1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Atletico Torque
Atletico Torque

Atletico Torque Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.32m
KEY INSIGHT Atletico Torque ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Atletico Torque
TREND Atletico Torque có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
151 Trận đấu đã nhận định
64.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torque Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
2 : 4
Deportivo Maldonado
Deportivo M
2.55
3.2
3

X

3.2

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
3.2/10

09:00

Kết thúc
red cardred card Albion FC
Albion FC
1 : 2
Atletico Torque
Torque
2.88
3.2
2.62

1

2.88

U3.5

1.27

NO

1.97

1X

1.52
5.3/10

18:00

Kết thúc
red card Gremio
Gremio
2 : 2
Atletico Torque
Torque
1.62
3.85
6.7

1

1.62

U3.5

1.26

NO

1.7

1

1.62
6/10

09:00

Kết thúc
red card Progreso
Progreso
1 : 2
Atletico Torque
Torque
3.5
3.25
2.2

2

2.2

U3.5

1.25

NO

1.87

X2

1.33
8.8/10

18:00

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
4 : 1
Deportivo Riestra
Deportivo R
2.65
3.1
3.45

1

2.65

U2.5

1.53

NO

1.76

1X

1.39
7.3/10

19:00

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
1 : 2
Club Nacional
Club N
3.35
3.35
2.18

1

3.35

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
7.6/10

15:00

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
2 : 1
Progreso
Progreso
1.78
3.7
4.8

1

1.78

U3.5

1.27

YES

1.95

1

1.78
8.9/10

18:00

Kết thúc
Torque
Atletico Torque
1 : 0
Palestino
Palestino
2
3.35
4.35

1

2

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
4.6/10

14:30

Kết thúc
red card Racing M
Racing Montevideo
1 : 1
Atletico Torque
Torque red card
1.8
3.5
5

1

1.8

U3.5

1.22

NO

1.71

1X

1.2
5.9/10

18:00

Kết thúc
Deportivo R
Deportivo Riestra
2 : 1
Atletico Torque
Torque
2.42
3.1
3.75

2

3.75

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
7.7/10

09:00

Kết thúc
Cerro
Cerro
1 : 1
Atletico Torque
Torque
3.75
3.1
2.17

2

2.17

U2.5

1.57

NO

1.76

U2.5

1.57
7.5/10

14:30

Kết thúc
Cooper
Cooper
4 : 2
Atletico Torque
Torque red cardred card
7
3.7
1.45

2

1.45

U2.5

1.55

NO

1.48

U2.5

1.55
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Torque

Bạn đang tìm nhận định Atletico Torque? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Torque, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Atletico Torque với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Atletico Torque đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Atletico Torque hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Torque đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng448
Hòa145
Thua426
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới15924
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.70.91.3
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-1-4-1 1 G
4-2-3-1 1 G
3-4-3 1 G
61 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 47%
9 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Silveira
F. Silveira
21 DEF -
G. Fratta
G. Fratta
30 DEF -
E. Busquets
E. Busquets
25 DEF -
N. Leivas
N. Leivas
19 DEF -
F. Pizzichillo
F. Pizzichillo
29 DEF -
F. Tinaglini
F. Tinaglini
27 GK -
E. Agüero
E. Agüero
21 DEF -
L. Pino
L. Pino
20 MID -
N. da Silva
N. da Silva
20 FWD -
J. Neris
J. Neris
25 FWD -
F. Martínez
F. Martínez
17 FWD -
W. Núñez
W. Núñez
22 FWD -
L. Duré
L. Duré
20 MID -
Luka Andrade
Luka Andrade
18 FWD -
D. Guzmán
D. Guzmán
20 MID -
J. Tarán
J. Tarán
20 MID -
S. Costa
S. Costa
25 MID -
E. Obregón
E. Obregón
24 MID -
Lautaro López
Lautaro López
20 MID -
M. Villa
M. Villa
28 DEF -
S. Rodríguez
S. Rodríguez
33 MID -
P. Siles
P. Siles
28 MID -
G. Kagelmacher
G. Kagelmacher
37 DEF -