
D. Ospina
37 GK 7.13
M. Casco
M. Casco
37 DEF 7.10
J. Rengifo
J. Rengifo
20 MID 7.09
C. Haydar
C. Haydar
24 DEF 7.04
C. Uribe
C. Uribe
18 DEF 7.00
S. Garcia
S. Garcia
20 DEF 6.98
E. Cardona
E. Cardona
33 MID 6.97
J. Campuzano
J. Campuzano
29 MID 6.90
D. Asprilla
D. Asprilla
33 FWD 6.87
M. Uribe
M. Uribe
34 MID 6.84
J. Zapata
J. Zapata
25 MID 6.83
M. Moreno
M. Moreno
29 MID 6.73
S. Velásquez
S. Velásquez
22 MID 6.73
J. Rosa
J. Rosa
18 FWD 6.70
M. Lozano
M. Lozano
17 MID 6.70
A. Sarmiento
A. Sarmiento
27 MID 6.68
H. Castillo
H. Castillo
32 GK 6.65
N. Parra
N. Parra
20 DEF 6.65
A. Román
A. Román
30 DEF 6.60
C. Arango
C. Arango
30 FWD 6.58
N. Rodríguez
N. Rodríguez
21 FWD 6.43
E. Rivero
E. Rivero
19 MID 6.30
J. Rosa
J. Rosa
18 FWD 6.30
E. Bello
E. Bello
30 FWD 6.10
R. Correa
R. Correa
20 DEF -