Awassa Kenema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Awassa K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Awassa K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Kedus G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Awassa K
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hadiya H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Awassa K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Ethiopian
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Mekelakeya
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Hamberich
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Awassa Kenema
Bạn đang tìm nhận định Awassa Kenema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Awassa Kenema, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Awassa Kenema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Awassa Kenema đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Awassa Kenema hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Awassa Kenema đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 12 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |



