icon back

Bahia U20

Bahia U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Bahia U20 bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Bahia U20 bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LW
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Avslutad
Bahia U20
Bahia U20
5 : 0
Inter Limeira U20
Inter L
1.57
4.75
5.6

1

1.57

O2.5

1.55

YES

1.64

1

1.57
2.7/10

15:00

Avslutad
red card Atletico M
Atletico Mineiro U20
3 : 1
Bahia U20
Bahia U20
2.1
3.34
3

1

2.1

U3.5

1.39

YES

1.6

1X

1.32
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bahia U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Bahia U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

São Paulo Youth CupBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn3.52.02.8
Trung bình thủng lưới1.50.00.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ruan Pablo
Ruan Pablo
17 FWD 7.70
Zé Guilherme
Zé Guilherme
20 DEF 7.65
Victor
Victor
19 GK 7.53
Dell
Dell
17 FWD 7.32
Fred
Fred
19 DEF 7.31
Roger
Roger
18 MID 7.28
Pedro Henrique
Pedro Henrique
19 MID 7.24
João Coni
João Coni
19 FWD 7.15
David Martins
David Martins
18 MID 7.13
Gustavo Ulguim
Gustavo Ulguim
19 FWD 6.85
Sidney
Sidney
19 MID 6.82
Daniel
Daniel
20 DEF 6.68
Roger Ruan
Roger Ruan
20 MID 6.68
Tiago
Tiago
20 FWD 6.45
Gerald
Gerald
18 DEF 6.39
Edivan
Edivan
20 FWD 6.37
Wendel Silva
Wendel Silva
19 MID 6.34
Lyan Araujo
Lyan Araujo
- - 6.32
Lucyan
Lucyan
19 DEF 6.21
Arthur Jampa
Arthur Jampa
17 GK 5.95