Chuyển đến nội dung

Nhận định Nacional vs AVS - 2 thg 5, 2026

Nacional €22.48m
2 thg 515:30
1:2
Kết thúc
AVS €11.55m
11.50 X4.50 26.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS 2.09
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
11.50
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.09
7.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
7.8/10
Tỷ số chính xác
Nacional20AVS

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Nacional
AVS
xGNacional: 1.16AVS: 0.56
Kiểm soát bóngNacional: 72%AVS: 28%
Tổng số cú sútNacional: 17AVS: 7
Sút trúng đíchNacional: 6AVS: 2
Sút trượtNacional: 5AVS: 2
Phạt gócNacional: 5AVS: 2
Thẻ vàngNacional: 1AVS: 1
xGNacional: 1.37AVS: 1.54
Kiểm soát bóngNacional: 68%AVS: 32%
Tổng số cú sútNacional: 24AVS: 19
Sút trúng đíchNacional: 6AVS: 3
Sút trượtNacional: 8AVS: 7
Phạt gócNacional: 8AVS: 6
Thẻ vàngNacional: 4AVS: 2
xGNacional: 1.371.16AVS: 1.540.56
Kiểm soát bóngNacional: 68%72%AVS: 32%28%
Tổng số cú sútNacional: 2417AVS: 197
Sút trúng đíchNacional: 66AVS: 32
Sút trượtNacional: 85AVS: 72
Phạt gócNacional: 85AVS: 62
Thẻ vàngNacional: 41AVS: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Nacional
AVS
Bàn thắng kỳ vọngNacional: 0.83AVS: 0.8
Tổng bàn thắngNacional: 1.8AVS: 1.8
Bàn thắng ghi đượcNacional: 0.7AVS: 0.7
Bàn thuaNacional: 1.1AVS: 1.1
Kiểm soát bóngNacional: 46%AVS: 36%
Tổng số cú sútNacional: 13.1AVS: 11.1
Sút trúng đíchNacional: 4.8AVS: 3
Sút trượtNacional: 4.5AVS: 4.3
Phạm lỗiNacional: 14.8AVS: 14.1
Phạt gócNacional: 4.4AVS: 4.1
Việt vịNacional: 1AVS: 1.6
Thẻ vàngNacional: 3.1AVS: 2.44
Tổng số đường chuyềnNacional: 344AVS: 267

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Nacional
AVS
ThắngNacional: 3AVS: 1
Trên 1.5 bànNacional: 6AVS: 6
Trên 2.5 bànNacional: 2AVS: 4
Trên 3.5 bànNacional: 0AVS: 1
Cả hai đội ghi bànNacional: 2AVS: 3
Thắng bất ngờNacional: 0AVS: 0
Thua bất ngờNacional: 0AVS: 0

Đối đầu

Nacional 3
2 Hòa
0 AVS
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
AVS2
Nacional2
19 thg 1, 25
Nacional3
AVS1
10 thg 8, 24
AVS1
Nacional1
06 thg 4, 24
Nacional2
AVS1
19 thg 11, 23
AVS0
Nacional1

Gần đây

Xếp hạng

Bồ Đào Nha - Primeira Liga
# Đội T B Đ
1 FC Porto 34 66-18 88
2 Sporting CP 34 89-24 82
3 Benfica 34 74-25 80
4 SC Braga 34 64-36 59
5 Famalicao 34 42-29 56
6 GIL Vicente 34 47-38 50
7 Moreirense 34 37-49 43
8 Arouca 34 47-64 42
9 Guimaraes 34 39-51 42
10 Estoril 34 54-57 39
11 Alverca 34 35-52 39
12 Rio Ave 34 35-57 36
13 Santa Clara 34 32-41 36
14 Nacional 34 37-45 34
15 Estrela 34 38-56 30
16 Casa Pia 34 31-57 30
17 Tondela 34 27-55 28
18 AVS 34 27-67 21
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Relegation - Liga Portugal 2