Bahlinger SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Bahlinger SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
FSV II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Walldorf
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
FSV Frankfurt
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bahlinger SC
Bạn đang tìm nhận định Bahlinger SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bahlinger SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Bahlinger SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Bahlinger SC đã ghi nhận 3 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Bahlinger SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bahlinger SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 10 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 35 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.5 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |







