Bahlinger SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
TSV S
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Balingen
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
FSV II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bahlinger SC
Bạn đang tìm nhận định Bahlinger SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bahlinger SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Bahlinger SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Bahlinger SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Bahlinger SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bahlinger SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 12 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 40 | 71 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.5 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |








