Atletico Paranaense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Sắp diễn ra |
Atletico P
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Atletico G
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Atletico P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Vasco G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6/10 |
19:30 Kết thúc |
Atletico P
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Atletico P
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Palmeiras
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Atletico P
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Foz I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
18:30 Kết thúc |
Andraus B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Paranaense
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Paranaense
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Paranaense
Bạn đang tìm nhận định Atletico Paranaense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Paranaense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 220 trận đấu có sự tham gia của Atletico Paranaense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Atletico Paranaense đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atletico Paranaense đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Atletico Paranaense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Paranaense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 5 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 10 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.7 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Esquivel
|
24 | DEF | 7.32 |
|
K. Viveros
|
25 | FWD | 7.17 |
|
Luiz Gustavo
|
38 | MID | 7.04 |
|
Gilberto
|
20 | DEF | 7.00 |
|
S. Mendoza
|
33 | MID | 6.99 |
|
G. Benavídez
|
30 | DEF | 6.98 |
|
Arthur Dias
|
18 | DEF | 6.96 |
|
Dudu
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Santos
|
35 | GK | 6.76 |
|
Felipinho
|
24 | DEF | 6.75 |
|
J. Aguirre
|
29 | DEF | 6.74 |
|
Derik
|
20 | DEF | 6.73 |
|
C. Terán
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Dudu
|
19 | MID | 6.69 |
|
J. Portilla
|
27 | MID | 6.63 |
|
João Cruz
|
19 | MID | 6.62 |
|
Julimar
|
24 | MID | 6.61 |
|
Chiqueti
|
20 | MID | 6.60 |
|
Jádson
|
32 | MID | 6.59 |
|
B. Zapelli
|
23 | MID | 6.55 |
|
Bruninho
|
17 | MID | 6.55 |
|
Luiz Fernando
|
29 | FWD | 6.50 |
|
Renan Peixoto
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Diogo Riquelme
|
20 | MID | 6.45 |
|
Isaac
|
21 | FWD | 6.30 |
|
Léo
|
29 | DEF | 6.25 |






