1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League Ethiopia

Premier League Ethiopia Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Ethiopia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 66.6%.

Trên 1.5 bàn
54%
Trên 2.5 bàn
31%
Trên 3.5 bàn
15%
Cả hai đội ghi bàn
39%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
37%
Hòa
38%
Đội khách thắng
25%
Đội nhà thắng
37%
Hòa
38%
Đội khách thắng
25%

Đã nhận định

614

Sắp diễn ra

4

Tỷ lệ thắng

66.6%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Kết thúc
Dire D
Dire Dawa Kenema
2 : 1
Arba Minch Kenema
Arba M
165
185
162

X

185

U2.5

-238

YES

115

U2.5

-238
3.5/10

08:00

Kết thúc
Mekelle K
Mekelle Kenema
3 : 0
Negelle Arsi
Negelle Arsi
158
175
191

2

191

U2.5

-270

NO

-172

2

191
8.8/10

11:00

Kết thúc
Fasil Ketema
Fasil Ketema
1 : 0
Ethiopian Medhin
Ethiopian
220
180
128

2

128

U2.5

-263

NO

-172

U2.5

-263
5.6/10

08:00

Kết thúc
Awassa K
Awassa Kenema
2 : 3
Adama Kenema
Adama Kenema
240
200
165

1

240

U2.5

-217

NO

-156

U2.5

-217
7/10

03:00

Kết thúc
Ethiopia N
Ethiopia Nigd Bank
2 : 2
Bahardar
Bahardar
188
176
155

2

155

U2.5

-270

NO

-175

U2.5

-270
7/10

06:00

Kết thúc
Welayta Dicha
Welayta Dicha
0 : 0
Ethiopia Bunna
Ethiopia
107
200
250

1

107

U2.5

-185

NO

-137

U2.5

-185
7/10

09:00

Kết thúc
Mekelakeya
Mekelakeya
0 : 0
Hadiya Hosaena
Hadiya H
102
210
290

1

102

U2.5

-182

NO

-141

U2.5

-182
6.5/10

09:00

Kết thúc
Sidama Bunna
Sidama Bunna
0 : 1
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl
102
188
275

1

102

U2.5

-250

NO

-175

1

102
8.3/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

06:00

Kết thúc
Negelle Arsi
Negelle Arsi
2 : 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia N
-115
215
350

1

-115

U2.5

-189

NO

-154

1

-115
8/10

08:00

Kết thúc
Kedus G
Kedus Giorgis
1 : 0
Fasil Ketema
Fasil Ketema
128
175
265

1

128

U2.5

-294

NO

-185

U2.5

-294
4.9/10

09:00

Kết thúc
Ethiopia
Ethiopia Bunna
3 : 0
Mekelle Kenema
Mekelle K
220
195
132

1

220

U2.5

-200

NO

-141

U2.5

-200
7/10

11:00

Kết thúc
Arba M
Arba Minch Kenema
0 : 1
Welwalo Adigrat Uni
Welwalo A
620
215
-161

1

620

U2.5

-294

NO

-217

U2.5

-294
6.5/10

08:00

Kết thúc
Hadiya H
Hadiya Hosaena
1 : 1
Dire Dawa Kenema
Dire D
290
187
102

2

102

U2.5

-278

NO

-185

U2.5

-278
7.4/10

11:00

Kết thúc
Ethiopian
Ethiopian Medhin
0 : 3
Suhul Shire
Suhul Shire
152
178
187

1

152

U2.5

-244

NO

-161

1X

-286
8/10

03:00

Kết thúc
Adama Kenema
Adama Kenema
0 : 2
Welayta Dicha
Welayta Dicha
205
175
162

2

162

U2.5

-270

NO

-172

U2.5

-270
6.5/10

06:00

Kết thúc
Bahardar
Bahardar
0 : 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna
240
167
137

2

137

U2.5

-323

NO

-204

U2.5

-323
7.5/10

09:00

Kết thúc
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl
1 : 1
Awassa Kenema
Awassa K
215
170
160

X

170

U2.5

-263

NO

-164

U2.5

-263
6.5/10

09:00

Kết thúc
Sheger K
Sheger Ketema
2 : 0
Mekelakeya
Mekelakeya
205
190
140

X2

-303

U2.5

-233

NO

-152

U2.5

-233
6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

06:00

Kết thúc
Ethiopia N
Ethiopia Nigd Bank
0 : 0
Ethiopia Bunna
Ethiopia
197
195
148

X

195

U2.5

-233

NO

-161

U2.5

-233
4.6/10

09:00

Kết thúc
Sidama Bunna
Sidama Bunna
1 : 1
Negelle Arsi
Negelle Arsi red card
130
175
240

1

130

U2.5

-294

NO

-185

U2.5

-294
5.9/10

09:00

Kết thúc
Dire D
Dire Dawa Kenema
2 : 0
Sheger Ketema
Sheger K
142
188
187

2

187

U2.5

-286

NO

-185

X2

-222
8/10

06:00

Kết thúc
Awassa K
Awassa Kenema
0 : 0
Bahardar
Bahardar
125
165
265

X2

-185

U1.5

105

NO

-200

U1.5

105
8/10

08:00

Kết thúc
Mekelakeya
Mekelakeya
1 : 0
Ethiopian Medhin
Ethiopian
116
188
230

1

116

U2.5

-227

NO

-156

U2.5

-227
4.2/10

09:00

Kết thúc
Mekelle K
Mekelle Kenema
0 : 0
Adama Kenema
Adama Kenema
185
175
182

1

185

U1.5

127

NO

-159

U1.5

127
6.5/10

11:00

Kết thúc
red card Suhul Shire
Suhul Shire
0 : 0
Kedus Giorgis
Kedus G
115
205
245

2

245

U2.5

-303

NO

-217

U2.5

-303
6/10

08:00

Kết thúc
Fasil Ketema
Fasil Ketema
2 : 0
Arba Minch Kenema
Arba M
152
170
210

2

210

U2.5

-323

NO

-192

U2.5

-323
3.3/10

08:00

Kết thúc
Welayta Dicha
Welayta Dicha
1 : 2
Mebrat Hayl
Mebrat Hayl
132
175
260

2

260

U2.5

-303

NO

-167

U2.5

-303
6.5/10

11:00

Kết thúc
Welwalo A
Welwalo Adigrat Uni
0 : 1
Hadiya Hosaena
Hadiya H
187
160
235

X2

-256

U1.5

102

NO

-189

U1.5

102
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Premier League Ethiopia

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Premier League Ethiopia, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 614 trận đấu của 20 đội tại Premier League Ethiopia với độ chính xác của tip tốt nhất trên 66.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 31% trận đấu Premier League Ethiopia kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 39% các trận. Tất cả dự đoán Premier League Ethiopia đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Ethiopian Medhin hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 73 điểm. Premier League Ethiopia là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 37% số trận, với tỷ lệ hòa 38%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Premier League Ethiopia — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.

Premier League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin Ethiopian Medhin 34 22 7 5 49:15 73
W W W D W
2 Ethiopia Bunna Ethiopia Bunna 34 17 9 8 32:18 60
D W D L D
3 Bahardar Bahardar 34 15 9 10 40:24 54
W L W L L
4 Awassa Kenema Awassa Kenema 34 14 11 9 40:31 53
W W W W W
5 Sidama Bunna Sidama Bunna 34 12 13 9 27:28 49
D D D L L
6 Welayta Dicha Welayta Dicha 34 13 9 12 34:38 48
W L L W L
7 Arba Minch Kenema Arba Minch Kenema 34 13 8 13 32:31 47
W D D W W
8 Hadiya Hosaena Hadiya Hosaena 34 12 11 11 32:31 47
L L W D L
9 Kedus Giorgis Kedus Giorgis 34 12 10 12 30:30 46
D L D D W
10 Mekelakeya Mekelakeya 34 10 15 9 36:32 45
D L L D L
11 Ethiopia Nigd Bank Ethiopia Nigd Bank 34 10 14 10 34:34 44
D W L D L
12 Mebrat Hayl Mebrat Hayl 34 11 11 12 27:28 44
W W L D W
13 Dire Dawa Kenema Dire Dawa Kenema 34 10 13 11 34:36 43
L W D L W
14 Fasil Ketema Fasil Ketema 34 9 16 9 33:35 43
D D W L D
15 Mekelle Kenema Mekelle Kenema 34 10 11 13 27:36 41
L W D W D
16 Adama Kenema Adama Kenema 34 10 9 15 34:45 39
L D W W W
17 Suhul Shire Suhul Shire 34 3 13 18 22:46 22
L L L L L
18 Welwalo Adigrat Uni Welwalo Adigrat Uni 34 2 13 19 21:46 19
L L L W D
19 Wolkite Ketema Wolkite Ketema 0 0 0 0 0:0 0