1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.48m
KEY INSIGHT Avispa Fukuoka để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWL
100 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Avispa F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 2
Kitakyushu
Kitakyushu
1.45
4.35
5.6

1

1.45

O2.5

1.67

YES

1.74

1

1.45
8/10

01:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
1 : 2
Avispa Fukuoka
Avispa F
3
3.05
2.62

X

3.05

O1.5

1.52

NO

1.76

O1.5

1.52
4.5/10

03:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
2 : 2
JEF United Chiba
JEF U
2.07
3.25
3.85

1X

1.27

O1.5

1.45

NO

1.82

O1.5

1.45
3.6/10

01:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
0 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4.6
3.4
1.92

2

1.92

O1.5

1.47

YES

2.12

O1.5

1.47
4.5/10

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.3
3.15
3.6

1

2.3

U2.5

1.55

NO

1.74

U2.5

1.55
4.3/10

01:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
3.4
3.2
2.35

X

3.2

O1.5

1.49

YES

2.05

O1.5

1.49
5/10

02:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F
1.86
3.8
4.6

1

1.86

U3.5

1.37

NO

1.95

1X

1.24
7.8/10

01:00

Kết thúc
red card Avispa F
Avispa Fukuoka
2 : 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
5.4
3.6
1.71

2

1.71

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avispa Fukuoka

Bạn đang tìm nhận định Avispa Fukuoka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Avispa Fukuoka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Avispa Fukuoka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Avispa Fukuoka đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Avispa Fukuoka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Avispa Fukuoka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Avispa Fukuoka chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận415
Thắng112
Hòa202
Thua101
Bàn thắng ghi được11415
Bàn thắng để thủng lưới9312
Trung bình ghi bàn2.84.03.0
Trung bình thủng lưới2.33.02.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-3
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 60%
3 Trận
Tài 3.5 40%
2 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Maeda
K. Maeda
21 MID 7.75
T. Kamijima
T. Kamijima
28 DEF 7.08
Y. Hashimoto
Y. Hashimoto
23 MID 6.93
T. Miki
T. Miki
27 MID 6.88
Y. Tsujioka
Y. Tsujioka
24 DEF 6.88
Y. Obata
Y. Obata
24 GK 6.85
R. Tsuruno
R. Tsuruno
24 FWD 6.80
T. Oka
T. Oka
24 DEF 6.78
S. Nago
S. Nago
29 FWD 6.77
Y. Kitajima
Y. Kitajima
25 MID 6.77
H. Akino
H. Akino
31 MID 6.77
M. Shigemi
M. Shigemi
24 FWD 6.76
Kazuki Fukushima
Kazuki Fukushima
18 MID 6.70
K. Shiihashi
K. Shiihashi
28 MID 6.68
K. Fujimoto
K. Fujimoto
27 FWD 6.66
Y. Maejima
Y. Maejima
28 MID 6.64
A. Sani Brown
A. Sani Brown
19 FWD 6.64
K. Okuno
K. Okuno
25 MID 6.63
S. Zahedi
S. Zahedi
30 FWD 6.60
S. Sato
S. Sato
22 FWD 6.56
D. Miya
D. Miya
29 DEF 6.56
S. Usui
S. Usui
24 FWD 6.54
K. Fujita
K. Fujita
24 GK 6.51
N. Ben Khalifa
N. Ben Khalifa
34 FWD 6.50
K. Yamawaki
K. Yamawaki
25 DEF 6.49
Y. Michiwaki
Y. Michiwaki
19 FWD 6.44
T. Nara
T. Nara
32 DEF 6.38
M. Tashiro
M. Tashiro
32 DEF 6.38
M. Yuzawa
M. Yuzawa
32 DEF 6.38
P. Obi
P. Obi
28 GK 5.65