Nhận định Atyrau vs Kaspiy - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKaspiy
Kiểm soát bóngAtyrau: 52%Kaspiy: 48%
Tổng số cú sútAtyrau: 7Kaspiy: 6
Sút trúng đíchAtyrau: 3Kaspiy: 2
Sút trượtAtyrau: 3Kaspiy: 2
Phạt gócAtyrau: 5Kaspiy: 4
Thẻ vàngAtyrau: 2Kaspiy: 3
Kiểm soát bóngAtyrau: 54%Kaspiy: 46%
Tổng số cú sútAtyrau: 10Kaspiy: 10
Sút trúng đíchAtyrau: 2Kaspiy: 3
Sút trượtAtyrau: 4Kaspiy: 4
Phạt gócAtyrau: 3Kaspiy: 8
Thẻ vàngAtyrau: 3Kaspiy: 2
Kiểm soát bóngAtyrau: 54%52%Kaspiy: 46%48%
Tổng số cú sútAtyrau: 107Kaspiy: 106
Sút trúng đíchAtyrau: 23Kaspiy: 32
Sút trượtAtyrau: 43Kaspiy: 42
Phạt gócAtyrau: 35Kaspiy: 84
Thẻ vàngAtyrau: 32Kaspiy: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaspiy
Tổng bàn thắngAtyrau: 1.7Kaspiy: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAtyrau: 0.7Kaspiy: 0.8
Bàn thuaAtyrau: 1Kaspiy: 1.3
Kiểm soát bóngAtyrau: 41%Kaspiy: 45%
Tổng số cú sútAtyrau: 6.1Kaspiy: 5.7
Sút trúng đíchAtyrau: 2.3Kaspiy: 1.9
Sút trượtAtyrau: 2.4Kaspiy: 2
Phạm lỗiAtyrau: 9.1Kaspiy: 8.5
Phạt gócAtyrau: 3.6Kaspiy: 3.8
Việt vịAtyrau: 0.7Kaspiy: 1.4
Thẻ vàngAtyrau: 2.1Kaspiy: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaspiy
ThắngAtyrau: 2Kaspiy: 3
Trên 1.5 bànAtyrau: 7Kaspiy: 6
Trên 2.5 bànAtyrau: 2Kaspiy: 4
Trên 3.5 bànAtyrau: 0Kaspiy: 1
Cả hai đội ghi bànAtyrau: 5Kaspiy: 3
Thắng bất ngờAtyrau: 1Kaspiy: 2
Thua bất ngờAtyrau: 0Kaspiy: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Kaspiy2
Atyrau0
12 thg 8, 23
Atyrau1
Kaspiy0
07 thg 5, 23
Kaspiy1
Atyrau1
04 thg 9, 22
Atyrau3
Kaspiy2
16 thg 4, 22
Kaspiy2
Atyrau1
18 thg 9, 21
Kaspiy2
Atyrau1
02 thg 5, 21
Atyrau2
Kaspiy1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
26 | 41-35 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-31 | 42 |
| 6 |
|
25 | 35-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
26 | 26-32 | 32 |
| 9 |
|
26 | 24-32 | 32 |
| 10 |
|
26 | 27-36 | 29 |
| 11 |
|
25 | 26-34 | 26 |
| 12 |
|
26 | 28-39 | 25 |
| 13 |
|
26 | 22-33 | 24 |
| 14 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 15 |
|
26 | 25-38 | 23 |
| 16 |
|
26 | 26-44 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation