1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Aucas
Aucas

Aucas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.10m
KEY INSIGHT Aucas bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Aucas có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
142 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aucas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red card Mushuc R
Mushuc Runa SC
0 : 0
Aucas
Aucas red card
2.7
3.25
2.65

2

2.65

O1.5

1.37

YES

1.82

X2

1.5
7.8/10

20:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 1
Manta FC
Manta FC
1.38
4.5
8.75

X2

3.15

U3.5

1.3

NO

1.58

U3.5

1.3
7.8/10

15:00

Kết thúc
San Antonio
San Antonio
0 : 3
Aucas
Aucas
4.1
3.3
1.87

2

1.87

U3.5

1.26

YES

2

U3.5

1.26
5.8/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
3 : 0
Aucas
Aucas
2.2
3.3
3.7

2

3.7

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.75
5.6/10

17:30

Kết thúc
Aucas
Aucas
2 : 1
Universidad C
Universidad C red card
2.5
3.3
2.95

2

2.95

U3.5

1.34

YES

1.67

U3.5

1.34
5/10

20:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
3 : 2
Aucas
Aucas
4.65
3.45
1.82

2

1.82

U3.5

1.3

NO

1.94

X2

1.21
8.5/10

20:00

Kết thúc
Aucas
Aucas
1 : 0
Delfin SC
Delfin SC
1.5
4
7.4

1

1.5

U3.5

1.26

NO

1.64

U3.5

1.26
8/10

21:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
0 : 0
Aucas
Aucas
1.92
3.6
4.2

1

1.92

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
5.2/10

18:00

Kết thúc
Leones d
Leones del Norte
0 : 1
Aucas
Aucas
3.5
3.1
2.28

2

2.28

U2.5

1.53

NO

1.71

X2

1.34
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aucas

Bạn đang tìm nhận định Aucas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aucas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Aucas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Aucas đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aucas đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Aucas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aucas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng527
Hòa134
Thua224
Bàn thắng ghi được12719
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-3-3 1 G
3-5-2 1 G
5-3-2 1 G
36 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Guzmán
P. Guzmán
22 MID 7.31
J. Ontaneda
J. Ontaneda
29 DEF 7.15
S. Morales
S. Morales
24 DEF 7.08
B. Miranda
B. Miranda
27 FWD 7.01
R. Quiñónez
R. Quiñónez
22 DEF 6.94
A. Spina
A. Spina
24 MID 6.94
L. Gustavino
L. Gustavino
26 DEF 6.93
Andrés David Mena Montenegro
Andrés David Mena Montenegro
25 FWD 6.93
A. Preciado
A. Preciado
31 FWD 6.85
A. Zova
A. Zova
19 DEF 6.83
S. Porozo
S. Porozo
18 MID 6.79
A. Bolaños
A. Bolaños
24 MID 6.72
Danny Gabriel Luna Morán
Danny Gabriel Luna Morán
34 FWD 6.70
Hamilton Emanuel Piedra Ordóñez
Hamilton Emanuel Piedra Ordóñez
32 GK 6.69
Thiago
Thiago
26 MID 6.55
M. Vera
M. Vera
18 FWD 6.53
S. Tapiero
S. Tapiero
34 MID 6.50
Luis Aldair Arroyo Cabeza
Luis Aldair Arroyo Cabeza
29 FWD 6.50
J. Caicedo
J. Caicedo
18 FWD 6.50
E. Japa
E. Japa
26 FWD 6.47
A. Sosa
A. Sosa
24 FWD 6.45
B. Carabalí
B. Carabalí
22 DEF 6.30
M. Olaya
M. Olaya
17 DEF 5.95
C. Cuero
C. Cuero
29 DEF 3.00
D. Espinosa
D. Espinosa
22 FWD -