1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Atletico Torque
Atletico Torque

Atletico Torque Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.32m
KEY INSIGHT Atletico Torque có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Atletico Torque có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
141 Trận đấu đã nhận định
64.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torque Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Deportivo R
Deportivo Riestra
vs
Atletico Torque
Torque
2.4
3.1
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:30

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
4 : 1
Boston River
Boston River
1.6
3.9
6.2

1

1.6

U3.5

1.29

NO

1.75

U3.5

1.29
7.4/10

09:00

Kết thúc
Cerro
Cerro
1 : 1
Atletico Torque
Torque
3.75
3.1
2.17

2

2.17

U2.5

1.57

NO

1.76

U2.5

1.57
7.5/10

20:30

Kết thúc
red card Palestino
Palestino
0 : 2
Atletico Torque
Torque
2.65
3.25
3.4

1

2.65

U3.5

1.26

NO

1.98

U3.5

1.26
5.7/10

09:00

Kết thúc
red card Torque
Atletico Torque
0 : 1
Albion FC
Albion FC
2.87
3.25
3.3

1

2.87

U2.5

1.69

NO

1.83

U2.5

1.69
5.5/10

20:30

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
1 : 0
Gremio
Gremio
3.5
3.2
2.4

2

2.4

U3.5

1.27

YES

1.94

U3.5

1.27
5.9/10

14:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 1
Atletico Torque
Torque
2.35
3.1
3.3

2

3.3

U3.5

1.21

YES

1.97

U3.5

1.21
7.6/10

17:30

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
2 : 3
Club Nacional
Nacional
4
3.5
1.81

1

3.5

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
7.8/10

12:00

Kết thúc
Maldonado
Maldonado
1 : 0
Atletico Torque
Torque
2.28
3.25
3.35

1X

1.35

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
6.5/10

11:00

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
2 : 1
Central Espanol
Central Esp.
1.83
3.45
4.5

1X

1.22

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
7.6/10

18:00

Kết thúc
red card Liverpool M.
Liverpool M.
0 : 0
Atletico Torque
Torque red cardred card
2.37
3.25
3.2

X2

1.6

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
6.3/10

14:30

Kết thúc
Cooper
Cooper
4 : 2
Atletico Torque
Torque red cardred card
7
3.7
1.45

2

1.45

U2.5

1.55

NO

1.48

U2.5

1.55
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Torque

Bạn đang tìm nhận định Atletico Torque? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico Torque được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Atletico Torque với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, Atletico Torque đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Atletico Torque hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico Torque đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

CONMEBOL SudamericanaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng202
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 2 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Agüero
E. Agüero
21 DEF 7.70
F. Torgnascioli
F. Torgnascioli
35 GK 7.55
F. Romero
F. Romero
30 DEF 7.40
P. Siles
P. Siles
28 MID 7.10
G. Kagelmacher
G. Kagelmacher
37 DEF 6.95
F. Silvera
F. Silvera
28 DEF 6.90
F. Pizzichillo
F. Pizzichillo
29 MID 6.90
G. Montes
G. Montes
31 MID 6.90
D. Guzmán
D. Guzmán
20 MID 6.90
E. Obregón
E. Obregón
24 FWD 6.75
J. Quintana
J. Quintana
25 MID 6.70
K. Silva
K. Silva
22 DEF 6.60
B. Kociubinski
B. Kociubinski
24 MID 6.60
L. Duré
L. Duré
20 MID 6.60
R. Lecchini
R. Lecchini
18 FWD 6.50
S. Rodríguez
S. Rodríguez
25 FWD 6.30
S. Cáceres
S. Cáceres
25 MID 6.30
J. Tarán
J. Tarán
20 MID 6.30