Atletico Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Deportivo P
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:30 Kết thúc |
Atletico N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
21:20 Kết thúc |
Independiente M
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
21:10 Kết thúc |
Atletico N
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
21:30 Kết thúc |
Atletico N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
19:20 Kết thúc |
Dep. Pasto
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Atl. Nacional
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Millonarios
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Atl. Nacional
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Nacional
Bạn đang tìm nhận định Atletico Nacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Nacional được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 218 trận đấu có sự tham gia của Atletico Nacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Atletico Nacional đã ghi nhận 12 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atletico Nacional đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Atletico Nacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Nacional đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 13 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 10 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.6 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Tesillo
|
35 | DEF | 7.31 |
|
C. Haydar
|
24 | DEF | 7.20 |
|
J. Rengifo
|
20 | MID | 7.16 |
|
M. Lozano
|
17 | MID | 7.13 |
|
M. Casco
|
37 | DEF | 7.11 |
|
C. Uribe
|
18 | DEF | 7.10 |
|
A. Morelos
|
29 | FWD | 7.07 |
|
S. Garcia
|
20 | DEF | 7.06 |
|
D. Ospina
|
37 | GK | 7.00 |
|
E. Cardona
|
33 | MID | 6.99 |
|
M. Uribe
|
34 | MID | 6.99 |
|
N. Parra
|
20 | DEF | 6.98 |
|
J. Campuzano
|
29 | MID | 6.98 |
|
S. Velásquez
|
22 | MID | 6.94 |
|
K. Catano
|
22 | GK | 6.90 |
|
Juan Francisco Bauza
|
29 | MID | 6.88 |
|
J. Zapata
|
25 | MID | 6.80 |
|
M. Marin
|
- | DEF | 6.80 |
|
M. Moreno
|
29 | MID | 6.79 |
|
A. Sarmiento
|
27 | MID | 6.73 |
|
D. Asprilla
|
33 | FWD | 6.71 |
|
J. Rosa
|
18 | FWD | 6.70 |
|
E. Bello
|
30 | FWD | 6.68 |
|
N. Rodríguez
|
21 | FWD | 6.64 |
|
A. Román
|
30 | DEF | 6.56 |
|
H. Castillo
|
32 | GK | 6.51 |
|
C. Arango
|
30 | FWD | 6.47 |
|
J. Rosa
|
18 | FWD | 6.45 |
|
E. Rivero
|
19 | MID | 6.40 |
|
R. Correa
|
20 | DEF | - |
|
X. Rios
|
19 | MID | - |






