icon back

Atyrau

Atyrau Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.38m
KEY INSIGHT Atyrau không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLD
89 Trận đấu đã nhận định
70.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Ολοκληρώθηκε
Atyrau
Atyrau
0 : 0
Ulytau
Ulytau red card
1.83
3.4
4

1

3.2

O1.5

1.35

YES

1.92

1X

1.6
5.5/10

06:00

Ολοκληρώθηκε
Yelimay S
Yelimay Semey
3 : 2
Atyrau
Atyrau
1.58
3.58
5.9

1

1.58

O2.5

1.72

YES

1.74

1

1.58
4.3/10

08:00

Ολοκληρώθηκε
Atyrau
Atyrau
1 : 1
Zhenys
Zhenys
1.81
3.5
4.12

X2

1.89

U3.5

1.21

YES

1.95

U3.5

1.21
3.4/10

07:00

Ολοκληρώθηκε
red card Ulytau
Ulytau
1 : 5
Atyrau
Atyrau
2.45
3.08
2.82

1X

1.42

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.4/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Kaisar
Kaisar
0 : 0
Atyrau
Atyrau
2.38
3.15
2.8

1X

1.39

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
8/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Zhetysu
Zhetysu
0 : 0
Atyrau
Atyrau
2.26
3.15
3.22

1

2.26

U2.5

1.56

NO

1.73

1X

1.3
6/10

10:00

Ολοκληρώθηκε
Atyrau
Atyrau
1 : 1
Turan Turkistan
Turan T
1.49
3.89
5.81

1

1.49

O1.5

1.28

NO

1.75

1

1.49
5.7/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Aksu
FK Aksu
4 : 1
Atyrau
Atyrau
2.53
3.1
2.6

X2

1.45

U2.5

1.7

NO

1.93

X2

1.45
2/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Atyrau
Atyrau
1 : 0
Kaspiy
Kaspiy
1.67
3.5
4.5

1

1.67

O1.5

1.32

YES

1.93

O1.5

1.32
4/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Arys
Arys
0 : 0
Atyrau
Atyrau
2.3
2.99
3.12

X2

1.5

U2.5

1.56

NO

1.75

X2

1.5
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atyrau. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 89 trận đấu có sự tham gia của Atyrau với tỷ lệ trúng 70.79% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng224
Hòa437
Thua7815
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn0.80.90.8
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 9
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 7
16-30 9
31-45 10
46-60 14
61-75 8
76-90 11
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
15 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Khatkevich
E. Khatkevich
37 GK 7.85
R. Yudenkov
R. Yudenkov
38 DEF 7.17
V. Yakovlev
V. Yakovlev
22 MID 6.89
O. Kerimzhanov
O. Kerimzhanov
36 DEF 6.83
I. Stasevich
I. Stasevich
40 MID 6.72
G. Milojko
G. Milojko
31 MID 6.68
R. Abubakar
R. Abubakar
25 MID 6.58
K. Dorofeev
K. Dorofeev
20 FWD 6.50
V. Afanasenko
V. Afanasenko
25 MID 6.38
R. Khadarkevich
R. Khadarkevich
32 DEF 6.34
Giorgi Gadrani
Giorgi Gadrani
31 - 6.33
V. Sovpel
V. Sovpel
26 MID 6.28
L. Zgurskiy
L. Zgurskiy
20 FWD 5.88
A. Siukaev
A. Siukaev
29 GK -
S. Abzalov
S. Abzalov
32 FWD -
T. Chunchukov
T. Chunchukov
31 FWD -
Z. Tsitskishvili
Z. Tsitskishvili
30 FWD -
Edige Oralbay
Edige Oralbay
28 FWD -
B. Zulfikarov
B. Zulfikarov
24 FWD -
E. Kozlov
E. Kozlov
30 FWD -
Y. Trufanov
Y. Trufanov
21 FWD -
R. Chirkov
R. Chirkov
22 MID -
R. Dzumatov
R. Dzumatov
28 MID -
Guilherme Morais
Guilherme Morais
29 MID -
S. Sagnayev
S. Sagnayev
25 MID -
R. Atykhanov
R. Atykhanov
26 MID -
K. Smykov
K. Smykov
23 MID -
E. Kaldybekov
E. Kaldybekov
23 MID -
N. Kaplenko
N. Kaplenko
30 MID -
Y. Saidaliyev
Y. Saidaliyev
19 DEF -
Y. Kybyray
Y. Kybyray
28 DEF -
G. Chaduneli
G. Chaduneli
31 DEF -
A. Nabikhanov
A. Nabikhanov
28 DEF -
Barbosa
Barbosa
26 DEF -
Mikael Askarov
Mikael Askarov
23 DEF -
M. Sapanov
M. Sapanov
39 DEF -
N. Tokhtarov
N. Tokhtarov
25 GK -