Aucas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aucas Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Mushuc R
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Aucas
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
San Antonio
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Barcelona SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Aucas
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Libertad
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Aucas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
LDU de Quito
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Leones d
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aucas
Bạn đang tìm nhận định Aucas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aucas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Aucas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Aucas đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Aucas đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Aucas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aucas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Guzmán
|
22 | MID | 7.31 |
|
J. Ontaneda
|
29 | DEF | 7.15 |
|
S. Morales
|
24 | DEF | 7.08 |
|
B. Miranda
|
27 | FWD | 7.01 |
|
R. Quiñónez
|
22 | DEF | 6.94 |
|
A. Spina
|
24 | MID | 6.94 |
|
L. Gustavino
|
26 | DEF | 6.93 |
|
Andrés David Mena Montenegro
|
25 | FWD | 6.93 |
|
A. Preciado
|
31 | FWD | 6.85 |
|
A. Zova
|
19 | DEF | 6.83 |
|
S. Porozo
|
18 | MID | 6.79 |
|
A. Bolaños
|
24 | MID | 6.72 |
|
Danny Gabriel Luna Morán
|
34 | FWD | 6.70 |
|
Hamilton Emanuel Piedra Ordóñez
|
32 | GK | 6.69 |
|
Thiago
|
26 | MID | 6.55 |
|
M. Vera
|
18 | FWD | 6.53 |
|
S. Tapiero
|
34 | MID | 6.50 |
|
Luis Aldair Arroyo Cabeza
|
29 | FWD | 6.50 |
|
J. Caicedo
|
18 | FWD | 6.50 |
|
E. Japa
|
26 | FWD | 6.47 |
|
A. Sosa
|
24 | FWD | 6.45 |
|
B. Carabalí
|
22 | DEF | 6.30 |
|
M. Olaya
|
17 | DEF | 5.95 |
|
C. Cuero
|
29 | DEF | 3.00 |
|
D. Espinosa
|
22 | FWD | - |




