Nhận định Houston Dynamo FC II vs Austin II - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
1X1.43
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAustin II
xGHouston Dynamo FC II: 1.82Austin II: 1.09
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 51%Austin II: 49%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 13Austin II: 9
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 6Austin II: 5
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 4Austin II: 3
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 4Austin II: 2
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 3Austin II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Austin II
Bàn thắng kỳ vọngHouston Dynamo FC II: 1.94Austin II: 1.31
Tổng bàn thắngHouston Dynamo FC II: 3.5Austin II: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHouston Dynamo FC II: 2.2Austin II: 2.7
Bàn thuaHouston Dynamo FC II: 1.3Austin II: 0.8
Kiểm soát bóngHouston Dynamo FC II: 48%Austin II: 49%
Tổng số cú sútHouston Dynamo FC II: 14.8Austin II: 10.7
Sút trúng đíchHouston Dynamo FC II: 6.6Austin II: 5.5
Sút trượtHouston Dynamo FC II: 4.9Austin II: 3.6
Phạm lỗiHouston Dynamo FC II: 12.2Austin II: 12.3
Phạt gócHouston Dynamo FC II: 4.9Austin II: 2.6
Việt vịHouston Dynamo FC II: 1.8Austin II: 2.3
Thẻ vàngHouston Dynamo FC II: 2.78Austin II: 2.2
Tổng số đường chuyềnHouston Dynamo FC II: 411Austin II: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Austin II
ThắngHouston Dynamo FC II: 6Austin II: 9
Trên 1.5 bànHouston Dynamo FC II: 10Austin II: 10
Trên 2.5 bànHouston Dynamo FC II: 9Austin II: 7
Trên 3.5 bànHouston Dynamo FC II: 5Austin II: 5
Cả hai đội ghi bànHouston Dynamo FC II: 8Austin II: 5
Thắng bất ngờHouston Dynamo FC II: 0Austin II: 0
Thua bất ngờHouston Dynamo FC II: 0Austin II: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 26
Houston Dynamo FC II1
Austin II1
13 thg 4, 26
Austin II1
Houston Dynamo FC II1
26 thg 7, 25
Austin II2
Houston Dynamo FC II0
31 thg 5, 25
Austin II1
Houston Dynamo FC II1
28 thg 4, 25
Houston Dynamo FC II2
Austin II1
14 thg 9, 24
Austin II3
Houston Dynamo FC II1
12 thg 7, 24
Houston Dynamo FC II2
Austin II0
29 thg 3, 24
Houston Dynamo FC II0
Austin II1
08 thg 7, 23
Austin II3
Houston Dynamo FC II0
28 thg 5, 23
Houston Dynamo FC II2
Austin II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 45-37 | 45 |
| 2 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 3 |
|
25 | 51-45 | 43 |
| 4 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 5 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 6 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 7 |
|
25 | 42-48 | 36 |
| 8 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 9 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 10 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 11 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 12 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 13 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 14 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 15 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 16 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 17 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 18 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 19 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 20 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 21 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 22 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 23 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 24 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 25 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 26 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 27 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 28 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 29 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 30 |
|
26 | 26-50 | 18 |
| 31 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 32 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 33 |
|
25 | 45-37 | 45 |
| 34 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 35 |
|
25 | 51-45 | 43 |
| 36 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 37 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 38 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 39 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 40 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 41 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 42 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 43 |
|
25 | 42-48 | 36 |
| 44 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 45 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 46 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 47 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 48 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 49 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 50 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 51 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 52 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 53 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 54 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 55 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 56 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 57 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 58 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 59 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 60 |
|
26 | 26-50 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)