Avispa Fukuoka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Avispa F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
JEF U
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Avispa F
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
02:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fagiano O
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avispa Fukuoka
Bạn đang tìm nhận định Avispa Fukuoka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Avispa Fukuoka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Avispa Fukuoka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Avispa Fukuoka đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 11 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Avispa Fukuoka đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Avispa Fukuoka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Avispa Fukuoka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 8 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 15 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Maeda
|
21 | MID | 7.75 |
|
T. Kamijima
|
28 | DEF | 7.08 |
|
Y. Hashimoto
|
23 | MID | 6.93 |
|
T. Miki
|
27 | MID | 6.88 |
|
Y. Tsujioka
|
24 | DEF | 6.88 |
|
Y. Obata
|
24 | GK | 6.85 |
|
R. Tsuruno
|
24 | FWD | 6.80 |
|
T. Oka
|
24 | DEF | 6.78 |
|
S. Nago
|
29 | FWD | 6.77 |
|
Y. Kitajima
|
25 | MID | 6.77 |
|
H. Akino
|
31 | MID | 6.77 |
|
M. Shigemi
|
24 | FWD | 6.76 |
|
Kazuki Fukushima
|
18 | MID | 6.70 |
|
K. Shiihashi
|
28 | MID | 6.68 |
|
K. Fujimoto
|
27 | FWD | 6.66 |
|
Y. Maejima
|
28 | MID | 6.64 |
|
A. Sani Brown
|
19 | FWD | 6.64 |
|
K. Okuno
|
25 | MID | 6.63 |
|
S. Zahedi
|
30 | FWD | 6.60 |
|
S. Sato
|
22 | FWD | 6.56 |
|
D. Miya
|
29 | DEF | 6.56 |
|
S. Usui
|
24 | FWD | 6.54 |
|
K. Fujita
|
24 | GK | 6.51 |
|
N. Ben Khalifa
|
34 | FWD | 6.50 |
|
K. Yamawaki
|
25 | DEF | 6.49 |
|
Y. Michiwaki
|
19 | FWD | 6.44 |
|
T. Nara
|
32 | DEF | 6.38 |
|
M. Tashiro
|
32 | DEF | 6.38 |
|
M. Yuzawa
|
32 | DEF | 6.38 |
|
P. Obi
|
28 | GK | 5.65 |




