icon back

AVS

AVS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.70m
KEY INSIGHT AVS có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND AVS kiểm soát bóng dưới 40% trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
84 Trận đấu đã nhận định
70.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AFS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
36%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Zakończony
Alverca
Alverca
0 : 0
AFS
AFS
1.7
3.85
5.4

1

1.7

O1.5

1.3

NO

1.93

1

1.7
7.2/10

11:30

Zakończony
AFS
AFS
0 : 0
Estrela
Estrela
2.85
3.35
2.57

1

2.85

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
6.8/10

14:00

Zakończony
Benfica
Benfica
3 : 0
AFS
AFS
1.13
11
26

1

1.13

O2.5

1.42

YES

2.65

O2.5

1.42
4.7/10

14:00

Zakończony
AFS
AFS
3 : 0
Estoril
Estoril
4.6
4
1.8

2

1.8

O1.5

1.23

YES

1.7

X2

1.25
8.5/10

14:45

Zakończony
Famalicao
Famalicao
3 : 1
AFS
AFS
1.53
4.3
7.5

1

1.53

O1.5

1.29

YES

1.98

1

1.53
10/10

16:45

Zakończony
Sporting CP
Sporting CP
3 : 2
AFS
AFS
1.11
13
28

1

1.11

O2.5

1.33

YES

2.4

H1

1.3
8/10

14:45

Zakończony
AFS
AFS
0 : 4
Braga
Braga
10.5
5.2
1.36

2

1.36

O1.5

1.26

YES

2.21

2

1.36
3.8/10

16:15

Zakończony
Casa Pia
Casa Pia
3 : 3
AFS
AFS
2.12
3.3
3.95

1

2.12

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.29
7/10

14:00

Zakończony
red card AFS
AFS
0 : 1
Arouca
Arouca
2.8
3.2
2.8

1X

1.47

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
3/10

16:15

Zakończony
AVS
AVS
1 : 2
Boavista
Boavista
2.31
3.2
3.2

1

2.31

U2.5

1.65

NO

1.84

U2.5

1.65
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AVS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 84 trận đấu có sự tham gia của AVS với tỷ lệ trúng 70.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng101
Hòa426
Thua8917
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới233457
Trung bình ghi bàn0.80.70.8
Trung bình thủng lưới1.83.12.4
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 5 G
5-4-1 4 G
3-4-2-1 1 G
53 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
11 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Adriel
Adriel
24 GK 7.29
Aderllan Santos
Aderllan Santos
36 DEF 6.87
Tómané
Tómané
33 FWD 6.81
Nenê
Nenê
42 FWD 6.71
Gustavo Assunção
Gustavo Assunção
25 MID 6.71
Gustavo Mendonça
Gustavo Mendonça
22 MID 6.70
João Gonçalves
João Gonçalves
25 GK 6.70
K. Kodisang
K. Kodisang
26 FWD 6.70
D. Duarte
D. Duarte
23 FWD 6.69
Roni
Roni
26 MID 6.69
Ángel Algobia
Ángel Algobia
26 MID 6.66
Paulo Vitor
Paulo Vitor
24 DEF 6.66
Guillem Molina
Guillem Molina
25 DEF 6.65
Matheus Pivô
Matheus Pivô
28 DEF 6.65
Diogo Filipe Spencer Marques
Diogo Filipe Spencer Marques
21 MID 6.62
Pedro Lima
Pedro Lima
22 MID 6.61
Guilherme Neiva
Guilherme Neiva
24 FWD 6.61
Ó. Perea
Ó. Perea
20 MID 6.60
Rafael Barbosa
Rafael Barbosa
29 MID 6.59
L. Rivas
L. Rivas
24 DEF 6.59
T. Galletto
T. Galletto
23 MID 6.52
Simão
Simão
32 GK 6.51
Edson Mucuana
Edson Mucuana
22 DEF 6.50
Jordi Escobar
Jordi Escobar
23 FWD 6.50
S. Bane
S. Bane
21 DEF 6.49
Kiki
Kiki
31 DEF 6.48
B. Akinsola
B. Akinsola
22 MID 6.47
Jaume Grau
Jaume Grau
28 MID 6.46
Bruno Lourenço
Bruno Lourenço
27 FWD 6.39
C. Devenish
C. Devenish
24 DEF 6.34
Carlos Ponck
Carlos Ponck
35 DEF 6.33
Rúben Semedo
Rúben Semedo
31 DEF 6.06