icon back

Aurora

Aurora Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.90m
KEY INSIGHT Aurora ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Aurora bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Aurora bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDL
71 Trận đấu đã nhận định
61.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

終了
Aurora
Aurora
1 : 2
Always Ready
Always Ready
3.4
4.3
2

2

2

O2.5

1.44

YES

1.42

X2

1.32
7.3/10

18:00

終了
red card SA Bulo Bulo
SA Bulo Bulo
1 : 1
Aurora
Aurora
2.32
3.7
3.2

1

2.32

O2.5

1.6

YES

1.44

O2.5

1.6
6.8/10

19:30

終了
Aurora
Aurora
2 : 1
Universitario de Vinto
Universit red card
2.35
3.6
4

1

2.4

O2.5

1.57

YES

1.5

1X

1.44
5.7/10

19:00

終了
Aurora
Aurora
3 : 2
ABB
ABB
1.34
6.6
8.5

1X

1.11

O3.5

1.66

NO

3.55

O3.5

1.66
7/10

15:00

終了
red card Blooming
Blooming
2 : 1
Aurora
Aurora red cardred card
1.42
5.3
6

1

1.42

O2.5

1.25

NO

3.1

O2.5

1.25
5.5/10

20:00

終了
Aurora
Aurora
2 : 0
Universitario de Vinto
Universit
1.95
3.7
3.8

X2

1.88

O2.5

1.6

NO

2.31

O2.5

1.6
4.1/10

15:00

終了
Always Ready
Always Ready
5 : 3
Aurora
Aurora red cardred card
1.12
9.7
14

1

1.12

O2.5

1.24

YES

1.56

O2.5

1.24
8.9/10

19:30

終了
Aurora
Aurora
1 : 0
Wilstermann
Wilstermann red cardred card
1.73
4.2
4.5

2

4.5

O2.5

1.43

YES

1.47

X2

2.1
6.9/10

17:30

終了
GV San Jose
GV San Jose
4 : 1
Aurora
Aurora red card
1.73
4.2
4.5

1

1.73

O2.5

1.53

YES

1.55

O2.5

1.53
8.6/10

19:00

終了
Aurora
Aurora
0 : 3
Royal Pari
Royal Pari
1.21
5.5
13

1

1.21

O2.5

1.78

NO

1.44

O2.5

1.78
6.5/10

20:00

終了
Aurora
Aurora
3 : 0
Vaca Diez
Vaca D
1.29
5.25
8

X2

3.27

O2.5

1.49

YES

1.83

O2.5

1.49
3.6/10

15:00

終了
Libertad
Libertad
0 : 1
Aurora
Aurora
2.25
3.3
2.84

1X

1.37

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Aurora. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 71 trận đấu có sự tham gia của Aurora với tỷ lệ trúng 61.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Torneo Amistoso de VeranoBolivia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa022
Thua000
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Reinoso
J. Reinoso
40 FWD 7.90
M. Ortega
M. Ortega
34 MID 7.35
J. Torrico
J. Torrico
39 MID 7.32
A. Terrazas
A. Terrazas
26 FWD 7.22
R. Escobar
R. Escobar
24 FWD 7.20
R. Ramallo
R. Ramallo
35 FWD 7.19
L. Viviani
L. Viviani
18 FWD 7.14
J. Terrazas
J. Terrazas
21 GK 7.13
C. Sejas
C. Sejas
21 MID 6.99
A. Fernández
A. Fernández
29 MID 6.98
O. Blanco
O. Blanco
35 FWD 6.93
A. Amarilla
A. Amarilla
24 MID 6.85
Huberth Alonso Sánchez Medranda
Huberth Alonso Sánchez Medranda
28 DEF 6.79
M. Mendoza
M. Mendoza
27 FWD 6.76
I. Huayhuata
I. Huayhuata
36 DEF 6.75
A. Rey
A. Rey
31 DEF 6.75
C. Enciso
C. Enciso
34 DEF 6.65
A. Sánchez
A. Sánchez
34 MID 6.64
Didí Torrico
Didí Torrico
37 MID 6.61
D. Robles
D. Robles
34 DEF 6.57
R. Ballivian
R. Ballivian
33 DEF 6.57
S. Rojas
S. Rojas
22 FWD 6.56
B. Aranibar
B. Aranibar
27 MID 6.55
Wesley
Wesley
28 FWD 6.54
J. Verdún
J. Verdún
33 FWD 6.53
A. Flores
A. Flores
21 MID 6.50
F. Arispe
F. Arispe
17 FWD 6.50
D. Akologo
D. Akologo
28 GK 6.48
G. Justiniano
G. Justiniano
36 DEF 6.45
M. Gonzales
M. Gonzales
20 DEF 6.43
I. Vidaurre
I. Vidaurre
38 DEF 6.43
J. Michel
J. Michel
- MID 6.43
O. Vaca
O. Vaca
37 DEF 6.42
E. Troncoso
E. Troncoso
24 MID 6.40
L. Cárdenas
L. Cárdenas
34 GK 6.38
Jose Berrios
Jose Berrios
19 DEF 6.33