Avispa Fukuoka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Avispa F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Fagiano O
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Gamba Osaka
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Nagoya G
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Sanfrecce
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
00:30 Kết thúc |
Avispa F
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Avispa F
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Nagasaki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
02:00 Kết thúc |
Avispa F
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avispa Fukuoka
Bạn đang tìm nhận định Avispa Fukuoka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Avispa Fukuoka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Avispa Fukuoka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Avispa Fukuoka đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Avispa Fukuoka đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Avispa Fukuoka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Avispa Fukuoka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 8 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Maeda
|
21 | MID | 7.67 |
|
T. Oka
|
24 | DEF | 6.95 |
|
K. Shiihashi
|
28 | MID | 6.95 |
|
S. Nago
|
29 | FWD | 6.92 |
|
T. Kamijima
|
28 | DEF | 6.90 |
|
H. Akino
|
31 | MID | 6.90 |
|
Y. Hashimoto
|
23 | MID | 6.88 |
|
Y. Obata
|
24 | GK | 6.85 |
|
T. Miki
|
27 | MID | 6.80 |
|
Y. Kitajima
|
25 | MID | 6.80 |
|
M. Shigemi
|
24 | FWD | 6.78 |
|
Y. Tsujioka
|
24 | DEF | 6.77 |
|
Y. Maejima
|
28 | MID | 6.74 |
|
R. Tsuruno
|
24 | FWD | 6.70 |
|
K. Okuno
|
25 | MID | 6.61 |
|
S. Zahedi
|
30 | FWD | 6.60 |
|
K. Fujimoto
|
27 | FWD | 6.60 |
|
K. Yamawaki
|
25 | DEF | 6.55 |
|
K. Fujita
|
24 | GK | 6.50 |
|
N. Ben Khalifa
|
34 | FWD | 6.50 |
|
S. Sato
|
22 | FWD | 6.49 |
|
S. Usui
|
24 | FWD | 6.37 |
|
T. Nara
|
32 | DEF | 6.34 |
|
M. Tashiro
|
32 | DEF | 6.34 |
|
Y. Michiwaki
|
19 | FWD | 6.32 |
|
D. Miya
|
29 | DEF | 6.30 |
|
M. Yuzawa
|
32 | DEF | 6.10 |
|
P. Obi
|
28 | GK | 5.65 |



