1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.48m
KEY INSIGHT Avispa Fukuoka bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
159 Trận đấu đã nhận định
65.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Avispa F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Fagiano O
Fagiano Okayama
vs
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.6
3.05
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1 : 2
Avispa Fukuoka
Avispa F
1.95
3.45
4.2

1

1.95

U3.5

1.27

NO

1.89

1

1.95
8.5/10

03:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 2
Avispa Fukuoka
Avispa F
1.86
3.75
5

1

1.86

O1.5

1.37

NO

1.8

1X

1.2
8.5/10

01:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.55
3.15
3

2

3

U3.5

1.2

YES

2.05

U3.5

1.2
4.4/10

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
0 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F
1.49
4.4
7.75

1

1.49

U3.5

1.33

NO

1.74

1

1.49
8.8/10

00:30

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
2 : 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4.1
3.35
2.16

2

2.16

U3.5

1.27

NO

1.86

X2

1.28
8.5/10

05:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 1
Shimizu S-pulse
Shimizu S
3.15
3.35
2.55

2

2.55

U3.5

1.26

NO

1.85

X2

1.39
7.3/10

00:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 0
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.17
3.35
3.7

1

2.17

O1.5

1.37

YES

1.83

1X

1.31
8.5/10

02:00

Kết thúc
red card Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 5
Nagoya Grampus
Nagoya G
4
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.72

NG

1.72
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avispa Fukuoka

Bạn đang tìm nhận định Avispa Fukuoka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Avispa Fukuoka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Avispa Fukuoka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Avispa Fukuoka đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Avispa Fukuoka đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Avispa Fukuoka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Avispa Fukuoka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng314
Hòa000
Thua347
Bàn thắng ghi được8412
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn1.30.81.1
Trung bình thủng lưới2.01.61.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
24 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 27%
3 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Maeda
K. Maeda
21 MID 7.67
T. Oka
T. Oka
24 DEF 6.95
K. Shiihashi
K. Shiihashi
28 MID 6.95
S. Nago
S. Nago
29 FWD 6.92
T. Kamijima
T. Kamijima
28 DEF 6.90
H. Akino
H. Akino
31 MID 6.90
Y. Hashimoto
Y. Hashimoto
23 MID 6.88
Y. Obata
Y. Obata
24 GK 6.85
T. Miki
T. Miki
27 MID 6.80
Y. Kitajima
Y. Kitajima
25 MID 6.80
M. Shigemi
M. Shigemi
24 FWD 6.78
Y. Tsujioka
Y. Tsujioka
24 DEF 6.77
Y. Maejima
Y. Maejima
28 MID 6.74
R. Tsuruno
R. Tsuruno
24 FWD 6.70
K. Okuno
K. Okuno
25 MID 6.61
S. Zahedi
S. Zahedi
30 FWD 6.60
K. Fujimoto
K. Fujimoto
27 FWD 6.60
K. Yamawaki
K. Yamawaki
25 DEF 6.55
K. Fujita
K. Fujita
24 GK 6.50
N. Ben Khalifa
N. Ben Khalifa
34 FWD 6.50
S. Sato
S. Sato
22 FWD 6.49
S. Usui
S. Usui
24 FWD 6.37
T. Nara
T. Nara
32 DEF 6.34
M. Tashiro
M. Tashiro
32 DEF 6.34
Y. Michiwaki
Y. Michiwaki
19 FWD 6.32
D. Miya
D. Miya
29 DEF 6.30
M. Yuzawa
M. Yuzawa
32 DEF 6.10
P. Obi
P. Obi
28 GK 5.65