1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Aucas
Aucas

Aucas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.10m
KEY INSIGHT Aucas có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Aucas bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Aucas giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
136 Trận đấu đã nhận định
66.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aucas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Aucas
Aucas
vs
Delfin SC
Delfin SC
1.6
3.8
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
0 : 0
Aucas
Aucas
1.92
3.6
4.2

1

1.92

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
5.2/10

18:00

Kết thúc
Leones d
Leones del Norte
0 : 1
Aucas
Aucas
3.5
3.1
2.28

2

2.28

U2.5

1.53

NO

1.71

X2

1.34
6.9/10

19:10

Kết thúc
Aucas
Aucas
2 : 0
Emelec
Emelec red card
1.85
3.55
4.45

1

1.85

U3.5

1.32

NO

1.96

1X

1.23
8.6/10

19:10

Kết thúc
Macara
Macara
0 : 1
Aucas
Aucas
2.45
3.1
3.35

1

2.45

U2.5

1.58

NO

1.83

1X

1.35
7.2/10

19:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 2
Orense
Orense
1.74
3.45
5.6

1

1.74

U2.5

1.82

NO

1.88

1

1.74
5.7/10

14:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
0 : 1
Tecnico Universitario
Tecnico U
1.97
3.5
5.2

1

1.97

U2.5

1.67

NO

1.76

U2.5

1.67
5/10

14:00

Kết thúc
red card Independi
Independiente del Valle
2 : 2
Aucas
Aucas red card
1.67
3.9
5.8

1

1.67

U3.5

1.33

NO

1.85

1

1.67
8.5/10

14:00

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
3 : 1
Aucas
Aucas
6
4.3
1.55

2

1.55

O2.5

1.72

YES

1.85

O2.5

1.72
7.8/10

16:30

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 3
EL Nacional
EL Nacional
1.57
3.98
5.25

2

5.25

U3.5

1.36

NO

1.89

U3.5

1.36
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aucas

Bạn đang tìm nhận định Aucas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aucas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Aucas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Aucas đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aucas đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.20 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Aucas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aucas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng224
Hòa123
Thua202
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-3-3 1 G
3-5-2 1 G
24 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Morales
S. Morales
24 DEF 7.43
P. Guzmán
P. Guzmán
22 MID 7.28
B. Miranda
B. Miranda
27 FWD 7.20
R. Quiñónez
R. Quiñónez
22 DEF 7.13
J. Ontaneda
J. Ontaneda
29 DEF 7.04
A. Zova
A. Zova
19 DEF 6.98
L. Gustavino
L. Gustavino
26 DEF 6.88
A. Spina
A. Spina
24 MID 6.88
A. Bolaños
A. Bolaños
24 MID 6.87
Hamilton Emanuel Piedra Ordóñez
Hamilton Emanuel Piedra Ordóñez
32 GK 6.85
Andrés David Mena Montenegro
Andrés David Mena Montenegro
25 FWD 6.83
A. Preciado
A. Preciado
31 FWD 6.76
Danny Gabriel Luna Morán
Danny Gabriel Luna Morán
34 FWD 6.73
S. Tapiero
S. Tapiero
34 MID 6.60
Thiago
Thiago
26 MID 6.55
S. Porozo
S. Porozo
18 MID 6.54
M. Vera
M. Vera
18 FWD 6.53
J. Caicedo
J. Caicedo
18 FWD 6.50
Luis Aldair Arroyo Cabeza
Luis Aldair Arroyo Cabeza
29 FWD 6.48
A. Sosa
A. Sosa
24 FWD 6.45
E. Japa
E. Japa
26 FWD 6.25
M. Olaya
M. Olaya
17 DEF 5.95
C. Cuero
C. Cuero
29 DEF 3.00
D. Espinosa
D. Espinosa
22 FWD -